Điều 155 bộ luật tố tụng hình sự là một trong những quy định quan trọng, xác định phạm vi và điều kiện khởi tố vụ án hình sự đối với một số tội danh đặc biệt. Theo đó, việc khởi tố chỉ được tiến hành khi có yêu cầu từ phía người bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của họ. Quy định này không chỉ bảo vệ quyền lợi cá nhân mà còn thể hiện sự tôn trọng ý chí của người bị hại trong quá trình tố tụng.
Tuy nhiên, các quy định liên quan đến khởi tố theo yêu cầu của người bị hại, việc rút yêu cầu khởi tố vụ án hình sự và hệ quả pháp lý đi kèm đôi khi gây nhiều băn khoăn cho những người không chuyên về luật. Bài viết này của Luật sư Hình Sự sẽ phân tích chi tiết bản chất, các tội danh áp dụng và những lưu ý quan trọng khi áp dụng Điều 155 này.
1. Bản chất quy định tại Điều 155 bộ luật tố tụng hình sự
Điều 155 bộ luật tố tụng hình sự quy định về việc khởi tố vụ án hình sự theo yêu cầu của bị hại (hoặc người đại diện của họ). Bản chất của quy định này thể hiện nguyên tắc tôn trọng quyền tự định đoạt của cá nhân trong một số tội phạm mang tính chất xâm phạm đến các quyền và lợi ích hợp pháp của người bị hại một cách trực tiếp, nhưng không gây ảnh hưởng quá lớn đến trật tự công cộng hoặc lợi ích của Nhà nước.
Theo quy định này, cơ quan có thẩm quyền chỉ được khởi tố vụ án hình sự khi có yêu cầu bằng văn bản của người bị hại hoặc người đại diện của họ. Ngược lại, nếu không có yêu cầu, hoặc người đã yêu cầu sau đó rút lại yêu cầu thì vụ án sẽ không được khởi tố hoặc phải đình chỉ, trừ trường hợp có căn cứ xác định việc rút yêu cầu do bị ép buộc, cưỡng bức.

2. Các tội danh chỉ được khởi tố khi có yêu cầu của bị hại
Không phải tất cả các tội danh hình sự đều áp dụng quy định tại Điều 155 bộ luật tố tụng hình sự. Chỉ một số nhóm tội danh cụ thể được liệt kê trong Bộ luật Hình sự mới thuộc trường hợp này. Điều này nhằm cân bằng giữa việc bảo vệ lợi ích cá nhân của bị hại và việc duy trì trật tự pháp luật chung.
2.1. Nhóm tội xâm phạm sức khỏe, danh dự và nhân phẩm
Đây là nhóm tội danh phổ biến nhất thuộc diện khởi tố theo yêu cầu của bị hại. Các tội danh này thường liên quan đến các hành vi gây tổn hại trực tiếp đến cá nhân, nhưng mức độ ảnh hưởng đến xã hội có thể không quá nghiêm trọng, hoặc bị hại có mong muốn giữ kín sự việc vì những lý do riêng.
- Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác (khoản 1 Điều 134 Bộ luật Hình sự): Chỉ áp dụng đối với trường hợp tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 11% đến 30%.
- Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc do vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội (Điều 136 Bộ luật Hình sự).
- Tội làm nhục người khác (khoản 1 Điều 155 Bộ luật Hình sự): Bộ luật Hình sự quy định nếu hành vi chỉ mang tính chất làm nhục, chưa gây hậu quả nghiêm trọng.
- Tội vu khống (khoản 1 Điều 156 Bộ luật Hình sự).
- Tội xâm phạm quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, quyền biểu tình của công dân (khoản 1 Điều 167 Bộ luật Hình sự).
- Tội xâm phạm quyền hội họp, lập hội, biểu tình của công dân (khoản 1 Điều 168 Bộ luật Hình sự).
- Tội xâm phạm quyền bình đẳng giới (khoản 1 Điều 169 Bộ luật Hình sự).
