Điều 173 Bộ luật Hình sự quy định về tội trộm cắp tài sản, tức hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản của người khác. Theo điều luật, hành vi này bị xử lý hình sự khi tài sản có giá trị từ mức luật định trở lên, hoặc dưới mức đó nhưng thuộc các trường hợp đặc biệt. Hình phạt được chia thành bốn khung chính theo giá trị tài sản và các tình tiết tăng nặng định khung, từ hình phạt nhẹ ở khoản 1 đến hình phạt nặng nhất ở khoản 4.
Nội dung dưới đây giải thích dấu hiệu cấu thành, từng khung hình phạt, cách phân biệt với các tội xâm phạm sở hữu khác và những quyền của người liên quan trong quá trình tố tụng.
Tóm tắt nhanh
- Dấu hiệu đặc trưng của tội trộm cắp là chiếm đoạt tài sản một cách lén lút.
- Ngưỡng truy cứu cơ bản là tài sản từ 2.000.000 đồng, kèm một số trường hợp ngoại lệ.
- Điều 173 có bốn khung hình phạt chính và một khoản về hình phạt bổ sung.
- Cần phân biệt với tội cướp, cưỡng đoạt, công nhiên chiếm đoạt và lừa đảo.
1. Điều 173 Bộ luật Hình sự quy định gì về tội trộm cắp tài sản?

Điều 173 nằm trong Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 12/2017/QH14 và Luật số 86/2025/QH15 (sau đây gọi là Bộ luật Hình sự), thuộc nhóm tội xâm phạm sở hữu. Điều luật bảo vệ quyền sở hữu tài sản của cá nhân, tổ chức trước hành vi lén lút chiếm đoạt.

Luật số 86/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/7/2025. Khi tra cứu, bạn nên đối chiếu trực tiếp văn bản hợp nhất đang có hiệu lực thay vì dựa vào các bài viết đã cũ.
Theo khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự, người nào trộm cắp tài sản của người khác có giá trị từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng thì có thể bị xử lý hình sự. Mức này cũng áp dụng khi tài sản dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp đặc biệt được nêu ở mục 2.2 dưới đây.
2. Dấu hiệu cấu thành tội trộm cắp tài sản
Một hành vi chỉ bị coi là tội trộm cắp khi hội đủ các dấu hiệu về khách thể, mặt khách quan, chủ thể và mặt chủ quan. Thiếu một dấu hiệu, hành vi có thể không cấu thành tội này hoặc cấu thành tội khác.
2.1. Hành vi lén lút chiếm đoạt
Lén lút nghĩa là người thực hiện hành vi cố ý giấu kín việc chiếm đoạt, không để chủ sở hữu hoặc người quản lý tài sản biết vào thời điểm lấy tài sản. Người đó thường lợi dụng sơ hở, sự vắng mặt hoặc mất cảnh giác của người quản lý tài sản.
Đối tượng của tội phạm là tài sản của người khác, gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và các quyền tài sản theo quy định. Tài sản phải đang thuộc quyền sở hữu hoặc quản lý hợp pháp của người khác. Việc chiếm đoạt được hiểu là chuyển dịch tài sản ra khỏi sự quản lý của chủ sở hữu, người quản lý.
2.2. Giá trị tài sản và các trường hợp đặc biệt
Theo khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự, tài sản dưới 2.000.000 đồng vẫn có thể dẫn đến trách nhiệm hình sự nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm.
- Đã bị kết án về tội chiếm đoạt tài sản, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.
- Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.
- Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình.
- Tài sản là di vật, cổ vật.
Giá trị tài sản thường được xác định theo giá thị trường tại thời điểm xảy ra hành vi. Khi cần, cơ quan có thẩm quyền sẽ trưng cầu giám định hoặc yêu cầu định giá. Người bị hại nên giữ hóa đơn, chứng từ hoặc hình ảnh tài sản để làm căn cứ chứng minh.
