Quyết định đưa vụ án ra xét xử là văn bản tố tụng do Thẩm phán được phân công chủ tọa phiên tòa ban hành sau khi Tòa án nhận hồ sơ và bản cáo trạng của Viện kiểm sát, xác nhận vụ án đủ điều kiện để mở phiên tòa sơ thẩm. Văn bản này ghi các thông tin cơ bản về vụ án, thời gian, địa điểm xét xử và những người tham gia phiên tòa. Người bị truy tố, người bị hại và người bào chữa cần nắm nội dung, thời hạn nhận văn bản và các quyền phát sinh để chuẩn bị đúng quy định.
Tóm tắt nhanh
- Đây là văn bản tố tụng mở đầu giai đoạn xét xử sơ thẩm.
- Quyết định ghi rõ bị cáo, tội danh, thời gian, địa điểm và thành phần phiên tòa.
- Thời hạn chuẩn bị xét xử và thời hạn giao văn bản cần đối chiếu điều luật.
- Người tham gia tố tụng có quyền đề nghị, kiến nghị trước phiên tòa.
1. Quyết định đưa vụ án ra xét xử là gì?
Theo Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 (đã được sửa đổi, bổ sung), sau khi thụ lý hồ sơ do Viện kiểm sát chuyển sang, Tòa án xem xét và quyết định một trong các hướng giải quyết trong giai đoạn chuẩn bị xét xử. Khi hồ sơ đủ điều kiện, Thẩm phán được phân công chủ tọa phiên tòa ban hành quyết định đưa vụ án ra xét xử. Đây là căn cứ để phiên tòa sơ thẩm được mở.
Quyết định thường thể hiện các thông tin: họ tên bị cáo, tội danh và điều luật bị truy tố, thời gian và địa điểm mở phiên tòa, thành phần Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên, người bào chữa, người tham gia tố tụng khác và việc xét xử công khai hay xét xử kín. Khi đối chiếu, nên đọc bản quyết định cụ thể và các điều luật tương ứng.

2. Thời hạn liên quan đến quyết định đưa vụ án ra xét xử
Có hai mốc thường bị nhầm: thời hạn chuẩn bị xét xử (từ khi Tòa án thụ lý hồ sơ đến khi ra quyết định) và thời hạn mở phiên tòa (từ khi có quyết định đến ngày xét xử). Mỗi mốc được quy định theo loại tội phạm và theo từng trường hợp cụ thể của vụ án.
Các con số cụ thể nằm trong Chương về chuẩn bị xét xử sơ thẩm của Bộ luật Tố tụng hình sự. Vì thời hạn có thể được kéo dài trong những trường hợp luật định, bạn nên đối chiếu điều luật hiện hành và hồ sơ vụ án, hoặc trao đổi với luật sư, thay vì dựa vào con số truyền miệng.
Mốc thời hạn cần nhớ
- Thời hạn chuẩn bị xét xử: tính từ khi Tòa án thụ lý hồ sơ, tùy loại tội phạm – cần đối chiếu Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Thời hạn mở phiên tòa: tính từ ngày có quyết định đưa vụ án ra xét xử – cần đối chiếu Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Thời hạn kháng cáo bản án sơ thẩm: Điều 333 Bộ luật Tố tụng hình sự.
3. Việc giao quyết định cho người tham gia tố tụng
Bộ luật Tố tụng hình sự quy định Tòa án phải giao quyết định đưa vụ án ra xét xử cho bị cáo, người đại diện của bị cáo và người bào chữa theo thời hạn luật định trước ngày mở phiên tòa (cần đối chiếu điều luật hiện hành); đồng thời gửi hoặc thông báo cho những người tham gia tố tụng khác. Với bị cáo đang bị tạm giam, việc giao thường được thực hiện thông qua cơ sở giam giữ nơi người đó đang bị giữ.
Mục đích của quy định này là bảo đảm quyền bào chữa theo Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự: bị cáo có thời gian đọc quyết định, cáo trạng, trao đổi với người bào chữa và chuẩn bị ý kiến. Người đã nhận quyết định cần ghi lại ngày nhận để đối chiếu thời hạn khi cần.
3.1. Nếu nhận quyết định không đúng thời hạn
Nếu việc giao quyết định chậm so với quy định, bị cáo hoặc người bào chữa có thể trình bày với Tòa án và đề nghị xem xét hoãn phiên tòa để có đủ thời gian chuẩn bị. Việc có hoãn hay không do Hội đồng xét xử xem xét theo quy định, tùy từng trường hợp cụ thể.
Các trường hợp hoãn phiên tòa và thủ tục liên quan có thể tham khảo thêm tại nội dung về hoãn phiên tòa hình sự.
Quyền bạn cần biết
- Bị cáo có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa – Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Người bào chữa có quyền gặp, hỏi người bị buộc tội và đọc hồ sơ theo Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Người bị buộc tội được suy đoán là không có tội cho đến khi có bản án kết tội đã có hiệu lực pháp luật – Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự.

4. Những việc nên làm sau khi nhận quyết định
Sau khi nhận quyết định, bước đầu tiên là đọc kỹ các thông tin: họ tên, tội danh và điều luật truy tố, thời gian, địa điểm, thành phần Hội đồng xét xử. Nếu có sai sót về thông tin cá nhân hoặc thiếu người tham gia tố tụng, nên trao đổi sớm với người bào chữa để kiến nghị với Tòa án.
