Xét xử vụ án hình sự và những quy định quan trọng cần biết

Xét xử

Mục lục

Xét xử vụ án hình sự là giai đoạn tố tụng trong đó Tòa án nhân danh Nhà nước xem xét chứng cứ, nghe các bên tranh tụng công khai và ra bản án về trách nhiệm hình sự của bị cáo. Chỉ Tòa án mới có thẩm quyền kết luận một người có tội hay không, và chỉ khi có bản án kết tội đã có hiệu lực pháp luật thì người đó mới bị coi là có tội theo Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 (đã được sửa đổi, bổ sung). Bài viết trình bày thẩm quyền của Tòa án, thành phần Hội đồng xét xử, diễn biến phiên tòa và quyền của người tham gia tố tụng.

Tóm tắt nhanh

  • Từ 01/7/2025, hệ thống Tòa án gồm Tòa án nhân dân tối cao, cấp tỉnh và khu vực.
  • Xét xử gồm giai đoạn chuẩn bị, phiên tòa sơ thẩm và có thể có phúc thẩm.
  • Phiên tòa có các phần: thủ tục bắt đầu, xét hỏi, tranh luận, nghị án, tuyên án.
  • Bị cáo có quyền bào chữa; bị hại và người liên quan có quyền đưa chứng cứ, tranh luận.

1. Xét xử vụ án hình sự được hiểu như thế nào?

Xét xử là giai đoạn Tòa án xem xét vụ án đã được Viện kiểm sát truy tố, thông qua phiên tòa công khai, có sự tranh tụng giữa bên buộc tội và bên bào chữa. Mục đích là làm rõ sự thật khách quan, xác định có hành vi phạm tội hay không, ai thực hiện và áp dụng đúng pháp luật.

Phán quyết của Tòa án phải dựa trên chứng cứ đã được kiểm tra tại phiên tòa. Người bị buộc tội được bảo đảm quyền bào chữa theo Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự; bị hại cũng có quyền được bảo vệ quyền lợi hợp pháp, bao gồm yêu cầu bồi thường thiệt hại.

Giai đoạn xét xử nằm sau điều tra và truy tố. Để hình dung toàn cảnh, bạn có thể xem thêm về quy trình tố tụng hình sự và các giai đoạn giải quyết vụ án.

2. Thẩm quyền xét xử theo mô hình Tòa án từ 01/7/2025

Theo Luật số 81/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, hệ thống Tòa án gồm ba cấp: Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân khu vực. Viện kiểm sát nhân dân được tổ chức tương ứng.

Quyết định xét xử của tòa án hình sự

Việc phân định cụ thể vụ án nào do Tòa án khu vực, vụ án nào do Tòa án cấp tỉnh xét xử sơ thẩm, cũng như Tòa án nào xét xử phúc thẩm, phụ thuộc vào quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự và luật tổ chức hiện hành. Bạn nên đối chiếu điều luật cụ thể hoặc hỏi luật sư trước khi nộp đơn, văn bản gửi Tòa án để tránh gửi nhầm cơ quan.

2.1. Giai đoạn chuẩn bị xét xử

Trước phiên tòa sơ thẩm, Tòa án nghiên cứu hồ sơ và thực hiện các công việc chuẩn bị theo luật định. Thời hạn chuẩn bị xét xử được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự, khác nhau tùy loại tội phạm; bạn cần đối chiếu điều luật cụ thể cho từng vụ án.

Tòa án có thể ra các quyết định như đưa vụ án ra xét xử, trả hồ sơ để điều tra bổ sung, tạm đình chỉ hoặc đình chỉ vụ án. Quyết định đưa vụ án ra xét xử nêu thời gian, địa điểm mở phiên tòa, thành phần Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên và những người được triệu tập; xem thêm về quyết định đưa vụ án ra xét xử.

3. Hội đồng xét xử: thành phần, quyền hạn và việc thay đổi thành viên

Hội đồng xét xử là tập thể do Tòa án thành lập để xét xử một vụ án cụ thể, hoạt động độc lập và chỉ tuân theo pháp luật. Thành phần được quy định theo từng cấp xét xử và từng loại vụ án.

