Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản: Điều 174 Bộ luật Hình sự

Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Mục lục

Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 12/2017/QH14 và Luật số 86/2025/QH15. Đây là hành vi dùng thủ đoạn gian dối để người khác tin và tự nguyện giao tài sản, sau đó chiếm đoạt tài sản ấy. Hình phạt được chia thành bốn khung theo giá trị tài sản và các tình tiết tăng nặng; khung cao nhất tại khoản 4 là tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân.

Nội dung dưới đây giải thích bản chất, dấu hiệu cấu thành, khung hình phạt, cách phân biệt với tranh chấp dân sự và quyền của người bị tố giác cũng như người bị hại.

Tóm tắt nhanh

  • Dấu hiệu cốt lõi: thủ đoạn gian dối và mục đích chiếm đoạt có từ trước khi nhận tài sản.
  • Điều 174 có bốn khung hình phạt, tăng dần theo giá trị tài sản và tình tiết định khung.
  • Khoản 4 áp dụng với tài sản từ 500.000.000 đồng trở lên hoặc một số tình huống đặc biệt.
  • Không trả được nợ chưa chắc là lừa đảo; cần chứng minh ý định chiếm đoạt.
  • Người bị tố giác và bị hại đều có quyền tố tụng, nên trao đổi sớm với luật sư.

1. Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì?

Theo Điều 174 Bộ luật Hình sự, người phạm tội dùng thủ đoạn gian dối làm cho chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản tin tưởng và giao tài sản, rồi chiếm đoạt tài sản đó. Đây là tội xâm phạm quyền sở hữu, khách thể bị xâm phạm là quyền sở hữu tài sản của cá nhân, tổ chức.

Dấu hiệu tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Hình ảnh chỉ mang tính minh họa về dấu hiệu tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản.

Hành vi gian dối phải có trước hoặc cùng lúc với việc nhận tài sản. Nếu tài sản được giao hợp pháp và ý định chiếm đoạt chỉ nảy sinh về sau, tùy diễn biến, hành vi có thể được xem xét theo tội khác, chẳng hạn lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo Điều 175 Bộ luật Hình sự.

1.1. Thủ đoạn gian dối là gì?

Thủ đoạn gian dối là việc đưa ra thông tin không đúng sự thật hoặc che giấu sự thật, khiến người khác tin đó là thật. Biểu hiện có thể là giả mạo giấy tờ, mạo danh, nói sai về khả năng thực hiện công việc, về tài sản hay về tình trạng tài chính.

Gian dối phải là nguyên nhân trực tiếp khiến người bị hại giao tài sản. Nếu người giao tài sản biết rõ sự thật mà vẫn giao, hoặc việc giao không xuất phát từ sự tin tưởng sai lầm, thì thiếu mối liên hệ nhân quả cần thiết.

1.2. Mục đích chiếm đoạt và thời điểm hoàn thành

Mục đích chiếm đoạt là ý chí chủ quan muốn biến tài sản của người khác thành của mình hoặc của người thứ ba. Mục đích này phải có trước hoặc cùng thời điểm với hành vi gian dối.

Tội phạm thường được xem là hoàn thành khi người phạm tội đã nhận được tài sản do hành vi gian dối mà có, không phụ thuộc việc đã sử dụng tài sản hay chưa.

2. Dấu hiệu pháp lý của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản luật hình sự

Như mọi tội phạm, tội này được xác định qua bốn nhóm dấu hiệu: khách thể, mặt khách quan, mặt chủ quan và chủ thể. Thiếu một nhóm dấu hiệu thì chưa đủ căn cứ kết tội.

  • Khách thể: quyền sở hữu tài sản.
  • Mặt khách quan: hành vi gian dối, việc giao tài sản do bị lừa và hành vi chiếm đoạt.
  • Mặt chủ quan: lỗi cố ý trực tiếp, có mục đích chiếm đoạt.
  • Chủ thể: người có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi theo Điều 12 Bộ luật Hình sự.

Về tuổi, Điều 12 Bộ luật Hình sự quy định phạm vi chịu trách nhiệm hình sự của người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi và người từ đủ 16 tuổi trở lên. Với người dưới 18 tuổi, trình tự, thủ tục xử lý theo Luật Tư pháp người chưa thành niên số 59/2024/QH15, cần trao đổi với luật sư để được hướng dẫn cụ thể.

2.1. Giá trị tài sản bao nhiêu thì bị xử lý hình sự?

Theo khoản 1 Điều 174 Bộ luật Hình sự, mốc cơ bản là chiếm đoạt tài sản trị giá từ 2.000.000 đồng trở lên. Giá trị tài sản thường được xác định qua chứng cứ giao dịch hoặc kết luận định giá trong tố tụng hình sự.

