Luật sư bào chữa hình sự là người bào chữa cho người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can và bị cáo — gọi chung là người bị buộc tội. Bài này nói rõ người bào chữa được làm gì theo luật, tham gia từ lúc nào, bào chữa theo những hướng nào và gia đình cần chuẩn bị gì khi có người thân vướng vào vụ án hình sự.
1. Quyền bào chữa — quyền hiến định, không phải đặc ân
Điều 31 Hiến pháp năm 2013 và Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự bảo đảm người bị buộc tội có quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư bào chữa. Cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm thông báo, giải thích và bảo đảm quyền này; việc cản trở người bào chữa là vi phạm tố tụng và có thể là căn cứ để huỷ án.
Người bào chữa có thể là luật sư, người đại diện của người bị buộc tội, bào chữa viên nhân dân hoặc trợ giúp viên pháp lý (Điều 72). Trên thực tế, với vụ án có tính chất phức tạp hoặc khung hình phạt nặng, luật sư là lựa chọn có đầy đủ công cụ pháp lý nhất.
2. Luật sư bào chữa tham gia từ khi nào?
Theo Điều 74 Bộ luật Tố tụng hình sự: từ khi khởi tố bị can; nếu có việc bắt, tạm giữ thì từ khi người bị bắt có mặt tại trụ sở cơ quan điều tra hoặc từ khi có quyết định tạm giữ. Nói cách khác, luật sư có thể và nên có mặt ngay từ buổi lấy lời khai đầu tiên. Thủ tục chỉ là đăng ký bào chữa theo Điều 78: nộp thẻ luật sư kèm giấy yêu cầu của người bị buộc tội hoặc của người thân thích; cơ quan tố tụng phải kiểm tra và ghi nhận trong 24 giờ.
Người thân thích (cha, mẹ, vợ, chồng, con, anh chị em ruột…) có quyền làm đơn nhờ luật sư cho người đang bị tạm giữ, tạm giam (Điều 75); cơ quan đang quản lý phải thông báo để người đó có ý kiến đồng ý hay từ chối.
3. Người bào chữa được làm những gì? (Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự)
- Gặp, hỏi người bị buộc tội; có mặt khi lấy lời khai, hỏi cung; được hỏi sau khi người có thẩm quyền hỏi xong.
- Có mặt trong hoạt động đối chất, nhận dạng, nhận biết giọng nói và các hoạt động điều tra khác theo quy định.
- Được cơ quan tố tụng báo trước về thời gian, địa điểm lấy lời khai, hỏi cung và các hoạt động điều tra khác.
- Xem biên bản hoạt động tố tụng có sự tham gia của mình, quyết định tố tụng liên quan đến người mình bào chữa.
- Đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng, người giám định, người phiên dịch; đề nghị thay đổi, huỷ bỏ biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế.
- Đề nghị tiến hành hoạt động tố tụng, triệu tập người làm chứng, người tham gia tố tụng khác.
- Thu thập, đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu (Điều 73 và Điều 88).
- Kiểm tra, đánh giá và trình bày ý kiến về chứng cứ; đề nghị thu thập chứng cứ, giám định bổ sung, giám định lại, định giá lại tài sản.
- Đọc, ghi chép và sao chụp tài liệu trong hồ sơ vụ án liên quan đến việc bào chữa từ khi kết thúc điều tra.
- Tham gia hỏi, tranh luận tại phiên toà; khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng; kháng cáo bản án nếu bị cáo là người dưới 18 tuổi, người có nhược điểm về tâm thần hoặc thể chất.
Đi kèm là nghĩa vụ tại khoản 2 Điều 73: dùng mọi biện pháp do pháp luật quy định để làm sáng tỏ tình tiết gỡ tội hoặc giảm nhẹ; không được tiết lộ bí mật điều tra, không được xúi giục khai báo gian dối. Đây là ranh giới chúng tôi tuân thủ tuyệt đối.
4. Các hướng bào chữa
4.1. Bào chữa vô tội
Áp dụng khi hành vi không thoả mãn một trong bốn yếu tố cấu thành tội phạm, khi chứng cứ buộc tội được thu thập trái thủ tục nên không có giá trị chứng minh (Điều 87 khoản 2), hoặc khi chứng cứ không đủ để kết luận. Nguyên tắc suy đoán vô tội tại Điều 13 buộc mọi nghi ngờ không làm sáng tỏ được phải được giải thích có lợi cho bị cáo.
4.2. Bào chữa thay đổi tội danh, khung hình phạt
Cùng một hành vi có thể bị định tội khác nhau — ví dụ giữa lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174) và lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175), giữa cố ý gây thương tích (Điều 134) và giết người (Điều 123) ở giai đoạn chưa đạt, giữa đồng phạm và người liên quan. Định tội đúng làm thay đổi khung hình phạt rất lớn.