2.3. Chủ thể và lỗi
Chủ thể là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi theo Điều 12 Bộ luật Hình sự. Người từ đủ 16 tuổi trở lên chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm. Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ chịu trách nhiệm đối với tội rất nghiêm trọng do cố ý hoặc tội đặc biệt nghiêm trọng, nên cần đối chiếu từng khoản của Điều 173 với Điều 9 và Điều 12 Bộ luật Hình sự. Trình tự, thủ tục xử lý người dưới 18 tuổi thực hiện theo Luật Tư pháp người chưa thành niên số 59/2024/QH15.
Về mặt chủ quan, đây là tội phạm có lỗi cố ý với mục đích chiếm đoạt. Nếu một người lấy nhầm tài sản hoặc lấy tạm để dùng rồi trả lại, cần xem xét kỹ ý thức chiếm đoạt tùy từng vụ việc.
Ví dụ giả định
Anh A lấy chiếc điện thoại của chị B để quên trên bàn khi chị B đi vắng và không ai chứng kiến. Hành vi lấy tài sản lén lút này có dấu hiệu của tội trộm cắp nếu giá trị tài sản đạt ngưỡng luật định. Nếu anh A chỉ lấy nhầm vì tưởng là đồ của mình và trả lại ngay khi biết, cần đánh giá lại yếu tố lỗi. Kết luận cuối cùng thuộc về cơ quan có thẩm quyền sau khi điều tra.
3. Các khung hình phạt theo Điều 173 Bộ luật Hình sự
Điều 173 chia hình phạt thành bốn khung chính ở các khoản 1 đến 4, và khoản 5 quy định hình phạt bổ sung. Khung áp dụng phụ thuộc vào giá trị tài sản và các tình tiết định khung. Bảng dưới đây tóm tắt nội dung cốt lõi.
| Khung | Dấu hiệu chính | Hình phạt chính | Căn cứ |
|---|---|---|---|
| Cơ bản | Tài sản từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng, hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc trường hợp đặc biệt | Phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù ở mức thấp (cần đối chiếu điều luật) | Khoản 1 Điều 173 |
| Tăng nặng | Tài sản từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng, hoặc có một trong các tình tiết định khung như có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp | Phạt tù ở mức cao hơn khoản 1 (cần đối chiếu điều luật) | Khoản 2 Điều 173 |
| Rất nghiêm trọng | Tài sản từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng, hoặc có tình tiết định khung khác của khoản 3 | Phạt tù ở mức rất nặng (cần đối chiếu điều luật) | Khoản 3 Điều 173 |
| Đặc biệt nghiêm trọng | Tài sản từ 500.000.000 đồng trở lên, hoặc có tình tiết định khung khác của khoản 4 | Phạt tù có thời hạn ở mức cao nhất hoặc tù chung thân (cần đối chiếu điều luật) | Khoản 4 Điều 173 |
Ngoài hình phạt chính, khoản 5 Điều 173 cho phép áp dụng hình phạt bổ sung như phạt tiền, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định, tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản. Mức cụ thể cần đối chiếu trực tiếp với điều luật.
Các tình tiết như có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, dùng hung khí hoặc thủ đoạn nguy hiểm, đột nhập nơi ở, tái phạm nguy hiểm hay lợi dụng thiên tai, dịch bệnh được liệt kê ở khoản 2 đến khoản 4. Một tình tiết đã dùng để định khung thì không được tính lại là tình tiết tăng nặng theo khoản 2 Điều 52 Bộ luật Hình sự.
3.1. Án treo và tình tiết giảm nhẹ
Người bị kết án phạt tù có thể được xem xét cho hưởng án treo theo Điều 65 Bộ luật Hình sự nếu đáp ứng các điều kiện luật định. Việc có được hưởng án treo hay không do Tòa án quyết định, tùy từng vụ án, không thể khẳng định trước.
Các tình tiết giảm nhẹ tại Điều 51 Bộ luật Hình sự như thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả có thể được xem xét khi quyết định hình phạt.
