Luật sư hình sự chuyên sâu – Bảo vệ quyền lợi hợp pháp

Luật sư hình sự tại TP.HCM — dịch vụ bào chữa và bảo vệ

Luật sư hình sự

Mục lục

Luật sư hình sự là người bào chữa, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người bị buộc tội, bị hại và những người liên quan trong vụ án hình sự. Trang này trình bày rõ khi nào cần luật sư, luật sư làm được những gì ở từng giai đoạn tố tụng, cách chúng tôi tiếp nhận một vụ việcnhững điều chúng tôi không hứa — để anh/chị quyết định có nên liên hệ hay không với đầy đủ thông tin.

Người phụ trách: Luật sư Bùi Khắc Long — Chứng chỉ hành nghề luật sư số 17116/TP/LS-CCHN, Thẻ luật sư số 15188/LS, thành viên Đoàn Luật sư Thành phố Hồ Chí Minh; nguyên Kiểm sát viên sơ cấp; khoảng 15 năm hành nghề, tập trung vào tranh tụng hình sự.

Phạm vi địa lý: trụ sở tại Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh; nhận vụ việc tại TP.HCM và các tỉnh, thành lân cận; tham gia tố tụng ở địa phương khác khi tính chất vụ án đòi hỏi.

1. Khi nào cần liên hệ luật sư hình sự?

Câu trả lời ngắn: càng sớm càng tốt, lý tưởng nhất là trước buổi làm việc đầu tiên với cơ quan điều tra. Lời khai ban đầu, cách trình bày sự việc và những giấy tờ anh/chị nộp trong những ngày đầu thường quyết định hướng đi của cả vụ án về sau.

Các thời điểm điển hình mà một cuộc gọi cho luật sư là cần thiết:

  • Nhận giấy mời, giấy triệu tập của cơ quan công an để “làm việc”, “làm rõ”, “cung cấp thông tin” — kể cả khi anh/chị chỉ là người làm chứng hoặc người có liên quan.
  • Người thân bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, bị bắt, bị tạm giữ — theo Điều 74 Bộ luật Tố tụng hình sự, người bào chữa được tham gia tố tụng ngay từ khi người bị bắt có mặt tại trụ sở cơ quan điều tra, không phải chờ đến khi có quyết định khởi tố bị can.
  • Bị khởi tố bị can, bị tạm giam hoặc bị áp dụng biện pháp ngăn chặn khác (cấm đi khỏi nơi cư trú, bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm).
  • Đã có kết luận điều tra, cáo trạng, sắp xét xử sơ thẩm hoặc vừa có bản án sơ thẩm và còn thời hạn kháng cáo (15 ngày kể từ ngày tuyên án theo Điều 333 Bộ luật Tố tụng hình sự).
  • Là bị hại hoặc gia đình bị hại: cần tố giác tội phạm, theo dõi việc giải quyết tố giác, yêu cầu bồi thường, hoặc phản đối việc không khởi tố, đình chỉ vụ án.
  • Doanh nghiệp, người quản lý doanh nghiệp đối diện rủi ro hình sự về thuế, hoá đơn, tín dụng, đấu thầu, lao động, môi trường — cần rà soát trước khi cơ quan chức năng vào cuộc.

2. Luật sư hình sự làm gì ở từng giai đoạn?

2.1. Giai đoạn tiền tố tụng và xác minh tố giác

Tư vấn cách trả lời giấy mời, chuẩn bị tài liệu, đi cùng anh/chị đến buổi làm việc; đánh giá sự việc có dấu hiệu tội phạm hay chỉ là tranh chấp dân sự, vi phạm hành chính; soạn đơn tố giác hoặc đơn trình bày; theo dõi thời hạn giải quyết tố giác (20 ngày, có thể gia hạn theo Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự).

2.2. Giai đoạn điều tra

Đăng ký bào chữa theo Điều 78; gặp và hỏi người bị tạm giữ, tạm giam theo Điều 80; có mặt khi lấy lời khai, hỏi cung, đối chất, nhận dạng; đề nghị thay đổi hoặc huỷ bỏ biện pháp tạm giam sang bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm; thu thập và giao nộp chứng cứ theo Điều 88; khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng có dấu hiệu trái luật.

2.3. Giai đoạn truy tố

Đọc, ghi chép, sao chụp hồ sơ vụ án sau khi kết thúc điều tra (điểm l khoản 1 Điều 73); làm việc với Viện kiểm sát về việc trả hồ sơ điều tra bổ sung, thay đổi tội danh, áp dụng tình tiết giảm nhẹ; chuẩn bị phương án bào chữa.

