Điều 193 bộ luật hình sự quy định tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm. Đây là tội danh riêng, tách khỏi tội hàng giả nói chung và tội hàng giả là thuốc chữa bệnh. Người thực hiện hành vi có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự khi đủ dấu hiệu cấu thành, mức xử lý tùy tính chất, hậu quả và các tình tiết định khung. Bài này phân tích dấu hiệu, khung xử lý và quyền tố tụng của người bị buộc tội.
Tóm tắt nhanh
- Điều 193 áp dụng với hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm.
- Đây là tội cố ý, thường nhằm thu lợi bất chính.
- Khung hình phạt chia theo khoản; cần đối chiếu nguyên văn điều luật.
- Pháp nhân thương mại cũng có thể phải chịu trách nhiệm hình sự.
- Người bị buộc tội có quyền nhờ người bào chữa.
1. Bản chất pháp lý của điều 193 bộ luật hình sự
Điều 193 thuộc Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 12/2017/QH14 và Luật số 86/2025/QH15 (sau đây gọi là Bộ luật Hình sự). Điều luật bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và trật tự quản lý kinh tế đối với các mặt hàng được đưa trực tiếp vào cơ thể.
Luật số 86/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/7/2025 đã nâng mức phạt tiền đối với nhóm tội tại các Điều 192–195. Vì vậy không nên dùng con số phạt tiền trong tài liệu cũ; cần đối chiếu văn bản hiện hành.

1.1. Phân biệt với các tội hàng giả khác
Điều 192 quy định tội hàng giả nói chung, Điều 193 dành cho lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm, còn Điều 194 dành cho hàng giả là thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh. Việc xác định đúng loại hàng hóa quyết định áp dụng điều luật nào.
Điểm khác biệt nằm ở tính chất nguy hiểm: thực phẩm được sử dụng trực tiếp hằng ngày nên hậu quả đối với sức khỏe có thể nghiêm trọng hơn nhiều so với các loại hàng giả thông thường.
1.2. Đối tượng tác động
Khách thể bị xâm phạm gồm sức khỏe, tính mạng của người tiêu dùng, trật tự quản lý kinh tế và quyền lợi hợp pháp của người mua. Đối tượng tác động là lương thực, thực phẩm hoặc phụ gia thực phẩm giả.
Việc xác định một sản phẩm có phải “hàng giả” hay không thường dựa trên kết luận giám định, đánh giá của cơ quan chuyên môn có thẩm quyền, không chỉ dựa vào nhận định ban đầu.
2. Dấu hiệu cấu thành tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thực phẩm
Cơ quan tiến hành tố tụng xem xét bốn nhóm dấu hiệu: khách thể, mặt khách quan, chủ thể và mặt chủ quan. Chỉ khi đủ các dấu hiệu theo Điều 193 mới có thể xem xét trách nhiệm hình sự; việc có tội hay không do Tòa án quyết định bằng bản án đã có hiệu lực pháp luật (Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13, đã được sửa đổi, bổ sung).
2.1. Hành vi sản xuất và buôn bán
Sản xuất là hành vi chế tạo, pha chế, đóng gói sản phẩm giả để đưa ra thị trường. Buôn bán gồm mua, bán, trao đổi, vận chuyển, tàng trữ nhằm mục đích bán hàng giả.
Người tham gia khâu nào trong chuỗi cung ứng cũng có thể bị xem xét nếu biết là hàng giả. Ranh giới giữa trách nhiệm hình sự và xử phạt vi phạm hành chính phụ thuộc vào các điều kiện cụ thể trong điều luật, cần đối chiếu từng trường hợp.
2.2. Chủ thể và lỗi
Chủ thể là cá nhân đủ tuổi và có năng lực trách nhiệm hình sự, hoặc pháp nhân thương mại. Lỗi là lỗi cố ý: người thực hiện nhận thức được sản phẩm là hàng giả mà vẫn sản xuất hoặc bán.
Nếu người bán thật sự không biết sản phẩm là giả, yếu tố lỗi cần được đánh giá kỹ. Đây là vấn đề chứng minh, tùy toàn bộ chứng cứ trong hồ sơ.
Ví dụ giả định
Anh A nhập một lô phụ gia thực phẩm từ nhà cung cấp có đầy đủ hóa đơn, chứng từ và bán lại, không biết lô hàng bị làm giả. Việc anh A có “biết” hay không là điểm cần làm rõ qua chứng cứ. Nếu chị B tự pha chế rồi dán nhãn sai nguồn gốc để bán, hành vi của chị B có dấu hiệu khác về mặt lỗi.
3. Khung hình phạt theo điều 193 bộ luật hình sự
Điều 193 chia thành nhiều khoản theo mức độ nguy hiểm: khung cơ bản, các khung tăng nặng và hình phạt bổ sung. Căn cứ để phân khung gồm giá trị hàng giả, số lợi bất chính, hậu quả đối với sức khỏe, tính chất tổ chức, tái phạm nguy hiểm và các tình tiết khác ghi trong điều luật.