2.2. Nhóm tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ
Một số tội danh liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ cũng nằm trong danh mục khởi tố theo yêu cầu bị hại, đặc biệt là các hành vi vi phạm có quy mô nhỏ, chưa gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc bị hại muốn tự thỏa thuận bồi thường dân sự mà không cần đến tố tụng hình sự.
- Tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan (khoản 1 Điều 225 Bộ luật Hình sự).
- Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp (khoản 1 Điều 226 Bộ luật Hình sự).
Các tội danh này chỉ được cơ quan tố tụng xem xét khởi tố khi có yêu cầu bằng văn bản từ người bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của họ.
3. Quy định về việc rút yêu cầu khởi tố và hệ quả pháp lý
Quy định tại Điều 155 bộ luật tố tụng hình sự cho phép người bị hại không chỉ có quyền yêu cầu khởi tố mà còn có quyền rút lại yêu cầu đó. Việc rút yêu cầu khởi tố có những hệ quả pháp lý rõ ràng, ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình giải quyết vụ án hình sự.
3.1. Điều kiện đình chỉ vụ án hình sự
Theo khoản 2 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự, trong trường hợp vụ án đã được khởi tố theo yêu cầu của bị hại hoặc người đại diện của họ, nếu người đã yêu cầu rút yêu cầu khởi tố vụ án hình sự thì vụ án phải được đình chỉ. Việc đình chỉ này phải được thể hiện bằng quyết định của cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án tùy thuộc vào từng giai đoạn tố tụng.
Thời điểm rút yêu cầu là rất quan trọng. Bị hại có thể rút yêu cầu bất cứ lúc nào, kể cả trong giai đoạn điều tra, truy tố hay thậm chí là tại phiên tòa xét xử. Quyết định đình chỉ vụ án sẽ chấm dứt mọi hoạt động tố tụng đối với tội danh đó.
3.2. Trường hợp rút yêu cầu khởi tố trái với ý muốn
Dù có quyền rút yêu cầu, pháp luật vẫn dự liệu các trường hợp việc rút yêu cầu này không xuất phát từ ý chí tự nguyện của bị hại. Khoản 2 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự nêu rõ: “Trường hợp có căn cứ xác định người đã yêu cầu rút yêu cầu do bị ép buộc, cưỡng bức thì tuy người đã yêu cầu rút yêu cầu, cơ quan điều tra, vì kiểm sát, Tòa án vẫn tiếp tục tiến hành tố tụng đối với vụ án.” Điều này nhằm bảo vệ người bị hại khỏi những áp lực, đe dọa hoặc mua chuộc để từ bỏ quyền lợi của mình.

3.3. Hệ quả của việc không được quyền yêu cầu lại
Một điểm quan trọng cần lưu ý là sau khi đã rút yêu cầu khởi tố một cách tự nguyện, người bị hại hoặc người đại diện sẽ không được quyền yêu cầu khởi tố lại vụ án đó. Quy định này nhằm đảm bảo tính ổn định và tránh lãng phí nguồn lực của cơ quan tố tụng. Nó cũng đặt ra trách nhiệm cho người bị hại phải suy nghĩ kỹ càng trước khi đưa ra quyết định rút yêu cầu khởi tố.
Điều này khác với việc đơn tố giác tội phạm thông thường, khi đó, nếu có thêm chứng cứ mới hoặc tình tiết mới, cơ quan tố tụng vẫn có thể xem xét lại.
4. Lưu ý thực tiễn khi áp dụng Điều 155 bộ luật tố tụng hình sự
Việc áp dụng Điều 155 bộ luật tố tụng hình sự trên thực tế đòi hỏi sự thận trọng và hiểu biết sâu sắc về pháp luật, đặc biệt là đối với cả bị hại và những người bị tố giác. Những lưu ý sau đây sẽ giúp các bên liên quan có cái nhìn toàn diện hơn.