4.3. Bào chữa giảm nhẹ
Thu thập và chứng minh các tình tiết giảm nhẹ tại Điều 51 Bộ luật Hình sự (tự nguyện bồi thường, khắc phục hậu quả; thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải; phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng; người phạm tội là người có công, người có bệnh hiểm nghèo…); đề nghị áp dụng Điều 54 (hình phạt dưới mức thấp nhất của khung), Điều 65 (án treo), Điều 36 (cải tạo không giam giữ) hoặc Điều 29 (miễn trách nhiệm hình sự) khi đủ điều kiện.
5. Chuẩn bị cho phiên toà
Một bản luận cứ bào chữa tốt được chuẩn bị từ hồ sơ chứ không phải từ phòng xử: đối chiếu từng lời khai với chứng cứ vật chất, phát hiện mâu thuẫn, xác định tài liệu thu thập trái thủ tục, chuẩn bị câu hỏi cho bị cáo, bị hại, người làm chứng, giám định viên; đề nghị triệu tập người vắng mặt, trưng cầu giám định bổ sung, thực nghiệm điều tra khi cần. Tại phiên toà, luật sư tham gia xét hỏi và tranh luận; Hội đồng xét xử phải ghi nhận và đối đáp với từng ý kiến bào chữa (Điều 322).
6. Bào chữa chỉ định và bào chữa theo hợp đồng
Theo Điều 76, nếu người bị buộc tội về tội có mức cao nhất của khung hình phạt là 20 năm tù, tù chung thân, tử hình; người dưới 18 tuổi; người có nhược điểm về thể chất hoặc tâm thần mà không mời người bào chữa, cơ quan tố tụng phải chỉ định luật sư. Luật sư chỉ định có đầy đủ quyền như luật sư do gia đình mời. Gia đình vẫn có thể mời thêm hoặc thay luật sư theo hợp đồng để có thời gian và nguồn lực theo sát vụ án hơn.
7. Gia đình cần chuẩn bị gì khi liên hệ luật sư?
- Giấy tờ cơ quan tố tụng đã gửi: thông báo bắt/tạm giữ, quyết định khởi tố, lệnh tạm giam, giấy triệu tập.
- Tóm tắt sự việc theo trình tự thời gian, kể cả chi tiết bất lợi — luật sư cần sự thật để bảo vệ được.
- Tài liệu, tin nhắn, hợp đồng, biên nhận, video… có liên quan; danh sách người biết việc.
- Giấy tờ nhân thân của người bị buộc tội và của người làm đơn mời luật sư.
8. Căn cứ pháp lý
- Hiến pháp nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 — Điều 31.
- Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 ngày 27/11/2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021, 2025) — các Điều 13, 16, 58–61, 72–82, 87, 88, 322, 333.
- Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 ngày 27/11/2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025) — các Điều 29, 36, 51, 54, 65.
- Luật Luật sư số 65/2006/QH11 (sửa đổi, bổ sung năm 2012) — Điều 25, 26, 55.
9. Hỏi – đáp
Công an có được từ chối cho luật sư vào làm việc cùng người bị tạm giữ không?
Sau khi đăng ký bào chữa hợp lệ, cơ quan tố tụng phải bảo đảm quyền gặp và có mặt của người bào chữa; việc từ chối chỉ được thực hiện trong các trường hợp luật định (Điều 72 khoản 4, Điều 78 khoản 5) và phải bằng văn bản nêu rõ lý do. Từ chối không đúng là căn cứ khiếu nại.
Người đang bị tạm giam có được đổi luật sư không?
Có. Người bị buộc tội có quyền lựa chọn, thay đổi hoặc từ chối người bào chữa bất cứ lúc nào (Điều 75, Điều 77).
Luật sư có thể xin cho người thân được tại ngoại không?
Luật sư có quyền đề nghị thay đổi biện pháp tạm giam sang bảo lĩnh (Điều 121), đặt tiền để bảo đảm (Điều 122) hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú (Điều 123). Kết quả phụ thuộc vào tính chất tội phạm, nhân thân và căn cứ cho rằng bị can không bỏ trốn, không cản trở điều tra; không ai có thể bảo đảm trước.
Bị cáo nhận tội rồi thì luật sư còn làm gì?
Rất nhiều: kiểm tra việc nhận tội có tự nguyện và phù hợp chứng cứ khác không (lời nhận tội không phải chứng cứ duy nhất — Điều 98), bảo đảm định tội đúng khung, chứng minh tình tiết giảm nhẹ, đề nghị mức hình phạt phù hợp và theo dõi quyền lợi trong thi hành án.
10. Nội dung liên quan
- Dịch vụ luật sư hình sự tại TP.HCM — phạm vi và cách làm việc
- Chi phí thuê luật sư vụ án hình sự
- Luật sư bảo vệ quyền lợi người bị hại
- Tạm giam là gì, thời hạn và quyền của người bị tạm giam
- Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự
Liên hệ Luật sư Bùi Khắc Long — Chứng chỉ hành nghề số 17116/TP/LS-CCHN, Đoàn Luật sư TP.HCM
Điện thoại / Zalo: 0984 138 515 — Email: lsbuikhaclong@gmail.com
Địa chỉ: Số 35 Dương Văn An, phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng vụ việc cụ thể.






