Nhiều người quan tâm đến việc lừa đảo bao nhiêu tiền thì bị truy tố trách nhiệm hình sự, đặc biệt là định mức tài sản để cấu thành tội phạm. Việc nắm rõ các quy định này giúp người dân nhận diện rủi ro pháp lý của hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản và biết cách tự bảo vệ mình hoặc người thân trước các cáo buộc.
Lừa đảo chiếm đoạt tài sản là hành vi sử dụng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản của người khác. Tùy thuộc vào giá trị tài sản chiếm đoạt và các tình tiết liên quan, người thực hiện hành vi này có thể bị xử phạt hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Vậy cụ thể, định mức tài sản là bao nhiêu và những trường hợp đặc biệt nào cần lưu ý?
1. Quy định về định mức lừa đảo bao nhiêu tiền thì bị truy tố
Để xác định lừa đảo bao nhiêu tiền thì bị truy tố trách nhiệm hình sự, cần căn cứ vào giá trị tài sản chiếm đoạt và các yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định của pháp luật hình sự hiện hành.
1.1. Ngưỡng tài sản từ 2 triệu đồng trở lên
Theo Bộ luật Hình sự, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được cấu thành khi tài sản chiếm đoạt có giá trị từ 2.000.000 đồng (hai triệu đồng) trở lên. Đây là ngưỡng cơ bản để cơ quan điều tra xem xét khởi tố vụ án hình sự. Nếu giá trị tài sản chưa đạt đến mức này, thông thường sẽ được xem xét xử lý hành chính, trừ các trường hợp đặc biệt.
Việc xác định giá trị tài sản chiếm đoạt là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến việc có bị truy cứu trách nhiệm hình sự tội lừa đảo hay không. Cơ quan điều tra sẽ tiến hành định giá tài sản theo quy định pháp luật để có căn cứ xử lý.

1.2. Các trường hợp tài sản dưới 2 triệu đồng vẫn bị xử lý hình sự
Dù ngưỡng tài sản tối thiểu để truy cứu trách nhiệm hình sự là 2 triệu đồng, pháp luật vẫn quy định một số trường hợp đặc biệt mà hành vi lừa đảo dưới 2 triệu vẫn bị truy tố. Cụ thể, đó là khi người phạm tội thuộc các trường hợp sau:
- Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản nhưng cố tình tái phạm.
- Đã bị kết án về tội chiếm đoạt tài sản nhưng chưa được xóa án tích mà lại tiếp tục vi phạm.
- Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.
- Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ.
Các yếu tố này cho thấy mức độ nguy hiểm của hành vi đối với xã hội, dù giá trị tài sản chiếm đoạt không lớn. Việc xác định các trường hợp này đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng từ cơ quan có thẩm quyền dựa trên hồ sơ và chứng cứ cụ thể của vụ án.
2. Phân biệt xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự giúp người dân nhận diện mức độ nghiêm trọng của hành vi và các hệ quả pháp lý tương ứng.
2.1. Mức xử phạt hành chính khi chưa đủ yếu tố truy tố
Nếu hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản chưa đủ định mức 2 triệu đồng và không thuộc các trường hợp đặc biệt đã nêu, người thực hiện hành vi có thể bị xử phạt hành chính.
Theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP, hành vi dùng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản của người khác có thể bị phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng. Ngoài ra, người vi phạm còn có thể bị áp dụng hình thức xử phạt bổ sung như tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính. Mức phạt tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản ở cấp độ hành chính này nhẹ hơn nhiều so với hình sự, nhưng vẫn để lại hệ lụy pháp lý nhất định.

2.2. Hệ lụy khi bị khởi tố vụ án hình sự về tội lừa đảo
Khi hành vi lừa đảo đủ yếu tố cấu thành tội phạm và bị khởi tố vụ án hình sự, người bị buộc tội sẽ phải đối mặt với các hệ lụy nghiêm trọng hơn nhiều. Khung hình phạt đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) rất đa dạng, tùy thuộc vào giá trị tài sản chiếm đoạt và các tình tiết tăng nặng:
- Mức thấp nhất là phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm (khi chiếm đoạt tài sản từ 2 triệu đến dưới 50 triệu đồng).
- Mức cao nhất có thể lên đến tù chung thân (khi chiếm đoạt tài sản từ 500 triệu đồng trở lên hoặc thuộc trường hợp gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng khác).
Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị áp dụng các hình phạt bổ sung như phạt tiền, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định. Việc bị khởi tố hình sự sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến danh dự, quyền công dân, cũng như cơ hội việc làm và cuộc sống sau này.
3. Những dấu hiệu pháp lý quan trọng bên cạnh giá trị tài sản
Bên cạnh yếu tố định lượng về giá trị tài sản, việc xác định lừa đảo bao nhiêu tiền thì bị truy tố còn cần dựa vào các dấu hiệu định tội quan trọng khác. Yếu tố cốt lõi của tội lừa đảo là “thủ đoạn gian dối”. Thủ đoạn gian dối được hiểu là việc đưa ra thông tin sai sự thật, hoặc làm cho người khác tin nhầm là thật nhằm khiến họ tự nguyện giao tài sản cho mình (mặc dù thực chất là bị chiếm đoạt).
Các dấu hiệu tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản bao gồm: nạn nhân tự nguyện giao tài sản nhờ vào thủ đoạn gian dối của người phạm tội, mục đích chiếm đoạt có từ trước khi thực hiện hành vi gian dối, và có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi gian dối, sự tin tưởng của nạn nhân và việc chiếm đoạt tài sản.
Việc xác định chính xác các dấu hiệu này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng các tình tiết, chứng cứ của vụ việc. Đôi khi, một hành vi chiếm đoạt tài sản có thể bị nhầm lẫn với các tội danh khác như lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, hoặc thậm chí là các giao dịch dân sự không thành công.
4. Rủi ro và lưu ý khi bị tố giác hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Khi một người bị tố giác về hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản, dù đã biết lừa đảo bao nhiêu tiền thì bị truy tố, điều quan trọng là phải hiểu rõ các rủi ro pháp lý và có cách ứng xử phù hợp để bảo vệ quyền lợi của mình.
4.1. Tầm quan trọng của việc khai báo và cung cấp chứng cứ
Trong quá trình điều tra, việc khai báo trung thực, đầy đủ và cung cấp các chứng cứ liên quan là cực kỳ quan trọng. Khai báo sai sự thật, che giấu thông tin hoặc tiêu hủy chứng cứ có thể dẫn đến các tình tiết bất lợi, thậm chí làm nặng thêm trách nhiệm hình sự.
Người bị tố giác cần thu thập và trình bày các tài liệu, tin nhắn, email, lời khai nhân chứng hoặc các bằng chứng khác chứng minh tính chất của giao dịch, mục đích ban đầu, hoặc sự không tồn tại của yếu tố gian dối. Nếu không chứng minh được bản chất hành vi, rất dễ bị quy kết tội danh, ngay cả khi tài sản chiếm đoạt có thể nhỏ.
4.2. Tại sao cần luật sư hình sự tư vấn ngay từ giai đoạn tin báo
Ngay từ khi tin báo, tố giác về hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản được gửi đến cơ quan công an, việc có sự hỗ trợ của luật sư hình sự là vô cùng cần thiết. Luật sư sẽ giúp người bị tố giác hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, tránh những sai lầm đáng tiếc trong quá trình làm việc với cơ quan điều tra.
Luật sư có thể: tư vấn về các quy định pháp luật liên quan đến tội lừa đảo, giúp đánh giá khả năng bị truy cứu trách nhiệm hình sự dựa trên các bằng chứng hiện có, hướng dẫn trình bày sự việc một cách rõ ràng, logic, và đại diện làm việc với cơ quan điều tra để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của thân chủ. Điều này đặc biệt quan trọng để tránh những rủi ro khi người dân tự xử lý hồ sơ tố giác mà không có kiến thức pháp luật chuyên sâu.
Việc hiểu rõ lừa đảo bao nhiêu tiền thì bị truy tố và các quy định pháp luật liên quan là bước đầu tiên để bảo vệ bản thân. Tuy nhiên, trong các vụ việc pháp lý phức tạp, đặc biệt là liên quan đến hình sự, sự hỗ trợ từ luật sư chuyên nghiệp là không thể thiếu. Luật sư sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện, đưa ra phương án xử lý tối ưu và bảo vệ quyền lợi hợp pháp một cách hiệu quả nhất.
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Luật sư Hình Sự để được hướng dẫn cụ thể.