4.1. Vai trò của luật sư trong việc bảo vệ quyền lợi bị hại và bị can
Đối với người bị hại, luật sư có vai trò tư vấn về quyền và nghĩa vụ, đánh giá mức độ nghiêm trọng của vụ việc, khả năng thành công khi khởi tố và các hệ lụy pháp lý khi rút yêu cầu. Luật sư cũng có thể đại diện bị hại làm việc với cơ quan tố tụng, đảm bảo rằng yêu cầu khởi tố hoặc rút yêu cầu được thực hiện đúng trình tự, thủ tục, tránh bị ép buộc hoặc lợi dụng.
Đối với người bị tố giác, luật sư sẽ giúp họ hiểu rõ các cáo buộc, tư vấn về quyền im lặng, quyền không buộc phải đưa ra lời khai chống lại mình, và các biện pháp bảo vệ quyền lợi hợp pháp khác. Nếu bị hại có ý định rút yêu cầu, luật sư có thể hướng dẫn quy trình, đảm bảo việc rút yêu cầu là tự nguyện và hợp pháp, tránh các khiếu nại về sau liên quan đến việc ép buộc rút yêu cầu.
4.2. Cách thức thể hiện ý chí tự nguyện khi rút yêu cầu
Để đảm bảo việc rút yêu cầu khởi tố là hoàn toàn tự nguyện và hợp pháp, cần có các yếu tố sau:
- Văn bản rõ ràng: Yêu cầu rút phải được lập thành văn bản, ghi rõ ý chí tự nguyện, không bị ép buộc, cưỡng bức, đe dọa hoặc mua chuộc.
- Sự xác nhận của cơ quan có thẩm quyền: Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án cần tiến hành xác minh, làm rõ sự tự nguyện của người rút yêu cầu. Quá trình này có thể bao gồm việc lấy lời khai độc lập, có sự chứng kiến của người thân hoặc luật sư (nếu có).
- Bồi thường dân sự (nếu có): Trường hợp có thỏa thuận bồi thường dân sự giữa các bên, việc này cần được lập thành văn bản và là một phần của tổng thể sự tự nguyện của người bị hại khi rút yêu cầu. Tuy nhiên, việc bồi thường không được coi là ép buộc nếu đã có sự đồng thuận.
Việc không tuân thủ các quy định này có thể dẫn đến việc cơ quan tố tụng bác bỏ yêu cầu rút đơn hoặc tiếp tục tiến hành tố tụng nếu phát hiện có dấu hiệu bị ép buộc.
Điều 155 bộ luật tố tụng hình sự là một quy định then chốt, đặt nền tảng cho việc khởi tố và đình chỉ vụ án hình sự đối với một số tội danh cụ thể, dựa trên ý chí của người bị hại. Việc nắm vững các quy định này không chỉ giúp người bị hại bảo vệ quyền lợi của mình mà còn giúp các bên liên quan tránh được những rủi ro pháp lý không đáng có. Trong mọi trường hợp, sự tham gia của luật sư là cần thiết để đảm bảo quá trình tố tụng diễn ra khách quan, đúng pháp luật và bảo vệ tối đa quyền lợi của các bên.
Để được tư vấn và hỗ trợ chuyên sâu về Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự cũng như các vấn đề pháp lý hình sự khác, đừng ngần ngại liên hệ Luật Hình Sự qua Hotline: 0984 138 515 hoặc Email: lsbuikhaclong@gmail.com. Chúng tôi luôn sẵn sàng lắng nghe và đưa ra giải pháp pháp lý hiệu quả năm 2026.
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên sâu. Do tính chất đặc thù và các tình tiết riêng biệt của mỗi vụ việc, giải pháp thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào hồ sơ và bối cảnh pháp lý tại từng thời điểm. Để nhận phương án tối ưu cho trường hợp của mình, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Luật sư Hình Sự để được hướng dẫn cụ thể.





