Trách nhiệm hình sự là gì? Điều kiện, loại trừ và quy trình

Trách nhiệm hình sự

Mục lục

Trách nhiệm hình sự là hậu quả pháp lý bất lợi mà người thực hiện hành vi phạm tội phải chịu trước Nhà nước, do Tòa án quyết định theo Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 12/2017/QH14 và Luật số 86/2025/QH15. Trách nhiệm này chỉ phát sinh khi có hành vi được luật quy định là tội phạm, do người đủ tuổi và có năng lực thực hiện. Một người chỉ bị coi là có tội khi có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.

Tóm tắt nhanh

  • Trách nhiệm hình sự phát sinh từ hành vi phạm tội đủ yếu tố cấu thành tội phạm.
  • Người chịu trách nhiệm phải đủ tuổi và có năng lực trách nhiệm hình sự.
  • Phòng vệ chính đáng, tình thế cấp thiết là các trường hợp loại trừ.
  • Say rượu, bia hoặc chất kích thích không đương nhiên được miễn trách nhiệm.
  • Người bị buộc tội có quyền bào chữa và quyền không buộc phải tự buộc tội mình.

1. Trách nhiệm hình sự là gì?

Pháp nhân thương mại cũng có thể chịu trách nhiệm hình sự
Pháp nhân thương mại cũng là đối tượng chịu trách nhiệm hình sự.

1.1. Khái niệm và bản chất

Trách nhiệm hình sự là hình thức trách nhiệm pháp lý nghiêm khắc nhất. Người phạm tội phải chịu sự lên án của Nhà nước, thể hiện qua hình phạt hoặc biện pháp tư pháp hình sự do Tòa án áp dụng. Mục đích là trừng trị, giáo dục người phạm tội và phòng ngừa tội phạm.

Trách nhiệm hình sự là hậu quả pháp lý nghiêm khắc
Trách nhiệm hình sự là hậu quả pháp lý nghiêm khắc nhất mà người phạm tội phải chịu.

Tội phạm được hiểu là hành vi nguy hiểm cho xã hội, được quy định trong Bộ luật Hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý. Điều 9 Bộ luật Hình sự phân loại tội phạm theo tính chất và mức độ nguy hiểm, từ ít nghiêm trọng đến đặc biệt nghiêm trọng.

1.2. Khác biệt với trách nhiệm dân sự và hành chính

Trách nhiệm hình sự chỉ phát sinh khi hành vi được Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm, và chỉ Tòa án có thẩm quyền tuyên một người có tội, áp dụng hình phạt. Trách nhiệm dân sự chủ yếu là bồi thường, khắc phục thiệt hại. Trách nhiệm hành chính thường là cảnh cáo, phạt tiền hoặc biện pháp khác do cơ quan hành chính áp dụng.

Người bị xử phạt hành chính không bị coi là có án tích. Hành vi có thể đồng thời làm phát sinh nhiều loại trách nhiệm, ví dụ vừa chịu hình phạt vừa phải bồi thường thiệt hại cho người bị hại.

1.3. “Xử lý hình sự” và “truy cứu trách nhiệm hình sự”

“Xử lý hình sự” là cách gọi thông dụng cho việc Nhà nước áp dụng biện pháp hình sự với người có hành vi nguy hiểm cho xã hội, từ khi tiếp nhận nguồn tin về tội phạm đến khi thi hành bản án. “Truy cứu trách nhiệm hình sự” là thuật ngữ gắn với các hoạt động tố tụng buộc tội, thường được hiểu là bắt đầu từ khi có quyết định khởi tố bị can. Việc được mời làm việc hoặc bị tố giác chưa đồng nghĩa với việc đã bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

2. Điều kiện phát sinh trách nhiệm hình sự

Căn cứ truy cứu trách nhiệm hình sự là hành vi phạm tội với đủ các yếu tố cấu thành tội phạm. Thiếu một yếu tố thì không đủ căn cứ khởi tố. Bốn yếu tố gồm:

  • Khách thể: quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ bị xâm hại, như tính mạng, tài sản.
  • Mặt khách quan: hành vi, hậu quả và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi với hậu quả.
  • Chủ thể: cá nhân có năng lực trách nhiệm hình sự, đủ tuổi, hoặc pháp nhân thương mại trong trường hợp luật quy định.
  • Mặt chủ quan: lỗi cố ý hoặc vô ý, cùng động cơ, mục đích trong những tội mà luật quy định.

