Điều 36 Bộ luật Tố tụng hình sự: quyền hạn của Thủ trưởng Cơ quan điều tra

Điều 36 bộ luật tố tụng hình sự

Mục lục

Điều 36 Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 (đã được sửa đổi, bổ sung) quy định nhiệm vụ, quyền hạn của Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra. Thủ trưởng là người đứng đầu, tổ chức và chỉ đạo hoạt động điều tra, phân công người thực hiện và chịu trách nhiệm trước pháp luật về các quyết định, hành vi tố tụng thuộc phạm vi của mình. Hiểu đúng điều luật này giúp người bị buộc tội, bị hại và người có quyền lợi liên quan biết ai quyết định điều gì trong giai đoạn điều tra, và biết cần gửi kiến nghị, khiếu nại đến đâu.

Tóm tắt nhanh

  • Điều 36 quy định nhiệm vụ, quyền hạn của Thủ trưởng và Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra.
  • Thủ trưởng tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra hoạt động điều tra và phân công người điều tra.
  • Phó Thủ trưởng làm việc theo phân công và chịu trách nhiệm trước Thủ trưởng.
  • Một số biện pháp, như tạm giam, còn chịu sự kiểm sát của Viện kiểm sát.

1. Điều 36 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định về ai và về vấn đề gì?

Điều 36 nằm trong chương về cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng. Điều luật xác định vị trí pháp lý của Thủ trưởng Cơ quan điều tra và Phó Thủ trưởng, nêu những việc họ được quyết định, đồng thời gắn quyền hạn với trách nhiệm cá nhân.

Đây là quy định về người tiến hành tố tụng, không phải quy định về một biện pháp tố tụng cụ thể. Vì vậy khi đọc một quyết định trong hồ sơ, bạn thường phải đọc Điều 36 cùng điều luật riêng về biện pháp đó, chẳng hạn các biện pháp ngăn chặn tại Điều 109 Bộ luật Tố tụng hình sự. Toàn bộ quy định có thể đối chiếu trong Bộ luật Tố tụng hình sự hợp nhất.

Điều 36 bộ luật tố tụng hình sự và trách nhiệm của Thủ trưởng Cơ quan điều tra
Thủ trưởng Cơ quan điều tra có vai trò then chốt trong tố tụng hình sự.

2. Nhiệm vụ, quyền hạn của Thủ trưởng Cơ quan điều tra

Theo Điều 36, nhóm quyền hạn của Thủ trưởng xoay quanh ba việc: tổ chức, chỉ đạo; phân công, kiểm tra; và quyết định các vấn đề tố tụng thuộc thẩm quyền. Để tránh nhầm, bạn nên đọc nguyên văn từng khoản của điều luật thay vì chỉ dựa vào bản tóm tắt.

2.1. Tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra hoạt động điều tra

Thủ trưởng tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra việc giải quyết nguồn tin về tội phạm, việc khởi tố và điều tra vụ án. Thời hạn và thủ tục giải quyết nguồn tin được quy định tại Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự; bạn có thể xem thêm phần thời hạn giải quyết tố giác tội phạm.

Việc kiểm tra nhằm bảo đảm hoạt động điều tra có căn cứ và đúng pháp luật. Thời hạn điều tra do Điều 172 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định, nên mọi quyết định về thời hạn cần đối chiếu điều luật này.

2.2. Phân công Phó Thủ trưởng, Điều tra viên, cán bộ điều tra

Thủ trưởng phân công Phó Thủ trưởng, Điều tra viên và cán bộ điều tra thực hiện hoạt động điều tra, đồng thời kiểm tra việc thực hiện. Quyền hạn của Điều tra viên được quy định riêng, bạn có thể tham khảo thêm tại quy định về Điều tra viên.

Việc phân công không có nghĩa là Thủ trưởng quyết định mọi việc một cách tùy ý. Người được phân công phải thuộc đúng đối tượng luật cho phép và không thuộc trường hợp phải từ chối hoặc bị thay đổi người tiến hành tố tụng theo quy định chung.

2.3. Thay đổi, hủy bỏ quyết định không có căn cứ hoặc trái pháp luật

Thủ trưởng có quyền thay đổi hoặc hủy bỏ quyết định không có căn cứ, trái pháp luật của Phó Thủ trưởng và Điều tra viên. Đây là cơ chế tự kiểm tra ngay trong nội bộ Cơ quan điều tra, giúp sửa sai kịp thời trước khi hồ sơ chuyển sang các giai đoạn sau.

Người có quyền, lợi ích bị ảnh hưởng vẫn có thể khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng theo đúng trình tự luật định. Thủ trưởng và Viện kiểm sát có trách nhiệm xem xét theo thẩm quyền.

3. Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra và việc ủy nhiệm

Phó Thủ trưởng giúp Thủ trưởng làm nhiệm vụ theo sự phân công và chịu trách nhiệm trước Thủ trưởng về phần việc được giao. Khi được giao, Phó Thủ trưởng có thể thực hiện một phần nhiệm vụ, quyền hạn của Thủ trưởng trong phạm vi được giao theo quy định.

Quyết định tố tụng do Phó Thủ trưởng ký trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn được giao có thể có giá trị pháp lý theo quy định. Tuy vậy, trách nhiệm không biến mất: Thủ trưởng vẫn phải chịu trách nhiệm về việc phân công, tổ chức và kiểm tra, còn Phó Thủ trưởng chịu trách nhiệm về phần việc mình thực hiện.

Chủ thểVai trò chínhCăn cứ
Thủ trưởng Cơ quan điều traTổ chức, chỉ đạo, phân công, kiểm tra hoạt động điều tra; chịu trách nhiệm trước pháp luậtĐiều 36 Bộ luật Tố tụng hình sự
Phó Thủ trưởng Cơ quan điều traLàm nhiệm vụ theo phân công, chịu trách nhiệm trước Thủ trưởng; thay mặt khi được giao quyềnĐiều 36 Bộ luật Tố tụng hình sự
Điều tra viênTiến hành các hoạt động điều tra được phân công, chịu trách nhiệm về hành vi của mìnhĐiều 37 Bộ luật Tố tụng hình sự

Ví dụ giả định

Anh A là bị can trong một vụ án giả định. Quyết định áp dụng một biện pháp tố tụng đối với anh A do Phó Thủ trưởng ký trong thời gian Thủ trưởng đi công tác. Nếu Phó Thủ trưởng được giao quyền bằng đúng thủ tục thì quyết định đó có thể có giá trị pháp lý theo quy định. Nếu anh A hay luật sư thấy quyết định thiếu căn cứ, có thể kiến nghị hoặc khiếu nại theo trình tự luật định.

4. Trách nhiệm của Thủ trưởng và giới hạn của quyền hạn

Điều 36 gắn quyền hạn với trách nhiệm: Thủ trưởng chịu trách nhiệm trước pháp luật về hành vi, quyết định tố tụng của mình. Nếu có vi phạm, tùy tính chất và mức độ, người có thẩm quyền có thể xem xét trách nhiệm kỷ luật, hành chính hoặc hình sự theo quy định riêng; việc này chỉ được kết luận qua trình tự đúng pháp luật.

Quyền hạn của Thủ trưởng cũng có giới hạn. Một số biện pháp ngăn chặn cần có sự phê chuẩn của Viện kiểm sát, như tạm giam theo Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự; bạn có thể xem phần biện pháp tạm giam. Ngoài ra, hoạt động điều tra luôn phải tôn trọng nguyên tắc suy đoán vô tội tại Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Trách nhiệm của Thủ trưởng Cơ quan điều tra theo quy định pháp luật
Thủ trưởng Cơ quan điều tra chịu trách nhiệm pháp lý cao nhất về các quyết định của mình.

Quyền bạn cần biết

  • Người bị buộc tội có quyền nhờ người bào chữa, được bảo đảm theo Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự.
  • Người tham gia tố tụng có quyền khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng mà mình cho là trái pháp luật, theo trình tự luật định.
  • Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi có bản án kết tội đã có hiệu lực, theo Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự.

5. Lưu ý khi đọc quyết định tố tụng của Cơ quan điều tra

Khi nhận một quyết định, bạn nên xem ba điểm: người ký là ai, chức danh và căn cứ thẩm quyền là gì, và quyết định đó có cần Viện kiểm sát phê chuẩn hay không. Những điểm này giúp xác định quyết định có đúng thẩm quyền, đúng thủ tục hay không.

Điều cần nhớ là chỉ nên đánh giá dựa trên văn bản và hồ sơ cụ thể, không suy đoán chung về cơ quan hay cá nhân. Nếu nghi ngờ có thiếu sót, hãy ghi lại nội dung, ngày nhận, chức danh người ký rồi trao đổi với người bào chữa để chọn hình thức kiến nghị, khiếu nại phù hợp.

Nội dung Điều 36 Bộ luật Tố tụng hình sự được hiểu đầy đủ nhất khi đặt cạnh vai trò của Điều tra viên và các biện pháp ngăn chặn. Nếu bạn hoặc người thân đang trong một vụ án và cần đánh giá một quyết định của Cơ quan điều tra, hãy trao đổi với luật sư bào chữa hình sự để được phân tích dựa trên hồ sơ cụ thể. Luật sư không hứa hẹn trước kết quả, nhưng có thể giúp bạn hiểu đúng thẩm quyền, quyền và thời hạn trong từng giai đoạn.