Bài này không nêu số năm tù hay mức tiền cụ thể của từng khoản để tránh sai lệch sau sửa đổi; cần đọc nguyên văn Điều 193 trong văn bản hiện hành.
| Nội dung | Cách hiểu | Căn cứ |
|---|---|---|
| Phân khung hình phạt | Theo giá trị hàng giả, lợi bất chính, hậu quả, tính chất phạm tội | Điều 193 Bộ luật Hình sự |
| Mức phạt tiền | Đã được nâng theo Luật số 86/2025/QH15; đối chiếu văn bản hiện hành | Luật số 86/2025/QH15 |
| Tình tiết giảm nhẹ | Được xem xét theo quy định chung | Điều 51 Bộ luật Hình sự |
| Tình tiết tăng nặng | Không dùng lại tình tiết đã là dấu hiệu định tội, định khung | Điều 52 Bộ luật Hình sự |
3.1. Hình phạt bổ sung
Ngoài hình phạt chính, người phạm tội có thể bị phạt tiền, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định, hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản, tùy khoản áp dụng. Việc áp dụng từng loại phải theo đúng điều luật.
Hàng giả, nguyên liệu và công cụ dùng vào việc phạm tội cũng có thể bị xử lý theo quy định về xử lý vật chứng.

3.2. Điều luật có lợi và việc áp dụng theo thời gian
Theo Điều 7 Bộ luật Hình sự, điều luật có lợi cho người phạm tội được áp dụng cả với hành vi thực hiện trước khi điều luật đó có hiệu lực. Với nhóm tội đã được nâng mức phạt tiền, việc xác định luật áp dụng tùy thời điểm thực hiện hành vi và quy định cụ thể, nên cần được rà soát cẩn thận.
Luật số 86/2025/QH15 chỉ bỏ hình phạt tử hình đối với tám tội được nêu cụ thể, trong đó không có Điều 193. Mọi thông tin về hình phạt của từng khoản cần được kiểm tra trực tiếp từ nguyên văn điều luật.
Rủi ro cần tránh
- Dùng mức phạt tiền trong tài liệu cũ mà chưa đối chiếu Luật số 86/2025/QH15.
- Nhầm Điều 193 với Điều 192 hoặc Điều 194 khi xác định loại hàng giả.
- Tự ý xử lý hàng hóa, chứng từ khi đang bị kiểm tra, làm phát sinh rủi ro pháp lý khác.
4. Trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại
Pháp nhân thương mại có thể phải chịu trách nhiệm hình sự đối với tội này khi thuộc các trường hợp luật quy định, tùy nội dung từng điều khoản. Việc xác định phụ thuộc vào hành vi được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân và có sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận.
Chế tài đối với pháp nhân khác cá nhân, có thể gồm phạt tiền hoặc các biện pháp hạn chế hoạt động theo quy định. Trách nhiệm của pháp nhân không loại trừ trách nhiệm của cá nhân có liên quan.
Với hành vi dùng giấy tờ, con dấu giả để hợp thức hóa hàng hóa, người liên quan có thể bị xem xét thêm theo Điều 341 bộ luật hình sự về tội làm giả con dấu, tài liệu, nếu đủ dấu hiệu của tội này.
5. Quyền của người bị buộc tội và lưu ý trong tố tụng
Người bị tố giác, người bị giữ, bị bắt, bị tạm giữ, bị can, bị cáo có quyền nhờ người bào chữa theo Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự. Người bào chữa có quyền và nghĩa vụ theo Điều 73 của Bộ luật này, như gặp người bị buộc tội, tham gia hỏi cung và đưa ra chứng cứ.
Quyền và nghĩa vụ của bị can được quy định cụ thể tại Điều 60 bộ luật tố tụng hình sự, trong đó có quyền được biết lý do bị khởi tố, quyền trình bày lời khai và quyền không bị buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình.
Quyền bạn cần biết
- Quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa – Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Quyền được coi là không có tội cho đến khi có bản án kết tội đã có hiệu lực – Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự.
5.1. Giải quyết nguồn tin và khởi tố
Nguồn tin về tội phạm được tiếp nhận và giải quyết theo quy định về thời hạn, thủ tục của Bộ luật Tố tụng hình sự. Thủ tục tiếp nhận được nêu tại Điều 146 bộ luật tố tụng hình sự, còn thời hạn giải quyết tại Điều 147.
Trong giai đoạn này, người liên quan có thể được yêu cầu cung cấp tài liệu, giải trình. Việc hợp tác trung thực, đúng pháp luật và nhờ luật sư tư vấn từ sớm giúp trình bày đúng nội dung, tránh hiểu nhầm.