2.4. Giai đoạn xét xử sơ thẩm, phúc thẩm

Xây dựng luận cứ bào chữa hoặc bảo vệ; xét hỏi, tranh luận tại phiên toà; đề nghị triệu tập thêm người làm chứng, trưng cầu giám định, thực nghiệm điều tra; soạn đơn kháng cáo và bảo vệ tại cấp phúc thẩm.

2.5. Sau khi bản án có hiệu lực

Tư vấn về thi hành án, giảm thời hạn chấp hành án, đặc xá; soạn đơn đề nghị kháng nghị giám đốc thẩm, tái thẩm khi có căn cứ theo Điều 371, Điều 398 Bộ luật Tố tụng hình sự.

3. Các hướng bào chữa và bảo vệ thường gặp

  • Bào chữa theo hướng không phạm tội khi hành vi không đủ yếu tố cấu thành, chứng cứ buộc tội không hợp pháp hoặc không đủ để kết luận — dựa trên nguyên tắc suy đoán vô tội tại Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự: mọi nghi ngờ không thể làm sáng tỏ phải được giải thích theo hướng có lợi cho người bị buộc tội.
  • Bào chữa theo hướng thay đổi tội danh, khung hình phạt khi cơ quan tố tụng định tội nặng hơn bản chất hành vi.
  • Bào chữa theo hướng giảm nhẹ: vận dụng các tình tiết giảm nhẹ tại Điều 51, đề nghị áp dụng Điều 54 (quyết định hình phạt dưới mức thấp nhất của khung), Điều 65 (án treo) hoặc Điều 29 (miễn trách nhiệm hình sự) Bộ luật Hình sự khi đủ điều kiện.
  • Bảo vệ bị hại: yêu cầu khởi tố, yêu cầu bồi thường, kháng cáo phần hình phạt và phần dân sự.

Hướng nào phù hợp chỉ có thể kết luận sau khi nghiên cứu hồ sơ; chúng tôi không định hướng trước khi đọc tài liệu.

4. Cách chúng tôi tiếp nhận một vụ việc

  1. Trao đổi ban đầu (điện thoại hoặc trực tiếp): nghe sự việc, xác định giai đoạn tố tụng, những việc cần làm gấp trong 24–72 giờ tới.
  2. Đánh giá sơ bộ bằng văn bản: rủi ro pháp lý, các hướng có thể theo đuổi, phạm vi công việc và phí dịch vụ. Anh/chị quyết định có ký hợp đồng dịch vụ pháp lý hay không sau bước này.
  3. Đăng ký bào chữa hoặc bảo vệ với cơ quan tiến hành tố tụng; gặp thân chủ đang bị tạm giữ, tạm giam.
  4. Nghiên cứu hồ sơ, thu thập chứng cứ, làm việc với cơ quan tố tụng; báo cáo tiến độ định kỳ cho gia đình.
  5. Tham gia phiên toà và các thủ tục sau phiên toà theo phạm vi đã thoả thuận.

5. Những điều chúng tôi không làm

Chúng tôi không cam kết hay hứa hẹn kết quả vụ án — đây là điều Bộ Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam nghiêm cấm, và cũng là điều không một luật sư trung thực nào có thể hứa. Chúng tôi không “chạy án”, không lợi dụng quan hệ cá nhân với người tiến hành tố tụng, không tư vấn che giấu hay tiêu huỷ chứng cứ. Những gì chúng tôi cam kết là làm đúng, làm đủ và làm kịp thời mọi việc pháp luật cho phép người bào chữa làm.

6. Căn cứ pháp lý chính

  • Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 ngày 27/11/2015, sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 12/2017/QH14 ngày 20/6/2017 và Luật số 86/2025/QH15 năm 2025.
  • Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 ngày 27/11/2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và năm 2025 — đặc biệt các Điều 13, 16, 58–61, 72–82, 88, 109–125, 147, 333.
  • Luật Luật sư số 65/2006/QH11 ngày 29/6/2006, sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 20/2012/QH13 ngày 20/11/2012.
  • Bộ Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam ban hành kèm Quyết định số 201/QĐ-HĐLSTQ ngày 13/12/2019 của Hội đồng Luật sư toàn quốc.

Lưu ý: từ 01/7/2025, hệ thống Toà án và Viện kiểm sát được tổ chức theo ba cấp (tối cao – cấp tỉnh – khu vực); Công an cấp huyện đã kết thúc hoạt động từ 01/3/2025. Các bài viết cũ trên internet nhắc đến “cấp huyện” cần được đọc với lưu ý này.

7. Hỏi – đáp nhanh

Người nhà đang bị tạm giữ, gia đình có mời luật sư được không?
Được. Theo Điều 75 Bộ luật Tố tụng hình sự, người thân thích của người bị bắt, bị tạm giữ, tạm giam có quyền nhờ luật sư bào chữa; cơ quan đang quản lý người bị tạm giữ phải chuyển yêu cầu và thông báo cho người bị tạm giữ biết để có ý kiến.