3.1. Thành phần Hội đồng xét xử

Nội dungKhái quátCăn cứ
Sơ thẩmGồm Thẩm phán và Hội thẩm; số lượng tùy tính chất vụ ánBộ luật Tố tụng hình sự, phần quy định về thành phần Hội đồng xét xử
Xem xét lại bản án, quyết định sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghị; thành phần Hội đồng cần đối chiếu Bộ luật Tố tụng hình sựXem xét lại bản án, quyết định sơ thẩm bị kháng cáo, kháng nghịĐiều 331, Điều 333 Bộ luật Tố tụng hình sự (quyền và thời hạn kháng cáo)
Thay đổi thành viênKhi thuộc trường hợp phải từ chối hoặc bị thay đổi tiến hành tố tụngBộ luật Tố tụng hình sự, các điều về thay đổi người tiến hành tố tụng

Số lượng cụ thể Thẩm phán và Hội thẩm trong từng trường hợp cần đối chiếu điều luật hiện hành, vì có trường hợp xét xử đặc thù và quy định có thể được điều chỉnh theo từng thời kỳ.

3.2. Quyền hạn và trách nhiệm tại phiên tòa

Thẩm phán chủ tọa điều hành phiên tòa, kiểm tra người tham gia, phổ biến quyền và nghĩa vụ. Hội đồng xét xử xét hỏi, đánh giá chứng cứ do Viện kiểm sát, bị cáo, người bào chữa, bị hại và những người khác đưa ra, đồng thời tạo điều kiện để các bên tranh tụng.

Chỉ những chứng cứ đã được xem xét tại phiên tòa và đáp ứng yêu cầu về tính hợp pháp mới là căn cứ để ra bản án. Hội đồng có thể yêu cầu bổ sung chứng cứ khi cần thiết; việc nghị án được thực hiện kín và không chịu sự can thiệp từ bên ngoài.

3.3. Quyền yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng

Người tham gia tố tụng có quyền đề nghị thay đổi thành viên Hội đồng xét xử, Thư ký Tòa án hoặc Kiểm sát viên khi có căn cứ cho rằng họ không vô tư, chẳng hạn có quan hệ thân thích với người tham gia tố tụng hoặc có lợi ích liên quan đến vụ án. Nên trình bày bằng văn bản, nêu rõ lý do và dẫn chứng; việc xem xét do người có thẩm quyền quyết định theo Bộ luật Tố tụng hình sự.

4. Diễn biến phiên tòa hình sự sơ thẩm

Phiên tòa sơ thẩm được tiến hành công khai, trừ trường hợp luật cho phép xét xử kín. Trình tự cơ bản gồm thủ tục bắt đầu phiên tòa, xét hỏi, tranh luận, nghị án và tuyên án; chi tiết có thể xem thêm tại quy trình phiên tòa xét xử.

Quyền của bị cáo tại tòa trong quá trình xét xử

4.1. Thủ tục bắt đầu phiên tòa

Thư ký Tòa án báo cáo sự có mặt của những người được triệu tập. Chủ tọa phiên tòa công bố quyết định đưa vụ án ra xét xử, kiểm tra căn cước người tham gia và giải thích quyền, nghĩa vụ. Người được triệu tập vắng mặt có thể dẫn đến hoãn phiên tòa; tham khảo quy định về hoãn phiên tòa hình sự.

4.2. Xét hỏi và tranh luận

Kiểm sát viên công bố cáo trạng. Sau đó, Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên, người bào chữa và các bên hỏi bị cáo, bị hại, người làm chứng và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Câu trả lời nên trung thực, rõ ràng và nhất quán với những gì đã khai trước đó.

Ở phần tranh luận, Kiểm sát viên trình bày luận tội và đề nghị về tội danh, hình phạt; bị cáo, người bào chữa, bị hại và các bên khác trình bày quan điểm, đối đáp. Bị cáo có quyền nói lời sau cùng trước khi Hội đồng nghị án.