Với tài sản dưới mức này, người phạm tội vẫn có thể bị truy cứu nếu thuộc một trong các trường hợp luật liệt kê, như đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt mà còn vi phạm, đã bị kết án về một số tội chiếm đoạt tài sản chưa được xóa án tích mà còn vi phạm, hoặc gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội. Cần đối chiếu nguyên văn khoản 1 để xác định đúng từng trường hợp. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về mốc truy tố, có thể xem phần phân tích lừa đảo bao nhiêu tiền thì bị truy tố trách nhiệm hình sự.

3. Khung hình phạt theo Điều 174 Bộ luật Hình sự

Điều 174 chia thành bốn khung hình phạt. Mức cụ thể mà Tòa án quyết định phụ thuộc vào tính chất hành vi, nhân thân và các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng của từng vụ án.

Khung hình phạt tội lừa đảo
Minh họa về khung hình phạt tội lừa đảo theo quy định pháp luật.
KhungTài sản chiếm đoạt / tình tiết chínhHình phạt chínhCăn cứ
Cơ bảnTừ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng, hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc trường hợp luật quy địnhCải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc tù từ 06 tháng đến 03 nămKhoản 1 Điều 174
Tăng nặngTừ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng; có tổ chức, chuyên nghiệp, lợi dụng chức vụ, quyền hạn và một số tình tiết khácTù từ 02 năm đến 07 nămKhoản 2 Điều 174
Rất nghiêm trọngTừ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng; lợi dụng thiên tai, dịch bệnhTù từ 07 năm đến 15 nămKhoản 3 Điều 174
Đặc biệt nghiêm trọngTừ 500.000.000 đồng trở lên; lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấpTù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thânKhoản 4 Điều 174

Người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung như phạt tiền, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định, tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản, theo khoản 5 Điều 174. Mức tiền và thời hạn cụ thể cần đối chiếu trực tiếp điều luật.

3.1. Các tình tiết định khung thường gặp

Ngoài giá trị tài sản, các tình tiết như phạm tội có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, lợi dụng chức vụ, quyền hạn, tái phạm nguy hiểm và một số tình tiết khác theo luật có thể làm thay đổi khung áp dụng. Tình tiết đã dùng để định khung thì không được tính thêm là tình tiết tăng nặng theo khoản 2 Điều 52 Bộ luật Hình sự.

Trường hợp nhiều người cùng tham gia, vai trò từng người được xem xét theo quy định về đồng phạm tại Điều 17 Bộ luật Hình sự. Mỗi người chịu trách nhiệm tương ứng tính chất và mức độ tham gia.

3.2. Khắc phục hậu quả và tình tiết giảm nhẹ

Theo Điều 51 Bộ luật Hình sự, việc tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Việc này thể hiện thái độ khắc phục, đồng thời giúp bị hại được bù đắp thiệt hại. Bạn có thể tham khảo thêm về chiếm đoạt tài sản đi tù bao nhiêu năm để hiểu cách mức án được cân nhắc.

Tuy vậy, việc bồi thường không đồng nghĩa mặc nhiên được giảm nhẹ ở một mức nhất định. Tòa án xem xét toàn diện hành vi, hậu quả và nhân thân; không thể dự đoán trước kết quả vụ án.

3.3. Khoản 4 Điều 174: khung hình phạt cao nhất

Khoản 4 Điều 174 Bộ luật Hình sự áp dụng khi chiếm đoạt tài sản trị giá từ 500.000.000 đồng trở lên, hoặc lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp để phạm tội. Hình phạt là tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân.

Vì giá trị tài sản quyết định khung hình phạt, việc xác định chính xác số tiền thực tế bị chiếm đoạt, đối chiếu sao kê, chứng từ và các khoản đã hoàn trả có ý nghĩa quan trọng. Khi cần xác định giá trị tài sản không phải tiền, có thể tìm hiểu về định giá tài sản trong tố tụng hình sự.

Ví dụ giả định

Anh A giới thiệu với chị B một dự án không có thật, đưa giấy tờ giả và nhận tiền nhiều lần. Nếu cơ quan có thẩm quyền xác định tổng số tiền chiếm đoạt thuộc khung nào thì khung đó mới được xem xét áp dụng; kết quả còn tùy chứng cứ, kết quả điều tra, truy tố, xét xử và các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng.

