Tạm giữ là gì? Tạm giữ là một biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, được quy định tại Điều 117 Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 (đã được sửa đổi, bổ sung). Biện pháp này có thể áp dụng với người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt quả tang, người bị bắt theo quyết định truy nã, người phạm tội tự thú hoặc đầu thú. Người bị tạm giữ chưa bị coi là có tội, vì chỉ bản án có hiệu lực pháp luật mới kết tội một người.
Tóm tắt nhanh
- Tạm giữ là biện pháp ngăn chặn ngắn hạn, áp dụng bằng quyết định bằng văn bản.
- Người bị tạm giữ vẫn được suy đoán vô tội theo Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Người bị tạm giữ có quyền được biết lý do, tự bào chữa và nhờ người bào chữa.
- Khi hết thời hạn, người bị tạm giữ phải được trả tự do hoặc áp dụng biện pháp ngăn chặn khác.
- Tạm giữ hình sự khác tạm giữ hành chính về căn cứ, mục đích và văn bản điều chỉnh.
1. Tạm giữ là gì trong tố tụng hình sự?
Tạm giữ là việc hạn chế quyền tự do đi lại của một người trong thời gian ngắn, nhằm phục vụ việc xác minh ban đầu, ngăn người đó bỏ trốn hoặc tiếp tục hành vi trái pháp luật. Đây là một trong các biện pháp ngăn chặn nêu tại Điều 109 Bộ luật Tố tụng hình sự, cùng với giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giam, bảo lĩnh và các biện pháp khác.
Vì tác động trực tiếp đến quyền tự do cá nhân, biện pháp này chỉ được áp dụng khi có căn cứ theo luật, bằng quyết định của người có thẩm quyền và chịu sự kiểm sát của Viện kiểm sát nhân dân.

1.1. Những đối tượng có thể bị tạm giữ
Theo Điều 59 và Điều 117 Bộ luật Tố tụng hình sự, người bị tạm giữ gồm các nhóm sau:
- Người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp (Điều 110);
- Người bị bắt quả tang, tức là người đang thực hiện hành vi hoặc vừa thực hiện xong thì bị phát hiện, đuổi bắt;
- Người bị bắt theo quyết định truy nã;
- Người phạm tội tự thú, đầu thú.
Đối với từng nhóm, cơ quan có thẩm quyền phải đánh giá căn cứ cụ thể trước khi ra quyết định. Bạn có thể tham khảo thêm về khái niệm phạm tội quả tang để phân biệt với các trường hợp khác.
1.2. Vị trí pháp lý của người bị tạm giữ
Người bị tạm giữ chưa phải là bị can, vì họ chưa có quyết định khởi tố bị can. Theo Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự, người này được suy đoán vô tội. Mọi lời khai, biên bản ký trong giai đoạn này đều có thể trở thành tài liệu của vụ án, nên cần được đọc kỹ trước khi ký.
2. Quyết định tạm giữ, thẩm quyền và thời hạn tạm giữ
Việc tạm giữ phải có quyết định bằng văn bản của người có thẩm quyền. Quyết định ghi rõ họ tên, địa chỉ người bị tạm giữ, lý do, thời điểm bắt đầu và thời điểm hết hạn tạm giữ. Quyết định phải được gửi cho Viện kiểm sát cùng cấp để kiểm sát tính hợp pháp.
Thẩm quyền cụ thể của từng chức danh, từng cấp cơ quan điều tra được quy định tại Bộ luật Tố tụng hình sự và các văn bản liên quan. Từ 01/7/2025, hệ thống cơ quan tiến hành tố tụng được tổ chức lại, nên khi cần xác định đúng người có thẩm quyền, bạn nên đối chiếu điều luật cụ thể hoặc trao đổi với luật sư.
2.1. Thời hạn tạm giữ
Theo Điều 117 Bộ luật Tố tụng hình sự, thời hạn tạm giữ là ngắn và được tính từ khi cơ quan điều tra nhận người bị giữ, bị bắt. Trường hợp cần thiết có thể gia hạn, việc gia hạn phải được Viện kiểm sát phê chuẩn. Cần đối chiếu điều luật để xác định thời hạn cụ thể.
Mốc thời hạn cần nhớ
- Thời hạn tạm giữ ban đầu: ngắn ngày – Điều 117 Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Gia hạn: chỉ trong trường hợp cần thiết và phải được Viện kiểm sát phê chuẩn – Điều 117 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Nội dung chi tiết về cách tính thời gian được phân tích thêm trong bài về công an được tạm giữ người trong bao lâu.
2.2. Khi hết thời hạn tạm giữ
Hết thời hạn mà không còn căn cứ để tiếp tục, người bị tạm giữ phải được trả tự do. Nếu có căn cứ, cơ quan có thẩm quyền có thể khởi tố vụ án, khởi tố bị can và áp dụng biện pháp ngăn chặn khác như tạm giam (Điều 119) hoặc bảo lĩnh (Điều 121). Khi đó tư cách tố tụng chuyển sang bị can, theo Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự. Quy trình này liên quan đến quyết định khởi tố bị can.
