Các cấp xét xử của tòa án trong hệ thống tố tụng hình sự Việt Nam hiện nay được thực hiện theo chế độ hai cấp xét xử, bao gồm cấp xét xử sơ thẩm và cấp xét xử phúc thẩm. Việc nắm rõ thẩm quyền của từng cấp tòa án giúp bị cáo, bị hại và người tham gia tố tụng bảo vệ tối đa quyền lợi chính đáng của mình thông qua quyền kháng cáo khi bản án sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật.
Nắm nhanh trong 30 giây
- Hệ thống tư pháp áp dụng chế độ hai cấp xét xử: sơ thẩm và phúc thẩm.
- Giám đốc thẩm và tái thẩm là thủ tục xét lại bản án có hiệu lực, không phải cấp xét xử.
- Cơ cấu Tòa án gồm TAND tối cao, TAND cấp tỉnh và TAND khu vực.
- Thời hạn kháng cáo bản án sơ thẩm là 15 ngày kể từ ngày tuyên án hoặc nhận bản án.
1. Tìm hiểu các cấp xét xử của tòa án trong tố tụng hình sự
Theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự, các cấp xét xử của tòa án được tổ chức nhằm bảo đảm mọi chứng cứ, tình tiết định tội và định khung hình phạt đều được xem xét thận trọng, công minh và khách quan. Nguyên tắc thực hiện chế độ hai cấp xét xử là một trong những bảo đảm pháp lý quan trọng để tránh xảy ra oan sai và bảo vệ các quyền con người trong quá trình xét xử vụ án hình sự.

1.1. Cấp xét xử sơ thẩm
Xét xử sơ thẩm là cấp xét xử đầu tiên trực tiếp giải quyết nội dung vụ án sau khi có bản cáo trạng truy tố từ Viện kiểm sát có thẩm quyền. Tại phiên tòa sơ thẩm, Hội đồng xét xử tiến hành kiểm tra chứng cứ, xét hỏi công khai, lắng nghe quan điểm tranh luận giữa Kiểm sát viên, bị cáo, người bào chữa và bị hại để đưa ra phán quyết.
Bản án sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật ngay khi tuyên án. Trong thời hạn luật định, nếu có kháng cáo hoặc kháng nghị của Viện kiểm sát, vụ án sẽ được xét xử phúc thẩm theo trình tự luật định.
1.2. Cấp xét xử phúc thẩm
Xét xử phúc thẩm là cấp xét xử thứ hai, được tiến hành khi bản án hoặc quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật bị kháng cáo hoặc kháng nghị. Tòa án cấp phúc thẩm trực tiếp xét lại phần bản án hoặc toàn bộ bản án bị kháng cáo, kháng nghị để đánh giá tính đúng đắn về mặt áp dụng pháp luật và đánh giá chứng cứ.
Khác với cấp sơ thẩm, bản án, quyết định phúc thẩm có hiệu lực pháp luật kể từ ngày tuyên. Do đó không có kháng cáo thông thường đối với bản án phúc thẩm.
Ví dụ giả định
Bị cáo A bị Tòa án cấp sơ thẩm tuyên phạt 03 năm tù về một tội danh xâm phạm sở hữu. Do nhận thấy có tình tiết giảm nhẹ chưa được xem xét đầy đủ, bị cáo A đã nộp đơn kháng cáo trong thời hạn luật định. Vụ án sau đó được chuyển lên Tòa án cấp phúc thẩm để xét xử lại phần hình phạt. Bản án do Tòa án cấp phúc thẩm tuyên sẽ có hiệu lực thi hành ngay.
2. Phân biệt cấp xét xử và thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm
Rất nhiều người nhầm lẫn giám đốc thẩm và tái thẩm là “cấp xét xử thứ ba” hoặc “cấp xét xử thứ tư”. Tuy nhiên, theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự hiện hành, đây là hai thủ tục xét lại đặc biệt dành riêng cho những bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật.

