Điều 37 Bộ luật Tố tụng Hình sự: “Giới hạn quyền lực” của Điều tra viên
Trong giai đoạn điều tra hình sự, Bị can và gia đình thường rơi vào trạng thái sợ hãi tột độ khi đối diện với các chiến sĩ Cảnh sát điều tra. Nhiều người lầm tưởng rằng Điều tra viên có quyền “sinh sát”, muốn bắt ai thì bắt, muốn khám nhà ai thì khám. Tuy nhiên, sự thật pháp lý hoàn toàn khác biệt.
Mọi quyền lực của Điều tra viên đều bị kiểm soát nghiêm ngặt bởi Điều 37 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 và sự giám sát của Viện kiểm sát. Bài viết dưới đây của Luật sư Hình sự sẽ “giải mã” các quy định cốt lõi tại Điều 37, giúp bạn biết rõ giới hạn quyền hạn của Điều tra viên để tự bảo vệ mình khỏi tình trạng bức cung, nhục hình hay lạm quyền.
1. Điều 37 Bộ luật Tố tụng Hình sự quy định gì?
Điều 37 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 là quy định nền tảng ấn định danh sách các “Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của Điều tra viên”.
Theo đó, Điều tra viên có quyền Triệu tập, Hỏi cung Bị can; Triệu tập lấy lời khai Bị hại, Người làm chứng; Tiến hành Khám xét hiện trường và Thu giữ vật chứng. Tuy nhiên, Điều tra viên KHÔNG CÓ QUYỀN tự mình ra Quyết định khởi tố bị can, Lệnh bắt tạm giam hay Lệnh khám xét chỗ ở, mà các Lệnh này bắt buộc phải do Thủ trưởng Cơ quan Cảnh sát điều tra ký và được Viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn.

2. 03 Quyền hạn “Sắc bén” của Điều tra viên
Để phá án và tìm ra sự thật, Điều 37 giao cho Điều tra viên những “vũ khí pháp lý” sắc bén sau đây khi thực thi nhiệm vụ tại Cơ quan Cảnh sát điều tra Cấp Tỉnh (do cấp huyện đã bị bãi bỏ thẩm quyền điều tra):
2.1. Quyền Triệu tập và Lấy lời khai, Hỏi cung
Điều tra viên có quyền ký và phát hành Giấy triệu tập Bị hại, Người làm chứng, Người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan lên trụ sở Công an để lấy lời khai. Đối với Bị can, Điều tra viên trực tiếp vào Trại tạm giam để tiến hành Hỏi cung. Họ có quyền đặt câu hỏi, sử dụng các chiến thuật tâm lý nghiệp vụ để làm rõ động cơ, mục đích phạm tội.
2.2. Quyền Áp giải và Dẫn giải
Nếu bạn bị triệu tập hợp lệ với tư cách là Người làm chứng hoặc Bị can mà cố tình không đến (không có lý do chính đáng), Điều tra viên có quyền ra Quyết định Áp giải (đối với Bị can) hoặc Dẫn giải (đối với Người làm chứng). Lực lượng Cảnh sát sẽ đến tận nhà “hộ tống” bạn lên trụ sở Công an làm việc.
2.3. Trực tiếp thực hiện Khám xét, Thu giữ
Sau khi có “Lệnh khám xét” do cấp trên ký và VKS phê chuẩn, Điều tra viên là người trực tiếp chỉ huy tổ công tác đến nhà hoặc nơi làm việc của Bị can để lục soát. Họ có quyền thu giữ điện thoại, máy tính, tiền mặt hoặc bất kỳ tài liệu nào bị tình nghi là công cụ hoặc tang vật phạm tội.
3. “Vùng Cấm” của Điều tra viên: Bạn cần biết để tự bảo vệ
Dù quyền hạn rất lớn, nhưng Khoản 3 Điều 37 đã quy định rõ ranh giới mà Điều tra viên không được phép vượt qua. Việc nắm rõ “vùng cấm” này giúp Bị can và gia đình tránh bị đe dọa vô cớ:
3.1. KHÔNG được tự ý Bắt tạm giam
Nhiều Điều tra viên đe dọa Bị can đang được tại ngoại rằng: “Không khai tao bắt giam bây giờ!”. Sự thật là: Điều tra viên KHÔNG CÓ QUYỀN ký Lệnh bắt tạm giam. Lệnh bắt bắt buộc phải do Thủ trưởng/Phó thủ trưởng Cơ quan Cảnh sát điều tra ký và phải được Viện kiểm sát phê chuẩn thì mới có hiệu lực bắt người.
3.2. BẮT BUỘC phải Ghi âm/Ghi hình khi Hỏi cung
Để chống lại nạn bức cung, nhục hình, luật bắt buộc Điều tra viên khi hỏi cung Bị can tại cơ sở giam giữ phải sử dụng hệ thống Ghi âm/Ghi hình có âm thanh. Nếu Điều tra viên có hành vi tắt camera, đánh đập, đe dọa để ép cung, Bị can có quyền làm Đơn khiếu nại lên Viện kiểm sát để yêu cầu kiểm tra và hủy bỏ toàn bộ lời khai đó.
3.3. KHÔNG được cản trở quyền gặp Luật sư
Khi Bị can yêu cầu có mặt Luật sư (đã đăng ký thủ tục hợp lệ), Điều tra viên không được quyền lấy lời khai nếu vắng mặt Luật sư. Mọi sự cản trở Luật sư tiếp cận Bị can đều là hành vi vi phạm nghiêm trọng luật tố tụng.

4. Vai trò của Công an xã/phường (Những người không phải Điều tra viên)
Cần lưu ý đặc biệt: Cán bộ Công an xã, phường KHÔNG PHẢI LÀ ĐIỀU TRA VIÊN (trừ một số trường hợp rất đặc thù được cấp bằng chức danh). Họ chỉ có nhiệm vụ:
- Tiếp nhận tố giác tội phạm ban đầu.
- Bắt giữ người phạm tội quả tang (đang trộm cắp, đang đánh nhau).
- Bảo vệ hiện trường vụ án và bàn giao cho Cơ quan Cảnh sát Điều tra Cấp Tỉnh thụ lý.
Công an xã KHÔNG CÓ QUYỀN khởi tố Bị can, không có quyền hỏi cung (mà chỉ được lấy lời khai sơ bộ) và tuyệt đối không có thẩm quyền ra Lệnh tạm giam. Do đó, nếu bị giải lên Công an phường, bạn chỉ cần khai báo đúng sự thật ban đầu và yêu cầu được làm việc với Điều tra viên Cấp Tỉnh/Bộ nếu vụ việc có tính chất nghiêm trọng.
Liên hệ Luật sư Bùi Khắc Long — Chứng chỉ hành nghề số 17116/TP/LS-CCHN, Đoàn Luật sư TP.HCM
Điện thoại / Zalo: 0984 138 515 — Email: lsbuikhaclong@gmail.com
Địa chỉ: Số 35 Dương Văn An, phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh
Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng vụ việc cụ thể.