4. Phân biệt lừa đảo với tranh chấp dân sự

Điểm phân biệt chính là ý định chiếm đoạt có từ trước và thủ đoạn gian dối khi nhận tài sản. Tranh chấp dân sự thường là việc các bên thật sự muốn giao dịch nhưng sau đó không thực hiện đúng cam kết vì khó khăn tài chính hoặc bất đồng về quyền, nghĩa vụ.

Ngược lại, các dấu hiệu như giả mạo giấy tờ, mạo danh, đưa thông tin sai sự thật để nhận tiền, sau đó tìm cách tránh mặt hoặc dùng tiền vào mục đích bất hợp pháp có thể được cơ quan có thẩm quyền xem xét là dấu hiệu hình sự. Việc đánh giá luôn dựa trên toàn bộ chứng cứ, không dựa vào riêng việc chưa trả được tiền.

Lưu ý từ thực tiễn

Trong nhiều hồ sơ, vấn đề then chốt là chứng minh thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt. Hợp đồng, tin nhắn, sao kê, chứng từ chuyển tiền và việc sử dụng tiền sau khi nhận thường là những tài liệu được xem xét kỹ. Nên lưu giữ đầy đủ và không tự ý chỉnh sửa, xóa bỏ tài liệu.

Khi so sánh với các tội xâm phạm sở hữu khác, có thể tham khảo lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, nơi tài sản được giao một cách hợp pháp rồi mới bị chiếm đoạt.

5. Quyền của người bị tố giác và người bị hại

Nguyên tắc suy đoán vô tội tại Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 (đã được sửa đổi, bổ sung) quy định một người chỉ bị coi là có tội khi có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Vì vậy, người bị tố giác chưa phải là người phạm tội.

Quyền bạn cần biết

  • Người bị buộc tội có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa, theo Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự.
  • Người bào chữa có quyền và nghĩa vụ theo Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự, trong đó có việc tham gia các hoạt động tố tụng theo quy định.
  • Người bị hại có quyền tố giác tội phạm và được xem xét yêu cầu bồi thường thiệt hại, theo Điều 62 và Điều 144 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Người bị hại nên chuẩn bị đơn tố giác nêu rõ diễn biến, thời điểm, số tiền và kèm tài liệu chứng minh, gửi cơ quan có thẩm quyền. Việc giải quyết tố giác, tin báo thực hiện theo Điều 144 và Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Giấy tờ nên chuẩn bị

  • Hợp đồng, thỏa thuận, giấy biên nhận hoặc giấy tờ do bên kia cung cấp.
  • Tin nhắn, thư điện tử, bản ghi trao đổi liên quan đến giao dịch.
  • Sao kê, chứng từ chuyển tiền và tài liệu về tài sản đã giao.

Người bị tố giác nên giữ thái độ hợp tác đúng pháp luật, trình bày trung thực và trao đổi với luật sư về quyền của mình trước khi làm việc với cơ quan có thẩm quyền. Mọi hành vi che giấu, tiêu hủy chứng cứ hoặc tác động trái pháp luật đến người tiến hành tố tụng đều bị nghiêm cấm. Để nắm rõ hơn nguyên tắc chung khi xác định tội phạm, bạn có thể xem tội phạm là gì theo Bộ luật Hình sự.

Rủi ro cần tránh

  • Khai báo theo suy đoán, không đối chiếu tài liệu, dẫn đến lời khai thiếu nhất quán.
  • Giao dịch không có giấy tờ, chứng từ rõ ràng nên khó chứng minh ý chí thực của các bên.
  • Tự ý thỏa thuận hoặc tác động tới người liên quan theo cách trái quy định.

Nếu bạn đang là người bị tố giác hoặc người bị hại trong vụ việc liên quan đến tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, nên sớm trao đổi với luật sư hình sự để được đánh giá hồ sơ, xác định tính chất quan hệ và hướng xử lý phù hợp theo Điều 174 Bộ luật Hình sự. Kết quả vụ việc tùy thuộc chứng cứ và quyết định của cơ quan có thẩm quyền; luật sư có thể giúp bạn hiểu rõ quyền và nghĩa vụ ở từng giai đoạn tố tụng.

6. Câu hỏi thường gặp về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Vay tiền không trả được có bị coi là tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản không?

Không mặc nhiên. Việc không trả được nợ vì khó khăn thực tế thường là quan hệ dân sự. Chỉ khi có thủ đoạn gian dối và mục đích chiếm đoạt từ khi vay, hoặc có hành vi như bỏ trốn, dùng tiền vào mục đích bất hợp pháp, cơ quan có thẩm quyền mới xem xét dấu hiệu hình sự.

Khoản 4 Điều 174 Bộ luật Hình sự quy định mức phạt thế nào?