Nguyên tắc pháp chế đòi hỏi hành vi phải được Bộ luật Hình sự quy định là tội phạm. Hành vi gây thiệt hại nhưng chưa được luật hóa thành tội phạm chỉ có thể bị xử lý bằng biện pháp dân sự hoặc hành chính.

3. Ai phải chịu trách nhiệm hình sự: tuổi và năng lực

3.1. Độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự

Điều 12 Bộ luật Hình sự quy định người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm. Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ chịu trách nhiệm hình sự về một số tội theo danh mục luật định. Người dưới 14 tuổi không phải chịu trách nhiệm hình sự. Chi tiết xem thêm tại độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự.

Với người dưới 18 tuổi phạm tội, trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự, còn trình tự, thủ tục xử lý theo Luật Tư pháp người chưa thành niên số 59/2024/QH15, có hiệu lực từ 01/01/2026. Nguyên tắc xử lý được phân tích tại người chưa thành niên phạm tội.

3.2. Năng lực trách nhiệm hình sự

Năng lực trách nhiệm hình sự là khả năng nhận thức tính chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi và khả năng điều khiển hành vi. Theo Điều 21 Bộ luật Hình sự, người thực hiện hành vi nguy hiểm trong khi mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi thì không phải chịu trách nhiệm hình sự. Họ có thể bị áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh.

Việc xác định tình trạng này dựa trên kết luận giám định pháp y tâm thần của cơ quan có thẩm quyền. Nếu chỉ bị hạn chế khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự, nhưng đây có thể là căn cứ để Tòa án xem xét khi quyết định hình phạt.

3.3. Say rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh

Điều 13 Bộ luật Hình sự quy định người phạm tội trong tình trạng mức độ say do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự. Đây là điểm dễ nhầm với trường hợp mắc bệnh tâm thần. Việc tự đưa mình vào trạng thái say không phải là căn cứ loại trừ trách nhiệm.

3.4. Pháp nhân thương mại

Pháp nhân thương mại chỉ chịu trách nhiệm hình sự đối với những tội mà Bộ luật Hình sự quy định cụ thể. Hình phạt áp dụng đối với pháp nhân có thể gồm phạt tiền, đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc vĩnh viễn, cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực. Doanh nghiệp nên đối chiếu từng điều luật cụ thể, ví dụ tội trốn thuế.

4. Các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự

Có hành vi gây thiệt hại nhưng không bị coi là tội phạm khi thuộc các trường hợp luật định. Bảng sau tóm tắt các trường hợp thường gặp.

Trường hợpNội dung cơ bảnCăn cứ
Phòng vệ chính đángChống trả cần thiết người đang xâm phạm lợi ích chính đáng; vượt quá giới hạn thì có thể bị xem xét trách nhiệmĐiều 22 Bộ luật Hình sự
Tình thế cấp thiếtGây thiệt hại nhỏ hơn để tránh nguy hiểm đang đe dọa trực tiếp, không còn cách khácĐiều 23 Bộ luật Hình sự
Mất năng lực trách nhiệm hình sự do bệnhMất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi tại thời điểm thực hiện hành viĐiều 21 Bộ luật Hình sự
Chưa đủ tuổiNgười dưới 14 tuổi không chịu trách nhiệm hình sựĐiều 12 Bộ luật Hình sự

Ngoài ra còn có sự kiện bất ngờ (không thể thấy trước hậu quả), rủi ro trong nghiên cứu, thử nghiệm khoa học kỹ thuật tuân thủ đúng quy trình, và thi hành mệnh lệnh trong điều kiện không biết là trái pháp luật. Cần phân biệt với việc miễn trách nhiệm hình sự, là trường hợp hành vi vẫn là tội phạm nhưng người phạm tội được xem xét không phải chịu trách nhiệm theo điều kiện luật định. Tìm hiểu riêng về phòng vệ chính đáng.

Ví dụ giả định

Giả định: anh A uống rượu rồi gây thương tích cho ông B. Việc anh A say không loại trừ trách nhiệm hình sự theo Điều 13 Bộ luật Hình sự. Nếu anh A bị bệnh tâm thần làm mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi tại thời điểm hành vi và có kết luận giám định xác nhận, cơ quan có thẩm quyền mới xem xét theo Điều 21.

