Lừa đảo bao nhiêu tiền thì bị truy tố là câu hỏi về ngưỡng định lượng của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Theo khoản 1 Điều 174 Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 12/2017/QH14 và Luật số 86/2025/QH15, hành vi chiếm đoạt tài sản từ 2.000.000 đồng trở lên có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Dưới mức này, vẫn có trường hợp bị xem xét hình sự nếu có tình tiết luật quy định.
Tóm tắt nhanh
- Ngưỡng cơ bản: chiếm đoạt tài sản từ 2.000.000 đồng trở lên (khoản 1 Điều 174).
- Dưới ngưỡng vẫn có thể bị xử lý hình sự nếu thuộc các trường hợp luật quy định.
- Số tiền chỉ là một yếu tố; thủ đoạn gian dối và mục đích chiếm đoạt là điều kiện cốt lõi.
- Giá trị tài sản càng lớn, khung hình phạt càng nặng.
1. Ngưỡng truy cứu trách nhiệm hình sự của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Điều 174 Bộ luật Hình sự quy định tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Theo khoản 1, người nào bằng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản của người khác có giá trị từ 2.000.000 đồng trở lên thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Giá trị tài sản chiếm đoạt được xác định theo giá trị thực tế, trường hợp cần thiết thì cơ quan có thẩm quyền trưng cầu định giá. Việc có bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản hay không còn phụ thuộc vào các dấu hiệu khác của tội phạm.

1.1. Trường hợp dưới 2.000.000 đồng vẫn có thể bị xem xét hình sự
Khoản 1 Điều 174 Bộ luật Hình sự nêu các trường hợp dưới ngưỡng nhưng vẫn có thể bị truy cứu. Cần đối chiếu nguyên văn điều luật, trong đó gồm:
- Đã bị xử phạt hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm.
- Đã bị kết án về tội chiếm đoạt tài sản, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.
- Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.
- Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình.
Việc áp dụng các trường hợp này do cơ quan có thẩm quyền đánh giá trên hồ sơ và chứng cứ cụ thể của từng vụ việc.
1.2. Giá trị tài sản và khung hình phạt
Điều 174 chia thành nhiều khung hình phạt, giá trị tài sản chiếm đoạt là căn cứ quan trọng để xác định khung. Ngoài giá trị, các tình tiết như phạm tội có tổ chức, tái phạm nguy hiểm hay lợi dụng chức vụ, quyền hạn cũng ảnh hưởng đến khung.
| Tình huống | Hướng xử lý có thể xem xét | Căn cứ |
|---|---|---|
| Chiếm đoạt từ 2.000.000 đồng trở lên | Có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự | Khoản 1 Điều 174 Bộ luật Hình sự |
| Dưới 2.000.000 đồng, thuộc trường hợp luật quy định (đã bị xử phạt hành chính, đã có án tích…) | Vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự | Khoản 1 Điều 174 Bộ luật Hình sự |
| Dưới 2.000.000 đồng, không thuộc trường hợp đặc biệt | Có thể được xem xét xử lý hành chính hoặc quan hệ dân sự, tùy tình tiết | Quy định về xử phạt vi phạm hành chính hiện hành |
| Giá trị lớn hoặc có tình tiết định khung tăng nặng | Áp dụng khung hình phạt nặng hơn | Các khoản 2, 3, 4 Điều 174 Bộ luật Hình sự |
2. Phân biệt xử phạt hành chính và truy cứu trách nhiệm hình sự
Khi giá trị chiếm đoạt chưa đạt ngưỡng và không thuộc trường hợp đặc biệt, hành vi thường được xem xét xử lý hành chính. Mức phạt và hình thức xử phạt cụ thể cần đối chiếu nghị định về xử phạt vi phạm hành chính đang có hiệu lực tại thời điểm xử lý.
Truy cứu trách nhiệm hình sự thì khác: người bị buộc tội phải trải qua các giai đoạn tố tụng, có thể bị áp dụng hình phạt, và có thể có án tích. Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 (đã được sửa đổi, bổ sung) bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội: chỉ coi là có tội khi có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.
Ví dụ giả định
Anh A nhận tiền đặt cọc của chị B để bán một món đồ mà anh A biết mình không có, rồi không trả lại. Nếu số tiền từ 2.000.000 đồng trở lên và có đủ dấu hiệu gian dối, hành vi có thể bị xem xét theo Điều 174. Nếu anh A thực sự có hàng nhưng sau đó không giao được vì lý do khách quan, vụ việc có thể thiên về tranh chấp dân sự. Kết luận cuối cùng thuộc về cơ quan có thẩm quyền.
3. Dấu hiệu pháp lý quan trọng bên cạnh số tiền
Số tiền chưa quyết định tội danh. Yếu tố cốt lõi là thủ đoạn gian dối: đưa ra thông tin sai sự thật hoặc che giấu sự thật khiến người khác tin và tự nguyện giao tài sản. Mục đích chiếm đoạt thường phải có trước hoặc trong lúc nhận tài sản.
Cần có mối liên hệ giữa hành vi gian dối, việc người bị hại tin tưởng và việc giao tài sản. Nếu ý định chiếm đoạt chỉ phát sinh sau khi đã nhận tài sản hợp pháp, hành vi có thể được xem xét theo tội khác như lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản tại Điều 175 Bộ luật Hình sự. Bạn có thể tham khảo thêm về tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản để phân biệt.