4. Phân biệt trộm cắp tài sản với các tội xâm phạm sở hữu khác
Ranh giới giữa các tội chủ yếu nằm ở phương thức chiếm đoạt và thời điểm hình thành ý định chiếm đoạt. Bảng sau giúp nhận diện nhanh, nhưng việc định tội luôn dựa trên toàn bộ hồ sơ vụ án.
| Tội danh | Điểm khác biệt chính | Căn cứ |
|---|---|---|
| Trộm cắp tài sản | Chiếm đoạt lén lút, không để người quản lý tài sản biết | Điều 173 |
| Cướp giật tài sản | Chiếm đoạt nhanh, công khai, thường bất ngờ giật lấy tài sản | Điều 171 |
| Công nhiên chiếm đoạt tài sản | Chiếm đoạt công khai, lợi dụng chủ tài sản không có điều kiện ngăn cản | Điều 172 |
| Cướp tài sản | Dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc hoặc hành vi khác làm người bị tấn công không thể chống cự | Điều 168 |
| Lừa đảo chiếm đoạt tài sản | Dùng thủ đoạn gian dối khiến chủ tài sản tự giao tài sản | Điều 174 |
| Lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản | Nhận tài sản hợp pháp rồi mới chiếm đoạt hoặc không trả | Điều 175 |
Trong trường hợp người thực hiện hành vi lén lút nhưng bị phát hiện, rồi dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc để giữ tài sản hoặc tẩu thoát, hành vi có thể bị xem xét theo hướng khác, thậm chí chuyển hóa tội danh. Việc này phụ thuộc diễn biến cụ thể và đánh giá của cơ quan có thẩm quyền.
Với hành vi dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt, bạn có thể tham khảo thêm phân tích về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản để thấy rõ sự khác biệt về phương thức.
Rủi ro cần tránh
- Tự ý thỏa thuận riêng hoặc trả tiền cho người bị hại mà không có biên nhận, giấy tờ ghi nhận rõ ràng.
- Khai báo không nhất quán giữa các lần làm việc, gây khó khăn cho việc đánh giá tính thành khẩn.
- Bỏ qua giấy triệu tập hoặc yêu cầu làm việc của cơ quan có thẩm quyền.
5. Quyền của người liên quan và các bước tố tụng thường gặp
Theo Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 (đã được sửa đổi, bổ sung), một người chỉ bị coi là có tội khi có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Vì vậy, người bị tố giác hoặc bị khởi tố về hành vi trộm cắp vẫn được bảo đảm các quyền tố tụng cho đến khi có bản án như vậy.
Khi nguồn tin về tội phạm được tiếp nhận, cơ quan có thẩm quyền giải quyết trong thời hạn luật định; bạn có thể tìm hiểu thêm về thời hạn giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm. Nếu vụ án được khởi tố, người bị buộc tội có thể trở thành bị can; nội dung này được trình bày tại quyền và nghĩa vụ của bị can.
Quyền bạn cần biết
- Quyền nhờ người bào chữa hoặc tự bào chữa – Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Người bị buộc tội được hiểu là chưa có tội cho đến khi có bản án có hiệu lực – Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Bị can có các quyền và nghĩa vụ riêng – Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Biện pháp ngăn chặn như tạm giữ, tạm giam chỉ áp dụng khi có căn cứ theo luật. Nội dung về tạm giam được quy định tại biện pháp tạm giam theo Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự, trong đó mỗi trường hợp phải xét theo tính chất, mức độ hành vi và nhân thân.
Lưu ý từ thực tiễn
Trong các vụ án trộm cắp, giá trị tài sản và tình tiết nhân thân thường là điểm được xem xét kỹ vì quyết định việc áp dụng khung hình phạt. Việc lưu giữ chứng từ về giá trị tài sản, biên nhận bồi thường và giấy tờ thể hiện hoàn cảnh gia đình giúp quá trình làm việc thuận lợi hơn.