3. Quyền của người bị tạm giữ
Người bị tạm giữ có các quyền được quy định tại Điều 59 Bộ luật Tố tụng hình sự, trong đó nổi bật là quyền được biết lý do bị tạm giữ, quyền trình bày lời khai và quyền nhờ người bào chữa. Họ không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội.
Cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm bảo đảm các quyền này. Nếu cho rằng quyền của mình bị xâm phạm, người bị tạm giữ hoặc người đại diện có thể khiếu nại theo đúng trình tự pháp luật.
Quyền bạn cần biết
- Được biết lý do mình bị tạm giữ, được nhận quyết định tạm giữ – Điều 59 Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Không buộc phải đưa ra lời khai chống lại mình hoặc buộc phải nhận mình có tội – Điều 59 Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa – Điều 16 và Điều 59 Bộ luật Tố tụng hình sự.
- Khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng mà mình cho là trái pháp luật – Điều 59 Bộ luật Tố tụng hình sự.

3.1. Quyền bào chữa và vai trò của luật sư
Người bào chữa có quyền và nghĩa vụ theo Điều 72 và Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự, trong đó có việc tham gia lấy lời khai và hỏi cung khi được pháp luật cho phép. Thủ tục đăng ký bào chữa được quy định tại Điều 78. Luật sư không hứa hẹn trước kết quả vụ án, mà hỗ trợ người bị tạm giữ hiểu quyền, kiểm tra tính hợp pháp của thủ tục và khai báo đúng sự thật.
Người thân có thể giúp bằng cách cung cấp thông tin nhân thân và tài liệu liên quan cho luật sư. Trong trường hợp thuộc diện bắt buộc có người bào chữa, cơ quan có thẩm quyền chỉ định người bào chữa theo Điều 76.
3.2. Quyền im lặng hiểu thế nào cho đúng?
Quyền không buộc phải tự buộc tội mình không có nghĩa là được khai gian dối. Người bị tạm giữ vẫn nên trình bày trung thực những gì mình biết, nhưng có quyền từ chối trả lời câu hỏi có thể dẫn đến tự buộc tội khi chưa có người bào chữa. Việc cung cấp thông tin sai sự thật có thể gây bất lợi về sau.
Ví dụ giả định
Anh A bị bắt quả tang trong một vụ việc có dấu hiệu tội phạm và bị tạm giữ. Gia đình anh A đề nghị mời luật sư. Anh A đọc kỹ quyết định tạm giữ, yêu cầu ghi đúng lời khai vào biên bản và chỉ ký khi nội dung chính xác. Khi hết thời hạn tạm giữ, tùy kết quả xác minh, cơ quan có thẩm quyền có thể trả tự do, gia hạn hoặc áp dụng biện pháp ngăn chặn khác.
4. Phân biệt tạm giữ hình sự và tạm giữ hành chính
Hai biện pháp này khác nhau về căn cứ pháp lý và mục đích. Tạm giữ hình sự thuộc Bộ luật Tố tụng hình sự, áp dụng khi có dấu hiệu tội phạm. Tạm giữ người theo thủ tục hành chính thuộc pháp luật về xử lý vi phạm hành chính, áp dụng với hành vi vi phạm hành chính và có thời hạn ngắn hơn nhiều.
| Tiêu chí | Tạm giữ hình sự | Tạm giữ hành chính |
|---|---|---|
| Bản chất | Biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự | Biện pháp trong xử lý vi phạm hành chính |
| Đối tượng | Người có dấu hiệu tội phạm thuộc các trường hợp tại Điều 59 và Điều 117 | Người có hành vi vi phạm hành chính |
| Thời hạn | Tính theo ngày, có thể gia hạn theo Điều 117 Bộ luật Tố tụng hình sự | Tính theo giờ; cần đối chiếu Luật Xử lý vi phạm hành chính |
| Căn cứ pháp lý | Bộ luật Tố tụng hình sự | Luật Xử lý vi phạm hành chính |
Tạm giữ người cũng khác với tạm giữ tang vật. Nếu bạn quan tâm đến việc giữ đồ vật, tài liệu, xem thêm về thời hạn tạm giữ tang vật vi phạm hành chính.

5. Lưu ý khi bản thân hoặc người thân bị tạm giữ
Giai đoạn đầu thường khiến người bị tạm giữ và gia đình lúng túng. Việc nắm rõ các bước cơ bản giúp hạn chế sai sót và bảo vệ quyền hợp pháp theo đúng quy định. Toàn bộ hoạt động cần diễn ra đúng pháp luật, không được tác động trái phép tới người tiến hành tố tụng.
Giấy tờ nên chuẩn bị
- Bản sao quyết định tạm giữ, quyết định gia hạn (nếu có) mà gia đình được cung cấp.
- Giấy tờ nhân thân, hộ khẩu hoặc xác nhận cư trú của người bị tạm giữ.
- Tài liệu chứng minh hoàn cảnh gia đình, nghề nghiệp, bệnh án (nếu có) để luật sư đánh giá.