Rủi ro cần tránh
- Cho rằng số tiền nhỏ thì chắc chắn không bị xử lý hình sự, bỏ qua các trường hợp dưới ngưỡng.
- Khai báo không trung thực hoặc không nhất quán trong quá trình làm việc với cơ quan có thẩm quyền.
- Tự ý hủy hoặc làm mất tin nhắn, chứng từ giao dịch liên quan.
4. Khi bị tố giác về hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản
Việc tố giác, tin báo về tội phạm được tiếp nhận và giải quyết theo Điều 144 và Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự. Người bị tố giác có quyền được thông báo, trình bày ý kiến và cung cấp tài liệu, chứng cứ chứng minh bản chất giao dịch.
Tài liệu thường hữu ích gồm hợp đồng, tin nhắn, lịch sử chuyển tiền và lời khai của người biết sự việc. Việc trả lại tài sản hoặc khắc phục hậu quả có thể được xem xét là tình tiết giảm nhẹ theo Điều 51 Bộ luật Hình sự, nhưng không đương nhiên loại trừ trách nhiệm hình sự. Các tình tiết tăng nặng được quy định tại Điều 52 Bộ luật Hình sự.
Quyền bạn cần biết
- Được suy đoán vô tội cho đến khi có bản án kết tội đã có hiệu lực – Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Được bảo đảm quyền bào chữa, tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa – Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Hiểu đúng ngưỡng truy cứu của tội lừa đảo giúp bạn đánh giá đúng vị trí pháp lý của mình. Mỗi vụ việc có tình tiết riêng nên cần được xem xét trên hồ sơ cụ thể; bạn có thể trao đổi với luật sư để được đánh giá hồ sơ và tìm hiểu chi phí thuê luật sư vụ án hình sự. Luật sư không hứa hẹn trước kết quả vụ án, nhưng có thể giúp bạn hiểu quyền, nghĩa vụ và cách trình bày sự việc đúng quy định.
5. Câu hỏi thường gặp về lừa đảo bao nhiêu tiền thì bị truy tố
Lừa đảo 1 triệu đồng có bị truy tố không?
Dưới 2.000.000 đồng mà không thuộc trường hợp luật quy định thì chưa đủ dấu hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự về tội này. Tuy nhiên, nếu thuộc trường hợp luật quy định như đã bị xử phạt hành chính về hành vi chiếm đoạt hoặc đã có án tích chưa được xóa, vẫn có thể bị xem xét theo khoản 1 Điều 174 Bộ luật Hình sự.
Lừa đảo từ 2 triệu đồng trở lên có bị truy tố ngay không?
Đây là ngưỡng để có thể truy cứu, không phải mọi trường hợp đều bị truy tố. Cơ quan có thẩm quyền còn phải xác định có thủ đoạn gian dối, mục đích chiếm đoạt và đủ chứng cứ hay không.
Đã trả lại tiền thì có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?
Trả lại tiền không đương nhiên chấm dứt trách nhiệm hình sự. Việc khắc phục hậu quả có thể được xem là tình tiết giảm nhẹ theo Điều 51 Bộ luật Hình sự, tùy tình tiết cụ thể và đánh giá của cơ quan có thẩm quyền.
Vay tiền không trả có phải lừa đảo không?
Không phải mọi trường hợp. Vay không trả chỉ có thể bị xem xét hình sự khi có thủ đoạn gian dối nhằm chiếm đoạt. Nếu chỉ không có khả năng trả nợ thì thường là quan hệ dân sự. Xem thêm về vay tiền không trả có bị đi tù không.
Lừa đảo bị truy cứu trong thời hạn bao lâu?
Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự được quy định tại Điều 27 Bộ luật Hình sự và phụ thuộc vào mức hình phạt của khung tương ứng. Bạn nên đối chiếu điều luật hoặc hỏi luật sư để xác định cho từng trường hợp.
Lừa đảo bao nhiêu tiền thì bị phạt tù chung thân?
Khung hình phạt nặng nhất của Điều 174 áp dụng với tài sản có giá trị rất lớn hoặc có tình tiết định khung đặc biệt nghiêm trọng. Bạn cần đối chiếu nguyên văn các khoản của Điều 174 Bộ luật Hình sự để xác định ngưỡng và hình phạt cao nhất; mức cụ thể do Tòa án quyết định tùy từng vụ án.
Bài viết cùng chủ đề
Tư vấn và chịu trách nhiệm chuyên môn
Nội dung được biên soạn dưới sự chịu trách nhiệm chuyên môn của Luật sư Bùi Khắc Long — Thẻ luật sư số 15188/LS, Đoàn Luật sư TP. Hồ Chí Minh. Luật sư thuộc Công ty Luật TNHH Duy Minh. Hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật hình sự; nguyên công tác tại Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Long An.
Mỗi vụ việc hình sự có tình tiết riêng. Khi đã nhận giấy triệu tập, quyết định khởi tố, hoặc người thân bị tạm giữ, tạm giam, nên trao đổi trực tiếp với luật sư để được đánh giá hồ sơ và định hướng bảo vệ quyền lợi đúng pháp luật. Hotline: 0984 138 515.
Nội dung được rà soát theo quy định pháp luật có hiệu lực tại ngày 17/10/2026.
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời gian; Quý bạn đọc vui lòng đối chiếu văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng hoặc liên hệ Luật sư để được hướng dẫn chính xác cho trường hợp của mình.