Người bị hại và người bị buộc tội đều nên tìm hiểu quy định trước khi làm việc với cơ quan có thẩm quyền. Nếu bạn cần đánh giá hồ sơ cụ thể về khung hình phạt, tình tiết giảm nhẹ hoặc quyền tố tụng liên quan đến Điều 173, hãy trao đổi với luật sư hình sự để được phân tích trên cơ sở tài liệu thực tế. Luật sư không hứa hẹn trước kết quả vụ án, nhưng có thể giúp bạn hiểu rõ quy định của Điều 173 Bộ luật Hình sự và lựa chọn cách ứng xử phù hợp pháp luật.
6. Câu hỏi thường gặp về điều 173 bộ luật hình sự
Trộm cắp tài sản dưới 2.000.000 đồng có bị xử lý hình sự không?
Có thể, nhưng chỉ khi thuộc các trường hợp đặc biệt tại khoản 1 Điều 173 Bộ luật Hình sự, như đã bị xử phạt hành chính về hành vi chiếm đoạt mà còn vi phạm, hoặc tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại. Nếu không thuộc các trường hợp này, thường chỉ xem xét xử phạt vi phạm hành chính.
Trộm cắp tài sản bị phạt tù tối đa bao lâu?
Theo khoản 4 Điều 173 Bộ luật Hình sự, khung nặng nhất là phạt tù có thời hạn ở mức cao nhất hoặc tù chung thân, áp dụng với tài sản từ 500.000.000 đồng trở lên hoặc có tình tiết định khung thuộc khoản này. Mức cụ thể do Tòa án quyết định tùy từng vụ án.
Trộm cắp tài sản có được hưởng án treo không?
Có thể được xem xét nếu thỏa mãn các điều kiện tại Điều 65 Bộ luật Hình sự, trong đó mức phạt tù và nhân thân là những yếu tố được cân nhắc. Quyết định cuối cùng thuộc Tòa án, không thể khẳng định trước khi có kết quả xét xử.
Người dưới 18 tuổi trộm cắp tài sản xử lý thế nào?
Trách nhiệm hình sự được xác định theo Bộ luật Hình sự, trong đó Điều 12 quy định độ tuổi chịu trách nhiệm. Trình tự, thủ tục xử lý người dưới 18 tuổi thực hiện theo Luật Tư pháp người chưa thành niên số 59/2024/QH15. Bạn nên trao đổi với luật sư để được đánh giá cụ thể.
Bồi thường cho người bị hại thì có được miễn trách nhiệm hình sự không?
Bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả là tình tiết giảm nhẹ được xem xét theo Điều 51 Bộ luật Hình sự, nhưng không đương nhiên dẫn đến miễn trách nhiệm hình sự. Việc miễn hay giảm nhẹ phụ thuộc vào căn cứ luật định và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Bài viết cùng chủ đề
Tư vấn và chịu trách nhiệm chuyên môn
Nội dung được biên soạn dưới sự chịu trách nhiệm chuyên môn của Luật sư Bùi Khắc Long — Thẻ luật sư số 15188/LS, Đoàn Luật sư TP. Hồ Chí Minh. Luật sư thuộc Công ty Luật TNHH Duy Minh. Hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật hình sự; nguyên công tác tại Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Long An.
Mỗi vụ việc hình sự có tình tiết riêng. Khi đã nhận giấy triệu tập, quyết định khởi tố, hoặc người thân bị tạm giữ, tạm giam, nên trao đổi trực tiếp với luật sư để được đánh giá hồ sơ và định hướng bảo vệ quyền lợi đúng pháp luật. Hotline: 0984 138 515.
Nội dung được rà soát theo quy định pháp luật có hiệu lực tại ngày 18/10/2026.
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời gian; Quý bạn đọc vui lòng đối chiếu văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng hoặc liên hệ Luật sư để được hướng dẫn chính xác cho trường hợp của mình.