Người bào chữa có thể đề nghị Tòa án xem xét các vấn đề như triệu tập người làm chứng, giám định viên, xem xét vật chứng. Bị cáo chưa có người bào chữa có thể tìm hiểu quyền nhờ luật sư, hoặc trường hợp được chỉ định người bào chữa theo Điều 76 Bộ luật Tố tụng hình sự. Việc chuẩn bị tranh luận nên bám vào hồ sơ và quy định pháp luật, không dựa vào phỏng đoán.
Giấy tờ nên chuẩn bị
- Bản quyết định đưa vụ án ra xét xử và bản cáo trạng đã nhận.
- Giấy tờ chứng minh ngày nhận văn bản tố tụng.
- Tài liệu, chứng cứ mới (nếu có) và đề nghị gửi Tòa án.
Phần thủ tục tại phiên tòa được trình bày đầy đủ hơn trong nội dung về phiên tòa xét xử và xét xử vụ án hình sự.
5. Vị trí của quyết định trong quy trình tố tụng
Quyết định này nằm sau quyết định khởi tố, giai đoạn điều tra và truy tố, trước phiên tòa sơ thẩm. Tòa án giải quyết vụ án theo cáo trạng của Viện kiểm sát; việc tham gia xét xử và chuẩn bị của các bên cần đặt trong toàn bộ quy trình tố tụng hình sự.
Từ ngày 01/7/2025, hệ thống Tòa án gồm Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân khu vực. Thẩm quyền xét xử sơ thẩm cụ thể phụ thuộc loại vụ việc; khi cần xác định, hãy xem quyết định và đối chiếu quy định hiện hành hoặc hỏi luật sư.
Lưu ý từ thực tiễn
Quyết định đưa vụ án ra xét xử không phải là bản án. Việc có tội hay không, mức hình phạt thế nào chỉ được xác định bằng bản án của Tòa án sau khi xét xử. Sau phiên tòa, người có quyền kháng cáo có thể xem Điều 331 và Điều 333 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Khi cần chuẩn bị cho giai đoạn xét xử, bạn có thể trao đổi với luật sư bào chữa hình sự để được đánh giá hồ sơ cụ thể. Luật sư không hứa hẹn trước kết quả vụ án, nhưng có thể giúp bạn hiểu quyết định đưa vụ án ra xét xử, các thời hạn liên quan và quyền của mình trong từng bước tố tụng.
6. Câu hỏi thường gặp về quyết định đưa vụ án ra xét xử
Quyết định đưa vụ án ra xét xử do ai ký?
Quyết định do Thẩm phán được phân công chủ tọa phiên tòa ban hành, theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự. Văn bản được lập sau khi Tòa án đã nghiên cứu hồ sơ và xác định vụ án đủ điều kiện đưa ra xét xử.
Quyết định đưa vụ án ra xét xử có phải là bản án không?
Không. Đây chỉ là văn bản mở đầu giai đoạn xét xử, chưa kết luận có tội hay không. Theo Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự, người bị buộc tội chỉ bị coi là có tội khi có bản án kết tội đã có hiệu lực pháp luật.
Quyết định này gồm những nội dung gì?
Thường gồm thông tin về bị cáo, tội danh và điều luật truy tố, thời gian và địa điểm mở phiên tòa, thành phần Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên, người bào chữa và những người tham gia tố tụng khác, cùng việc xét xử công khai hay kín.
Nhận quyết định chậm thì có được hoãn phiên tòa không?
Bạn có thể trình bày và đề nghị Tòa án hoãn phiên tòa để có thời gian chuẩn bị. Hội đồng xét xử sẽ xem xét theo quy định và tình tiết cụ thể, nên cần kèm giấy tờ chứng minh ngày nhận.
Bị cáo chưa có luật sư thì làm thế nào?
Bị cáo có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa. Một số trường hợp luật quy định Tòa án phải chỉ định người bào chữa, theo Điều 76 Bộ luật Tố tụng hình sự. Nên báo sớm với Tòa án để được hướng dẫn.
Có thể đề nghị bổ sung người làm chứng sau khi nhận quyết định không?
Có thể. Người bào chữa hoặc bị cáo gửi đề nghị bằng văn bản đến Tòa án, nêu rõ người cần triệu tập và lý do. Việc chấp nhận hay không do Tòa án xem xét theo quy định.
Bài viết cùng chủ đề
Tư vấn và chịu trách nhiệm chuyên môn
Nội dung được biên soạn dưới sự chịu trách nhiệm chuyên môn của Luật sư Bùi Khắc Long — Thẻ luật sư số 15188/LS, Đoàn Luật sư TP. Hồ Chí Minh. Luật sư thuộc Công ty Luật TNHH Duy Minh. Hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật hình sự; nguyên công tác tại Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Long An.
Mỗi vụ việc hình sự có tình tiết riêng. Khi đã nhận giấy triệu tập, quyết định khởi tố, hoặc người thân bị tạm giữ, tạm giam, nên trao đổi trực tiếp với luật sư để được đánh giá hồ sơ và định hướng bảo vệ quyền lợi đúng pháp luật. Hotline: 0984 138 515.
Nội dung được rà soát theo quy định pháp luật có hiệu lực tại ngày 17/10/2026.
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời gian; Quý bạn đọc vui lòng đối chiếu văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng hoặc liên hệ Luật sư để được hướng dẫn chính xác cho trường hợp của mình.