4.3. Nghị án và tuyên án

Hội đồng xét xử nghị án kín, quyết định bị cáo có tội hay không, tội danh, hình phạt, xử lý vật chứng, bồi thường thiệt hại và án phí. Bản án được tuyên công khai; nội dung chi tiết xem tại bản án hình sự. Việc cân nhắc tình tiết giảm nhẹ theo Điều 51 Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 12/2017/QH14 và Luật số 86/2025/QH15, hay án treo theo Điều 65 Bộ luật Hình sự phụ thuộc vào từng vụ án, không thể dự đoán trước.

Mốc thời hạn cần nhớ

  • Quyền kháng cáo bản án, quyết định sơ thẩm – Điều 331 Bộ luật Tố tụng hình sự.
  • Thời hạn kháng cáo – Điều 333 Bộ luật Tố tụng hình sự; cần đối chiếu điều luật và ngày nhận bản án.

5. Quyền của bị cáo, bị hại và người tham gia tố tụng

Quyền bào chữa là quyền quan trọng của người bị buộc tội: tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa, trong đó có luật sư. Quyền và nghĩa vụ của người bào chữa được quy định tại Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự, gồm nghiên cứu hồ sơ, đưa ra chứng cứ, tham gia xét hỏi và tranh luận.

Quyền bạn cần biết

  • Được suy đoán là không có tội cho đến khi có bản án kết tội có hiệu lực – Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự.
  • Được tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa – Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự.
  • Bị hại, nguyên đơn dân sự và người liên quan được đưa chứng cứ, yêu cầu, tranh luận để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Bị hại và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan nên chuẩn bị tài liệu chứng minh thiệt hại và yêu cầu bồi thường. Người làm chứng có nghĩa vụ có mặt và khai trung thực; xem thêm quyền và nghĩa vụ của người làm chứng.

Lưu ý từ thực tiễn

Tại phiên tòa, chứng cứ và lập luận có căn cứ pháp lý thường có ý nghĩa hơn trình bày cảm xúc đơn thuần. Nên đọc kỹ hồ sơ, giấy triệu tập và lưu lại các tài liệu liên quan trước ngày xét xử.

6. Chuẩn bị trước phiên tòa và khi có kháng cáo

Người tham gia tố tụng nên kiểm tra giấy triệu tập, nắm nội dung cáo trạng, trao đổi sớm với người bào chữa và chuẩn bị tài liệu. Nếu không đồng ý với bản án sơ thẩm, người có quyền theo Điều 331 Bộ luật Tố tụng hình sự có thể kháng cáo trong thời hạn tại Điều 333; tham khảo hướng dẫn viết đơn kháng cáo hình sự.

Giấy tờ nên chuẩn bị

  • Giấy triệu tập, quyết định đưa vụ án ra xét xử, bản cáo trạng.
  • Giấy tờ tùy thân và giấy tờ chứng minh tư cách tham gia tố tụng.
  • Tài liệu, chứng cứ về thiệt hại, nhân thân, tình tiết giảm nhẹ.

Việc nắm vững quy định về xét xử vụ án hình sự giúp bạn chủ động hơn tại phiên tòa. Luật sư không hứa hẹn trước kết quả vụ án, nhưng có thể đánh giá hồ sơ và hướng dẫn thủ tục. Nếu cần, bạn có thể trao đổi với luật sư bào chữa hình sự để được phân tích tình huống cụ thể của mình.

7. Câu hỏi thường gặp về xét xử vụ án hình sự

Hội đồng xét xử sơ thẩm gồm những ai?

Hội đồng xét xử sơ thẩm gồm Thẩm phán và Hội thẩm, số lượng tùy tính chất vụ án và quy định hiện hành. Bạn nên đối chiếu điều luật cụ thể của Bộ luật Tố tụng hình sự hoặc hỏi luật sư cho vụ án của mình.

Từ năm 2025, Tòa án nào xét xử vụ án hình sự?

Từ 01/7/2025, hệ thống Tòa án gồm Tòa án nhân dân tối cao, cấp tỉnh và khu vực theo Luật số 81/2025/QH15. Vụ án cụ thể thuộc Tòa nào do Bộ luật Tố tụng hình sự và luật tổ chức xác định; nếu chưa chắc, hãy hỏi cơ quan có thẩm quyền hoặc luật sư.