Khoản 4 quy định phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân. Khung này áp dụng khi chiếm đoạt tài sản từ 500.000.000 đồng trở lên hoặc lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp để phạm tội. Mức cụ thể do Tòa án quyết định theo từng vụ án.

Chiếm đoạt dưới 2.000.000 đồng có bị xử lý hình sự không?

Có thể, nếu thuộc các trường hợp luật quy định tại khoản 1 Điều 174, ví dụ đã bị xử phạt hành chính về hành vi chiếm đoạt mà còn vi phạm hoặc gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội. Cần đối chiếu từng trường hợp với điều luật.

Người dưới 18 tuổi có phải chịu trách nhiệm hình sự về tội này không?

Trách nhiệm hình sự của người dưới 18 tuổi được xác định theo Điều 12 Bộ luật Hình sự, còn trình tự, thủ tục xử lý theo Luật Tư pháp người chưa thành niên số 59/2024/QH15. Mỗi trường hợp cần được đánh giá cụ thể, nên trao đổi với luật sư.

Bị hại cần làm gì khi nghi bị lừa đảo?

Bạn nên lưu giữ đầy đủ chứng cứ như hợp đồng, tin nhắn, chứng từ chuyển tiền, rồi làm đơn tố giác gửi cơ quan có thẩm quyền. Việc tiếp nhận và giải quyết tố giác thực hiện theo Điều 144 và Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự.

Bồi thường cho bị hại có được giảm hình phạt không?

Việc tự nguyện bồi thường, khắc phục hậu quả là tình tiết giảm nhẹ theo Điều 51 Bộ luật Hình sự. Tuy nhiên, mức giảm do Tòa án xem xét dựa trên toàn bộ tình tiết vụ án, không thể khẳng định trước kết quả.

Người bị tố giác có quyền nhờ luật sư từ khi nào?

Người bị buộc tội có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa theo Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự; thủ tục đăng ký bào chữa thực hiện theo Điều 78 Bộ luật Tố tụng hình sự. Bạn nên trao đổi với luật sư sớm để hiểu rõ quyền của mình.

Tư vấn và chịu trách nhiệm chuyên môn

Nội dung được biên soạn dưới sự chịu trách nhiệm chuyên môn của Luật sư Bùi Khắc Long — Thẻ luật sư số 15188/LS, Đoàn Luật sư TP. Hồ Chí Minh. Luật sư thuộc Công ty Luật TNHH Duy Minh. Hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật hình sự; nguyên công tác tại Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Long An.

Mỗi vụ việc hình sự có tình tiết riêng. Khi đã nhận giấy triệu tập, quyết định khởi tố, hoặc người thân bị tạm giữ, tạm giam, nên trao đổi trực tiếp với luật sư để được đánh giá hồ sơ và định hướng bảo vệ quyền lợi đúng pháp luật. Hotline: 0984 138 515.

Nội dung được rà soát theo quy định pháp luật có hiệu lực tại ngày 17/10/2026.

*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời gian; Quý bạn đọc vui lòng đối chiếu văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng hoặc liên hệ Luật sư để được hướng dẫn chính xác cho trường hợp của mình.

Bài viết liên quan

Bản luận cứ bảo vệ trong vụ án hình sự là văn bản pháp lý giúp bị hại, đương sự bảo vệ quyền lợi và yêu cầu bồi thường đúng quy định tại tòa án.
Chửi người khác có phạm tội không tùy thuộc vào tính chất, mức độ xúc phạm và hậu quả thực tế đối với danh dự, nhân phẩm nạn nhân theo quy định pháp luật.
Các cấp xét xử của tòa án trong tố tụng hình sự gồm sơ thẩm và phúc thẩm. Tìm hiểu thẩm quyền xét xử và thủ tục kháng cáo bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Mẫu đơn xin hoãn thi hành án hình sự chuẩn pháp lý, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ, tài liệu chứng minh và lưu ý tố tụng quan trọng khi nộp đơn lên Tòa án.
Giải đáp quy định người dưới 14 tuổi có phải chịu trách nhiệm hình sự không theo Điều 12 Bộ luật Hình sự, cùng trách nhiệm bồi thường và các bước xử lý pháp lý.
Đánh bạc đi tù bao nhiêu năm? Tội đánh bạc có hai khung hình phạt chính tại Điều 321 Bộ luật Hình sự, từ phạt tiền, cải tạo không giam giữ đến phạt tù từ 03 năm đến 07 năm.
Bạn đang cần hỗ trợ pháp lý trong vụ việc hình sự?

Hãy để luật sư hình sự đồng hành cùng bạn!