5.2. Biện pháp ngăn chặn và chứng cứ
Các biện pháp ngăn chặn gồm giữ người trong trường hợp khẩn cấp, tạm giữ, tạm giam, bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú (Điều 109 Bộ luật Tố tụng hình sự). Việc áp dụng phải có căn cứ và đúng thẩm quyền, thủ tục; về tạm giam có thể xem Điều 119 bộ luật tố tụng hình sự.
Việc thu thập, đánh giá chứng cứ, trong đó có kết quả giám định, được thực hiện theo quy định. Quy trình chung được nêu tại Điều 88 bộ luật tố tụng hình sự về thu thập chứng cứ. Bị can, bị cáo và người bào chữa có quyền đề nghị xem xét, bổ sung chứng cứ có lợi.
Lưu ý từ thực tiễn
Trong các vụ việc về hàng giả, chứng từ nguồn gốc hàng hóa, hợp đồng mua bán và kết quả giám định thường là tài liệu quan trọng. Nên giữ nguyên, không sửa chữa tài liệu và có thể tham vấn luật sư và hợp tác trung thực với cơ quan có thẩm quyền.
Giấy tờ nên chuẩn bị
- Hóa đơn, hợp đồng, chứng từ nhập hàng và nguồn gốc sản phẩm.
- Giấy tờ về đăng ký kinh doanh, công bố sản phẩm (nếu có).
- Quyết định, biên bản, giấy triệu tập đã nhận từ cơ quan có thẩm quyền.
Tội danh này khác với tội lừa dối khách hàng về bản chất hành vi và đối tượng tác động; về tội sau, có thể tham khảo Điều 198 bộ luật hình sự về tội lừa dối khách hàng.
Nếu bạn hoặc người thân liên quan đến điều 193 bộ luật hình sự, nên trao đổi với luật sư hình sự để được đánh giá hồ sơ, xác định điều luật áp dụng và quyền tố tụng cụ thể. Luật sư không hứa hẹn trước kết quả vụ án; việc tư vấn dựa trên chứng cứ và quy định hiện hành.
6. Câu hỏi thường gặp về điều 193 bộ luật hình sự
Điều 193 bộ luật hình sự quy định tội gì?
Điều 193 quy định tội sản xuất, buôn bán hàng giả là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm. Tội này thuộc nhóm tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, đồng thời liên quan trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng.
Bán thực phẩm giả mà không biết có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?
Đây là tội cố ý, nên yếu tố “biết là hàng giả” là điểm cần chứng minh. Nếu không biết và không có căn cứ cho thấy phải biết, việc xử lý có thể khác. Kết luận phụ thuộc toàn bộ chứng cứ của vụ việc.
Điều 193 có còn hình phạt tử hình không?
Luật số 86/2025/QH15 chỉ bỏ hình phạt tử hình đối với tám tội cụ thể, trong đó không có Điều 193. Để biết chính xác hình phạt hiện hành của từng khoản, bạn cần đối chiếu nguyên văn điều luật.
Doanh nghiệp bán thực phẩm giả có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?
Pháp nhân thương mại có thể phải chịu trách nhiệm hình sự nếu thuộc trường hợp luật quy định. Cá nhân có liên quan vẫn có thể bị xem xét riêng, tùy vai trò và chứng cứ.
Khi bị mời làm việc về hàng giả thực phẩm thì nên làm gì?
Bạn nên đến làm việc theo giấy triệu tập, giữ nguyên tài liệu và trình bày trung thực. Bạn có quyền nhờ người bào chữa theo Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự, nên tham vấn luật sư càng sớm càng tốt.
Phân biệt Điều 192, 193 và 194 như thế nào?
Ba điều đều về hàng giả nhưng khác loại hàng: Điều 192 là hàng giả nói chung, Điều 193 là lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm, Điều 194 là thuốc chữa bệnh, thuốc phòng bệnh.
Bài viết cùng chủ đề
Tư vấn và chịu trách nhiệm chuyên môn
Nội dung được biên soạn dưới sự chịu trách nhiệm chuyên môn của Luật sư Bùi Khắc Long — Thẻ luật sư số 15188/LS, Đoàn Luật sư TP. Hồ Chí Minh. Luật sư thuộc Công ty Luật TNHH Duy Minh. Hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật hình sự; nguyên công tác tại Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Long An.
Mỗi vụ việc hình sự có tình tiết riêng. Khi đã nhận giấy triệu tập, quyết định khởi tố, hoặc người thân bị tạm giữ, tạm giam, nên trao đổi trực tiếp với luật sư để được đánh giá hồ sơ và định hướng bảo vệ quyền lợi đúng pháp luật. Hotline: 0984 138 515.
Nội dung được rà soát theo quy định pháp luật có hiệu lực tại ngày 18/10/2026.
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời gian; Quý bạn đọc vui lòng đối chiếu văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng hoặc liên hệ Luật sư để được hướng dẫn chính xác cho trường hợp của mình.