Tôi có thể yêu cầu thay đổi Thẩm phán hoặc Hội thẩm không?

Có, khi có căn cứ cho rằng người đó không vô tư, như có quan hệ thân thích hoặc lợi ích liên quan đến vụ án. Nên gửi yêu cầu bằng văn bản, nêu rõ lý do; người có thẩm quyền sẽ xem xét theo Bộ luật Tố tụng hình sự.

Bị cáo có bắt buộc phải có luật sư tại phiên tòa không?

Bị cáo có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa theo Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự. Một số trường hợp luật quy định phải có người bào chữa và cơ quan có thẩm quyền sẽ chỉ định; hãy đối chiếu Điều 76 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Không đồng ý với bản án sơ thẩm thì làm gì?

Người có quyền kháng cáo theo Điều 331 Bộ luật Tố tụng hình sự có thể làm đơn kháng cáo trong thời hạn quy định tại Điều 333. Cần tính thời hạn từ ngày tuyên án hoặc ngày nhận bản án theo đúng điều luật.

Phiên tòa có thể bị hoãn không?

Có, phiên tòa có thể bị hoãn khi thuộc các trường hợp luật quy định, ví dụ người tham gia tố tụng vắng mặt có căn cứ ảnh hưởng đến việc xét xử. Việc hoãn do Hội đồng xét xử quyết định, không do bên nào tự ý ấn định.

Tư vấn và chịu trách nhiệm chuyên môn

Nội dung được biên soạn dưới sự chịu trách nhiệm chuyên môn của Luật sư Bùi Khắc Long — Thẻ luật sư số 15188/LS, Đoàn Luật sư TP. Hồ Chí Minh. Luật sư thuộc Công ty Luật TNHH Duy Minh. Hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật hình sự; nguyên công tác tại Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Long An.

Mỗi vụ việc hình sự có tình tiết riêng. Khi đã nhận giấy triệu tập, quyết định khởi tố, hoặc người thân bị tạm giữ, tạm giam, nên trao đổi trực tiếp với luật sư để được đánh giá hồ sơ và định hướng bảo vệ quyền lợi đúng pháp luật. Hotline: 0984 138 515.

Nội dung được rà soát theo quy định pháp luật có hiệu lực tại ngày 17/10/2026.

*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời gian; Quý bạn đọc vui lòng đối chiếu văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng hoặc liên hệ Luật sư để được hướng dẫn chính xác cho trường hợp của mình.

Bài viết liên quan

Các cấp xét xử của tòa án trong tố tụng hình sự gồm sơ thẩm và phúc thẩm. Tìm hiểu thẩm quyền xét xử và thủ tục kháng cáo bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Mẫu đơn xin hoãn thi hành án hình sự chuẩn pháp lý, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ, tài liệu chứng minh và lưu ý tố tụng quan trọng khi nộp đơn lên Tòa án.
Giải đáp quy định người dưới 14 tuổi có phải chịu trách nhiệm hình sự không theo Điều 12 Bộ luật Hình sự, cùng trách nhiệm bồi thường và các bước xử lý pháp lý.
Đánh bạc đi tù bao nhiêu năm? Tội đánh bạc có hai khung hình phạt chính tại Điều 321 Bộ luật Hình sự, từ phạt tiền, cải tạo không giam giữ đến phạt tù từ 03 năm đến 07 năm.
Người chưa thành niên phạm tội được xử lý theo nguyên tắc ưu tiên giáo dục: độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự, giới hạn hình phạt, câu trả lời cho câu hỏi 16 tuổi có bị đi tù không và quyền bào chữa.
Người bị hại trong vụ án hình sự là cá nhân, cơ quan, tổ chức bị thiệt hại do tội phạm gây ra. Bài viết nêu khái niệm, quyền, nghĩa vụ và cách bảo vệ quyền lợi.
Bạn đang cần hỗ trợ pháp lý trong vụ việc hình sự?

Hãy để luật sư hình sự đồng hành cùng bạn!