5. Quy trình truy cứu trách nhiệm hình sự

Quy trình theo Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 (đã được sửa đổi, bổ sung) gồm các giai đoạn: giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử. Chi tiết xem tại quy trình tố tụng hình sự. Tin báo, tố giác được giải quyết theo Điều 144 và Điều 147 của Bộ luật này.

Sau khi khởi tố vụ án và khởi tố bị can, cơ quan điều tra thu thập chứng cứ buộc tội và gỡ tội. Viện kiểm sát quyết định truy tố bằng bản cáo trạng. Tòa án xét xử, tranh tụng và tuyên bản án. Từ 01/7/2025, hệ thống Tòa án và Viện kiểm sát gồm cấp tối cao, cấp tỉnh và khu vực; thẩm quyền cụ thể do cơ quan có thẩm quyền xác định theo luật.

5.1. Biện pháp ngăn chặn

Trong quá trình tố tụng có thể áp dụng các biện pháp ngăn chặn theo Điều 109 Bộ luật Tố tụng hình sự như giữ người trong trường hợp khẩn cấp, tạm giữ, tạm giam, bảo lĩnh, cấm đi khỏi nơi cư trú. Việc áp dụng phải đúng căn cứ và thẩm quyền. Xem thêm các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự.

5.2. Hình phạt và tình tiết khi quyết định

Hệ thống hình phạt gồm hình phạt chính (như cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ, trục xuất, tù có thời hạn, tù chung thân, tử hình) và hình phạt bổ sung. Từ 01/7/2025, Luật số 86/2025/QH15 đã bãi bỏ hình phạt tử hình đối với tám tội, trong đó có tội tham ô tài sản và tội nhận hối lộ. Khi quyết định hình phạt, Tòa án xem xét các tình tiết giảm nhẹ theo Điều 51 và tình tiết tăng nặng theo Điều 52 Bộ luật Hình sự.

Mốc thời hạn cần nhớ

  • Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự phụ thuộc loại tội phạm và được tính theo Điều 27 Bộ luật Hình sự.
  • Thời hiệu có thể bị gián đoạn hoặc tạm dừng trong một số trường hợp luật định tại Điều 27; cần đối chiếu điều luật cụ thể.

Cách tính mốc thời gian cụ thể xem tại thời hạn truy cứu trách nhiệm hình sự.

6. Quyền của người bị buộc tội và lưu ý thực tế

Theo Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự, người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi có bản án kết tội đã có hiệu lực pháp luật. Điều 16 bảo đảm quyền bào chữa. Người bị buộc tội không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.

Quyền bạn cần biết

  • Tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa – Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự.
  • Bị can có quyền trình bày lời khai, đưa ra chứng cứ, đưa ra yêu cầu – Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự.
  • Khiếu nại, tố cáo quyết định, hành vi tố tụng theo đúng trình tự luật định.

Trong thực tiễn, lời khai và biên bản được lập ở giai đoạn đầu thường ảnh hưởng lớn đến hướng giải quyết vụ án. Vì vậy nên đọc kỹ biên bản trước khi ký, ghi nhận đúng nội dung đã trình bày và tham khảo ý kiến luật sư sớm. Mọi hành vi tác động trái pháp luật tới người tiến hành tố tụng đều bị nghiêm cấm. Bạn cũng có thể xem vụ án hình sự để nắm thêm khái niệm liên quan.

Nếu bạn hoặc người thân đang liên quan đến một nguồn tin về tội phạm, việc xác định đúng tư cách tố tụng, đánh giá các yếu tố của trách nhiệm hình sự và hồ sơ hiện có là bước cần thiết. Bạn có thể trao đổi với luật sư hình sự để được đánh giá hồ sơ cụ thể; luật sư không hứa hẹn trước kết quả vụ án.

7. Câu hỏi thường gặp về trách nhiệm hình sự

Xử lý hình sự là gì?

Xử lý hình sự là việc cơ quan có thẩm quyền áp dụng biện pháp hình sự với người có hành vi bị cho là tội phạm, từ tiếp nhận tin báo đến thi hành án. Khác với xử phạt hành chính, hình phạt hình sự chỉ do Tòa án tuyên bằng bản án có hiệu lực.