Văn phòng Công ty Luật TNHH Duy Minh tại số 35 Dương Văn An, phường Bình Trưng, TP.HCM
Văn phòng Công ty Luật TNHH Duy Minh (35 Dương Văn An, phường Bình Trưng, TP.HCM) – nơi Luật sư Bùi Khắc Long tiếp nhận và tư vấn các vụ việc hình sự

6. Câu hỏi thường gặp về điều 36 bộ luật tố tụng hình sự

Điều 36 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định về nội dung gì?

Điều 36 quy định nhiệm vụ, quyền hạn của Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra. Điều luật nêu việc tổ chức, chỉ đạo, phân công, kiểm tra hoạt động điều tra và trách nhiệm trước pháp luật của người đứng đầu.

Phó Thủ trưởng ký quyết định thì có hợp lệ không?

Quyết định do Phó Thủ trưởng ký trong phạm vi được phân công hoặc giao quyền thì có giá trị pháp lý. Nếu vượt phạm vi hoặc thiếu thủ tục, quyết định có thể bị xem xét lại theo quy định.

Thủ trưởng Cơ quan điều tra có tự quyết định tạm giam không?

Không hoàn toàn. Tạm giam được quy định tại Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự và thuộc nhóm biện pháp cần có sự phê chuẩn của Viện kiểm sát. Bạn cần đối chiếu điều luật cụ thể cho từng trường hợp.

Tôi cho rằng quyết định của Cơ quan điều tra trái pháp luật thì làm gì?

Bạn có quyền khiếu nại hoặc kiến nghị theo trình tự pháp luật quy định. Nên giữ bản sao quyết định, ghi rõ nội dung bị cho là sai và trao đổi với luật sư để chọn đúng người có thẩm quyền giải quyết.

Thủ trưởng Cơ quan điều tra có thể bị xử lý nếu vi phạm không?

Có thể. Điều 36 quy định Thủ trưởng chịu trách nhiệm trước pháp luật về quyết định, hành vi của mình. Tùy tính chất, mức độ, trách nhiệm có thể là kỷ luật, hành chính hoặc hình sự, và chỉ được xác định qua trình tự đúng pháp luật.

Tư vấn và chịu trách nhiệm chuyên môn

Nội dung được biên soạn dưới sự chịu trách nhiệm chuyên môn của Luật sư Bùi Khắc Long — Thẻ luật sư số 15188/LS, Đoàn Luật sư TP. Hồ Chí Minh. Luật sư thuộc Công ty Luật TNHH Duy Minh. Hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật hình sự; nguyên công tác tại Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Long An.

Mỗi vụ việc hình sự có tình tiết riêng. Khi đã nhận giấy triệu tập, quyết định khởi tố, hoặc người thân bị tạm giữ, tạm giam, nên trao đổi trực tiếp với luật sư để được đánh giá hồ sơ và định hướng bảo vệ quyền lợi đúng pháp luật. Hotline: 0984 138 515.

Nội dung được rà soát theo quy định pháp luật có hiệu lực tại ngày 17/10/2026.

*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời gian; Quý bạn đọc vui lòng đối chiếu văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng hoặc liên hệ Luật sư để được hướng dẫn chính xác cho trường hợp của mình.

Bài viết liên quan

Bản luận cứ bảo vệ trong vụ án hình sự là văn bản pháp lý giúp bị hại, đương sự bảo vệ quyền lợi và yêu cầu bồi thường đúng quy định tại tòa án.
Chửi người khác có phạm tội không tùy thuộc vào tính chất, mức độ xúc phạm và hậu quả thực tế đối với danh dự, nhân phẩm nạn nhân theo quy định pháp luật.
Các cấp xét xử của tòa án trong tố tụng hình sự gồm sơ thẩm và phúc thẩm. Tìm hiểu thẩm quyền xét xử và thủ tục kháng cáo bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Mẫu đơn xin hoãn thi hành án hình sự chuẩn pháp lý, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ, tài liệu chứng minh và lưu ý tố tụng quan trọng khi nộp đơn lên Tòa án.
Giải đáp quy định người dưới 14 tuổi có phải chịu trách nhiệm hình sự không theo Điều 12 Bộ luật Hình sự, cùng trách nhiệm bồi thường và các bước xử lý pháp lý.
Đánh bạc đi tù bao nhiêu năm? Tội đánh bạc có hai khung hình phạt chính tại Điều 321 Bộ luật Hình sự, từ phạt tiền, cải tạo không giam giữ đến phạt tù từ 03 năm đến 07 năm.
Bạn đang cần hỗ trợ pháp lý trong vụ việc hình sự?

Hãy để luật sư hình sự đồng hành cùng bạn!