Luật sư có được gặp riêng người đang bị tạm giam không?
Có. Điều 80 Bộ luật Tố tụng hình sự quy định người bào chữa được gặp người bị tạm giữ, tạm giam; cơ sở giam giữ phải bố trí việc gặp. Trường hợp cần giữ bí mật điều tra đối với tội xâm phạm an ninh quốc gia, Viện trưởng Viện kiểm sát có thể quyết định việc gặp chỉ được thực hiện sau khi kết thúc điều tra (Điều 74).

Không có tiền thuê luật sư thì sao?
Với người bị buộc tội về tội có khung hình phạt cao nhất là 20 năm tù, tù chung thân, tử hình, người dưới 18 tuổi, người có nhược điểm về thể chất hoặc tâm thần, cơ quan tố tụng phải chỉ định người bào chữa nếu họ hoặc người đại diện không mời (Điều 76). Ngoài ra, người thuộc diện trợ giúp pháp lý theo Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017 được trợ giúp viên pháp lý, luật sư ký hợp đồng với Trung tâm trợ giúp pháp lý bảo vệ miễn phí.

Luật sư tham gia từ giai đoạn điều tra có khác gì chỉ mời trước phiên toà?
Khác rất nhiều: phần lớn chứng cứ được hình thành trong giai đoạn điều tra; lời khai, biên bản đối chất, việc thu giữ tài liệu, đồ vật diễn ra ở đó. Luật sư có mặt sớm giúp bảo đảm các hoạt động này đúng luật và thu thập kịp thời chứng cứ có lợi.

Phí luật sư được tính như thế nào?
Theo thoả thuận trong hợp đồng dịch vụ pháp lý, dựa trên các căn cứ tại Điều 55 Luật Luật sư (nội dung, tính chất, thời gian, công sức, kinh nghiệm, uy tín). Chúng tôi trình bày chi tiết tại trang Chi phí thuê luật sư vụ án hình sự.

8. Nội dung liên quan

Liên hệ Luật sư Bùi Khắc Long

Điện thoại / Zalo: 0984 138 515 — Email: lsbuikhaclong@gmail.com

Địa chỉ: Số 35 Dương Văn An, phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh

Thông tin anh/chị cung cấp được giữ bí mật theo Điều 25 Luật Luật sư. Nội dung trang này mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng vụ việc cụ thể.

Bài viết liên quan

Cập nhật mẫu đơn xin bảo lãnh tại ngoại chuẩn pháp lý cùng hướng dẫn chi tiết điều kiện, hồ sơ bắt buộc. Nắm vững quy trình và lưu ý từ luật sư để tăng tỷ lệ được phê chuẩn thay đổi biện pháp ngăn chặn an toàn đối với người thân.
Quy định về khởi tố bắt tạm giam là vấn đề pháp lý phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do của công dân. Bài viết giúp bạn hiểu rõ trình tự, điều kiện, thẩm quyền và quyền lợi của người bị tạm giam để bảo vệ các quyền hợp pháp.
Để đảm bảo quyền kháng cáo trong vụ án hình sự, người có quyền cần có mẫu đơn kháng cáo hình sự chuẩn và hiểu rõ cách viết nội dung kháng cáo thuyết phục. Bài viết này hướng dẫn chi tiết từng bước, từ xác định đối tượng, thời hạn đến cách trình bày lý do, giúp bảo vệ quyền lợi tối ưu tại giai đoạn xét xử phúc thẩm.
Khởi tố theo yêu cầu bị hại là một quy định đặc biệt trong luật hình sự Việt Nam nhằm bảo vệ quyền tự quyết của người bị hại. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các tội danh chỉ khởi tố khi có yêu cầu và những rủi ro pháp lý khi rút đơn.
Phiên tòa xét xử là giai đoạn trọng yếu trong tố tụng hình sự, quyết định số phận pháp lý của bị cáo. Bài viết này sẽ đi sâu vào quy trình diễn ra phiên tòa, từ sơ thẩm đến phúc thẩm, cùng các quy định mới về ghi âm, ghi hình và vai trò của luật sư.
Khoản 1 đi tù bao nhiêu năm là thắc mắc phổ biến của nhiều người khi đối mặt với các cáo buộc hình sự. Khoản 1 là khung hình phạt thấp nhất của một tội danh, thường áp dụng cho các hành vi ít nghiêm trọng. Tuy nhiên, mức án thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tính chất hành vi, tình tiết giảm nhẹ và chính sách khoan hồng của pháp luật. Việc hiểu rõ bản chất Khoản 1 và các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp người bị buộc tội có định hướng xử lý đúng đắn.
Bạn đang cần hỗ trợ pháp lý trong vụ việc hình sự?

Hãy để luật sư hình sự đồng hành cùng bạn!