Khi nào một người chính thức bị truy cứu trách nhiệm hình sự?

Thường được hiểu là kể từ khi có quyết định khởi tố bị can. Trước đó, người bị mời làm việc hay bị tố giác chưa phải bị can. Dù vậy, họ vẫn có quyền theo tư cách tố tụng tương ứng, kể cả nhờ luật sư tư vấn.

Say rượu hoặc dùng ma túy rồi gây án có được miễn trách nhiệm hình sự không?

Không đương nhiên. Điều 13 Bộ luật Hình sự quy định người phạm tội trong tình trạng say do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự.

Mắc bệnh tâm thần có phải chịu trách nhiệm hình sự không?

Nếu tại thời điểm hành vi người đó mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi do bệnh, thì không chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 21 Bộ luật Hình sự. Việc này cần có kết luận giám định pháp y tâm thần và có thể áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh.

Hành vi đã xảy ra rất lâu có còn bị truy cứu không?

Còn tùy thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 27 Bộ luật Hình sự, phụ thuộc vào loại tội phạm và các tình huống làm gián đoạn hoặc tạm dừng việc tính thời hiệu. Bạn nên đối chiếu điều luật cụ thể hoặc hỏi luật sư.

Phòng vệ chính đáng có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?

Phòng vệ trong giới hạn cần thiết theo Điều 22 Bộ luật Hình sự không phải là tội phạm. Nếu vượt quá giới hạn, người phòng vệ có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự, tùy từng tình tiết cụ thể.

Pháp nhân có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?

Có, nhưng chỉ đối với pháp nhân thương mại và những tội mà Bộ luật Hình sự quy định cụ thể. Pháp nhân có thể bị phạt tiền hoặc đình chỉ hoạt động tùy trường hợp.

Tư vấn và chịu trách nhiệm chuyên môn

Nội dung được biên soạn dưới sự chịu trách nhiệm chuyên môn của Luật sư Bùi Khắc Long — Thẻ luật sư số 15188/LS, Đoàn Luật sư TP. Hồ Chí Minh. Luật sư thuộc Công ty Luật TNHH Duy Minh. Hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật hình sự; nguyên công tác tại Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Long An.

Mỗi vụ việc hình sự có tình tiết riêng. Khi đã nhận giấy triệu tập, quyết định khởi tố, hoặc người thân bị tạm giữ, tạm giam, nên trao đổi trực tiếp với luật sư để được đánh giá hồ sơ và định hướng bảo vệ quyền lợi đúng pháp luật. Hotline: 0984 138 515.

Nội dung được rà soát theo quy định pháp luật có hiệu lực tại ngày 17/10/2026.

*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời gian; Quý bạn đọc vui lòng đối chiếu văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng hoặc liên hệ Luật sư để được hướng dẫn chính xác cho trường hợp của mình.

Bài viết liên quan

Bản luận cứ bảo vệ trong vụ án hình sự là văn bản pháp lý giúp bị hại, đương sự bảo vệ quyền lợi và yêu cầu bồi thường đúng quy định tại tòa án.
Chửi người khác có phạm tội không tùy thuộc vào tính chất, mức độ xúc phạm và hậu quả thực tế đối với danh dự, nhân phẩm nạn nhân theo quy định pháp luật.
Các cấp xét xử của tòa án trong tố tụng hình sự gồm sơ thẩm và phúc thẩm. Tìm hiểu thẩm quyền xét xử và thủ tục kháng cáo bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
Mẫu đơn xin hoãn thi hành án hình sự chuẩn pháp lý, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ, tài liệu chứng minh và lưu ý tố tụng quan trọng khi nộp đơn lên Tòa án.
Giải đáp quy định người dưới 14 tuổi có phải chịu trách nhiệm hình sự không theo Điều 12 Bộ luật Hình sự, cùng trách nhiệm bồi thường và các bước xử lý pháp lý.
Đánh bạc đi tù bao nhiêu năm? Tội đánh bạc có hai khung hình phạt chính tại Điều 321 Bộ luật Hình sự, từ phạt tiền, cải tạo không giam giữ đến phạt tù từ 03 năm đến 07 năm.
Bạn đang cần hỗ trợ pháp lý trong vụ việc hình sự?

Hãy để luật sư hình sự đồng hành cùng bạn!