Điều 88 Bộ luật Tố tụng Hình sự: “Vũ khí” thu thập chứng cứ để kêu oan
Trong một vụ án hình sự, ranh giới giữa việc bị kết án oan sai và được minh oan hoàn toàn phụ thuộc vào hai chữ: Chứng cứ. Không có chứng cứ, mọi lời buộc tội của Cơ quan điều tra hay lời kêu oan của Bị cáo đều trở nên vô nghĩa. Vậy ai có quyền thu thập chứng cứ? Nếu người dân nắm giữ camera ghi lại toàn bộ sự việc thì phải nộp cho ai để được công nhận?
Toàn bộ “luật chơi” về việc thu thập, giao nộp và đánh giá chứng cứ đều được quy định chặt chẽ tại Điều 88 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Bài viết dưới đây của Luật sư Hình sự sẽ “giải mã” điều luật này, giúp bạn biết cách sử dụng quyền của mình để thu thập tài liệu cứu người thân thoát khỏi vòng lao lý.
1. Điều 88 Bộ luật Tố tụng Hình sự quy định gì?
Điều 88 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 quy định về Thẩm quyền và Trình tự thu thập chứng cứ trong một vụ án hình sự. Theo đó, không chỉ có các cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan Cảnh sát điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án) mới có quyền thu thập chứng cứ, mà Người bào chữa (Luật sư) và những Người tham gia tố tụng khác (Bị can, Bị hại, Người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan) cũng có quyền tự mình thu thập và giao nộp tài liệu, đồ vật, dữ liệu điện tử để chứng minh sự thật.
Điểm mấu chốt của Điều 88 là: Mọi chứng cứ khi được giao nộp cho Cơ quan tiến hành tố tụng BẮT BUỘC phải được lập biên bản giao nhận. Nếu thu thập chứng cứ bằng các thủ đoạn trái pháp luật (như bức cung, đánh đập, trộm cắp) thì chứng cứ đó sẽ KHÔNG CÓ GIÁ TRỊ PHÁP LÝ.

2. 03 Nhóm chủ thể có quyền Thu thập chứng cứ theo Điều 88
Pháp luật không trao độc quyền thu thập chứng cứ cho riêng lực lượng Công an. Để đảm bảo sự công bằng, Điều 88 phân chia thẩm quyền này cho 3 nhóm chủ thể:
2.1. Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng
Bao gồm Cơ quan Cảnh sát điều tra Cấp Tỉnh/Cấp Bộ, Viện kiểm sát và hệ thống Tòa án 3 cấp (Sơ thẩm, Phúc thẩm, Tối cao). Họ thu thập chứng cứ thông qua các biện pháp mang tính quyền lực Nhà nước như: Khám xét chỗ ở, Trích xuất dữ liệu camera, Trưng cầu giám định pháp y, Bắt giữ và Hỏi cung bị can.
2.2. Người bào chữa (Luật sư)
Khoản 2 Điều 88 quy định rõ, Luật sư có quyền tự mình đi thu thập tài liệu, đồ vật, dữ liệu điện tử. Luật sư có thể đến hiện trường chụp ảnh, yêu cầu cơ quan, tổ chức cung cấp tài liệu liên quan đến Bị can (ví dụ: Bệnh án tâm thần, Giấy khen của gia đình, Sao kê tài khoản ngân hàng). Tuy nhiên, Luật sư không được dùng các biện pháp cưỡng chế như Công an.
2.3. Cá nhân, Tổ chức khác (Bị can, Bị hại, Gia đình)
Khoản 3 Điều 88 trao quyền cho bạn: Bất kỳ ai nếu nắm giữ đoạn ghi âm, video clip, hoặc giấy vay nợ… chứng minh Bị cáo vô tội hoặc chứng minh sự thật vụ án, đều có quyền mang đến nộp cho Cơ quan Cảnh sát điều tra hoặc Tòa án.
3. “Cạm bẫy” pháp lý khi tự thu thập và giao nộp chứng cứ
Nhiều gia đình lén ghi âm cuộc nói chuyện hoặc tìm được USB chứa video quan trọng, nhưng khi mang lên nộp cho Tòa án thì lại bị Tòa BÁC BỎ, không công nhận là chứng cứ. Vì sao vậy?
3.1. Vi phạm nguyên tắc “Tính hợp pháp”
Để một đoạn video hay đoạn ghi âm được coi là “Chứng cứ”, nó phải được thu thập hợp pháp. Nếu bạn cài phần mềm nghe lén trái phép vào điện thoại của người khác để ghi âm, tài liệu đó vi phạm quyền bí mật đời tư và bị coi là “Chứng cứ bất hợp pháp” (nguyên tắc “Hoa của cây độc”). Cơ quan tố tụng sẽ từ chối sử dụng.
3.2. Sai lầm chết người: Giao nộp không lập Biên bản
Theo Khoản 5 Điều 88, khi bạn giao nộp chứng cứ cho Điều tra viên, BẮT BUỘC phải lập Biên bản giao nhận (ghi rõ lúc mấy giờ, nộp cái gì, USB màu gì, tài liệu có bị rách không…). Rất nhiều người dân vì tin tưởng đã đưa thẳng tài liệu gốc cho cán bộ mà không có biên lai, sau đó tài liệu bị “thất lạc” và bạn không có bất cứ cơ sở nào để khiếu nại.

4. Vai trò của Luật sư: Thay đổi cục diện vụ án bằng Chứng cứ
Cơ quan điều tra thường có xu hướng chỉ thu thập các chứng cứ “Buộc tội”, mà bỏ qua các chứng cứ “Gỡ tội”. Đó là lý do bạn bắt buộc phải có Luật sư để cân bằng lại cán cân công lý.
- Phát hiện “Lỗ hổng” chứng cứ: Luật sư sẽ đọc hồ sơ vụ án và chỉ ra những chứng cứ mà Cơ quan điều tra thu thập sai luật (như khám xét không có lệnh, hỏi cung bức cung). Đã có nhiều vụ án, Luật sư yêu cầu Tòa án loại bỏ hàng loạt chứng cứ bất hợp pháp, khiến Viện kiểm sát không đủ cơ sở kết tội và phải Đình chỉ vụ án.
- Đại diện đi thu thập chứng cứ gỡ tội: Rất nhiều cơ quan, bệnh viện từ chối cung cấp tài liệu cho người dân bình thường. Nhưng bằng tư cách pháp lý của mình, Luật sư có quyền gửi Văn bản yêu cầu cung cấp chứng cứ và các cơ quan này bắt buộc phải phản hồi.
Nội dung liên quan
- Người làm chứng trong tố tụng hình sự: Quyền và nghĩa vụ cần biết
- Điều 157 bộ luật tố tụng hình sự và các căn cứ không khởi tố vụ án
- Quyết định không khởi tố vụ án hình sự: 7 căn cứ theo Điều 157 BLTTHS
- Dịch vụ luật sư hình sự tại TP.HCM — phạm vi công việc và cách làm việc
Liên hệ Luật sư Bùi Khắc Long — Chứng chỉ hành nghề số 17116/TP/LS-CCHN, Đoàn Luật sư TP.HCM
Điện thoại / Zalo: 0984 138 515 — Email: lsbuikhaclong@gmail.com
Địa chỉ: Số 29, Đường số 55, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh
Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng vụ việc cụ thể.