- Kiểm tra quyết định tạm giữ: có đủ thông tin, có văn bản gửi Viện kiểm sát và còn trong thời hạn hay không.
- Đọc kỹ biên bản trước khi ký; yêu cầu ghi lại nội dung chưa đúng.
- Yêu cầu lập biên bản khi tài sản, tài liệu bị thu giữ.
- Đề nghị thông báo cho gia đình theo quy định.
- Không nhận điều mình không làm, không khai theo gợi ý khi chưa hiểu rõ.
Rủi ro cần tránh
- Ký biên bản khi chưa đọc hoặc chưa đồng ý với nội dung.
- Khai báo vội vàng, mâu thuẫn do tâm lý căng thẳng.
- Nhờ người không có chức năng can thiệp hoặc tác động trái pháp luật, có thể gây thêm hệ quả pháp lý.
Sau tạm giữ, vụ việc có thể tiếp tục theo quy trình tố tụng hình sự hoặc chấm dứt nếu không có căn cứ khởi tố. Nếu bạn hoặc người thân cần được đánh giá hồ sơ cụ thể, hãy trao đổi với luật sư để hiểu rõ tạm giữ là gì trong tình huống của mình, kể cả thủ tục luật sư gặp người bị tạm giữ, tạm giam. Luật sư không hứa hẹn trước kết quả, mà giúp bạn hiểu quyền, thời hạn và bước xử lý phù hợp theo quy định.
6. Câu hỏi thường gặp về tạm giữ là gì
Tạm giữ là gì và có phải đã bị coi là có tội không?
Tạm giữ là biện pháp ngăn chặn ngắn hạn trong tố tụng hình sự, không phải kết luận về tội. Theo Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự, người bị tạm giữ vẫn được suy đoán vô tội cho đến khi có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.
Thời hạn tạm giữ tối đa là bao lâu?
Thời hạn tạm giữ tính theo ngày và có thể được gia hạn trong trường hợp cần thiết theo Điều 117 Bộ luật Tố tụng hình sự. Việc gia hạn phải được Viện kiểm sát phê chuẩn.
Quyết định tạm giữ phải có những nội dung gì?
Quyết định phải bằng văn bản, ghi rõ họ tên, địa chỉ người bị tạm giữ, lý do, thời điểm bắt đầu và hết hạn tạm giữ. Quyết định được gửi cho Viện kiểm sát để kiểm sát tính hợp pháp. Nếu thấy thiếu nội dung, bạn nên trao đổi với luật sư.
Người bị tạm giữ có được nhờ luật sư không?
Có. Người bị tạm giữ có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa theo Điều 16 và Điều 59 Bộ luật Tố tụng hình sự. Người thân có thể giúp mời luật sư. Trường hợp thuộc diện bắt buộc, cơ quan có thẩm quyền chỉ định người bào chữa.
Người bị tạm giữ có quyền im lặng không?
Người bị tạm giữ không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội. Tuy vậy, không nên khai gian dối. Nếu chưa rõ nên trả lời thế nào, bạn có thể yêu cầu có người bào chữa tham gia.
Hết thời hạn tạm giữ thì người bị tạm giữ được xử lý ra sao?
Nếu không còn căn cứ, người bị tạm giữ phải được trả tự do. Nếu đủ căn cứ, cơ quan có thẩm quyền có thể khởi tố và áp dụng biện pháp ngăn chặn khác như tạm giam hoặc bảo lĩnh, tùy từng trường hợp cụ thể.
Tạm giữ hình sự khác tạm giữ hành chính ở điểm nào?
Tạm giữ hình sự thuộc Bộ luật Tố tụng hình sự, áp dụng khi có dấu hiệu tội phạm và có thời hạn tính theo ngày. Tạm giữ hành chính thuộc pháp luật về xử lý vi phạm hành chính, áp dụng với vi phạm hành chính và thời hạn tính theo giờ.
Bài viết cùng chủ đề
Tư vấn và chịu trách nhiệm chuyên môn
Nội dung được biên soạn dưới sự chịu trách nhiệm chuyên môn của Luật sư Bùi Khắc Long — Thẻ luật sư số 15188/LS, Đoàn Luật sư TP. Hồ Chí Minh. Luật sư thuộc Công ty Luật TNHH Duy Minh. Hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật hình sự; nguyên công tác tại Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Long An.
Mỗi vụ việc hình sự có tình tiết riêng. Khi đã nhận giấy triệu tập, quyết định khởi tố, hoặc người thân bị tạm giữ, tạm giam, nên trao đổi trực tiếp với luật sư để được đánh giá hồ sơ và định hướng bảo vệ quyền lợi đúng pháp luật. Hotline: 0984 138 515.
Nội dung được rà soát theo quy định pháp luật có hiệu lực tại ngày 17/10/2026.
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời gian; Quý bạn đọc vui lòng đối chiếu văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng hoặc liên hệ Luật sư để được hướng dẫn chính xác cho trường hợp của mình.