Thủ tục giám đốc thẩm được áp dụng khi phát hiện có vi phạm pháp luật nghiêm trọng trong quá trình giải quyết vụ án, dẫn đến sai lầm trong việc ra phán quyết. Trong khi đó, thủ tục tái thẩm được mở ra khi xuất hiện tình tiết mới được phát hiện có thể làm thay đổi cơ bản nội dung của bản án mà Tòa án không thể biết được khi xét xử vụ án trước đó.
Đương sự, bị cáo và bị hại không có quyền tự mình kháng cáo theo thủ tục giám đốc thẩm hay tái thẩm. Thay vào đó, người tham gia tố tụng chỉ có quyền gửi đơn đề nghị người có thẩm quyền (như Chánh án Tòa án hoặc Viện trưởng Viện kiểm sát có thẩm quyền) xem xét kháng nghị theo thủ tục đặc biệt này khi bản án đã có hiệu lực pháp luật.
Quyền bạn cần biết
- Quyền kháng cáo toàn bộ hoặc một phần bản án sơ thẩm khi chưa hết thời hạn theo Điều 331 Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 (đã được sửa đổi, bổ sung).
- Quyền gửi đơn đề nghị kháng nghị giám đốc thẩm, tái thẩm nếu phát hiện vi phạm pháp luật nghiêm trọng hoặc có tình tiết mới làm thay đổi bản chất vụ án.
3. Xác định thẩm quyền xét xử của các cấp tòa án hiện nay
Hệ thống Tòa án nhân dân được tổ chức gồm Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân khu vực. Mỗi cấp Tòa án được phân định thẩm quyền tố tụng cụ thể nhằm đảm bảo việc giải quyết các vụ án hình sự diễn ra đúng thẩm quyền và đúng quy định pháp luật.

Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền xét xử sơ thẩm đối với phần lớn các vụ án hình sự thông thường theo quy định phân cấp. Khi bản án sơ thẩm của Tòa án nhân dân khu vực bị kháng cáo hoặc kháng nghị, Tòa án nhân dân cấp tỉnh sẽ là cơ quan có thẩm quyền xét xử theo trình tự phúc thẩm.
Đối với các vụ án có tính chất phức tạp, phạm vi nghiêm trọng hoặc thuộc thẩm quyền đặc thù, Tòa án nhân dân cấp tỉnh sẽ trực tiếp tiến hành xét xử sơ thẩm. Khi đó, nếu bản án sơ thẩm này bị kháng cáo hoặc kháng nghị, cấp xét xử phúc thẩm sẽ do Tòa án có thẩm quyền cấp trên trực tiếp thụ lý giải quyết theo quy định của pháp luật tố tụng.
4. Chuẩn bị hồ sơ kháng cáo chuyển cấp xét xử và lưu ý cần biết
Để chuyển vụ án từ cấp xét xử sơ thẩm lên cấp xét xử phúc thẩm, người có quyền kháng cáo phải nộp đơn kháng cáo và các tài liệu kèm theo trong thời hạn quy định. Theo quy định tại Điều 333 Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 (đã được sửa đổi, bổ sung), thời hạn kháng cáo đối với bản án hình sự sơ thẩm là 15 ngày kể từ ngày tuyên án. Trường hợp bị cáo, đương sự vắng mặt tại phiên tòa thì thời hạn này tính từ ngày họ nhận được bản án hoặc ngày bản án được niêm yết theo quy định.
Dưới đây là bảng hướng dẫn chi tiết về danh mục hồ sơ và tài liệu cần chuẩn bị khi thực hiện quyền kháng cáo bản án sơ thẩm:
| Tài liệu | Bắt buộc hay không | Lưu ý khi chuẩn bị |
|---|---|---|
| Đơn kháng cáo bản án hình sự | Bắt buộc | Ghi rõ ngày làm đơn, nội dung kháng cáo (kêu oan, giảm nhẹ hình phạt, bồi thường dân sự) và ký tên theo Điều 331, Điều 333 Bộ luật Tố tụng hình sự. |
| Bản sao bản án sơ thẩm hoặc trích lục bản án | Khuyến nghị | Giúp đối chiếu chính xác các nội dung, nhận định của Tòa án cấp sơ thẩm mà người làm đơn không đồng ý. |
| Tài liệu, chứng cứ bổ sung | Không bắt buộc | Bao gồm biên lai nộp tiền khắc phục hậu quả, giấy tờ chứng nhận hoàn cảnh gia đình khó khăn, xác nhận thành tích hoặc tình tiết mới. |
| Văn bản ủy quyền hoặc giấy tờ chứng minh tư cách đại diện | Bắt buộc nếu nộp thay | Áp dụng khi người kháng cáo là người đại diện hoặc người khác được luật cho phép kháng cáo; cần đối chiếu Điều 331. |
Trước khi quyết định nộp đơn kháng cáo chuyển cấp xét xử, bạn nên tự đối chiếu lại một số vấn đề quan trọng: Bản án sơ thẩm có dấu hiệu đánh giá thiếu chứng cứ hay áp dụng sai điều khoản không? Bạn đã thu thập đủ tài liệu mới để chứng minh cho yêu cầu kháng cáo của mình chưa? Thời hạn 15 ngày kháng cáo theo luật định còn hiệu lực hay không? Để có phương án xây dựng luận cứ chặt chẽ và bảo vệ quyền lợi hợp pháp tại phiên tòa phúc thẩm, bạn nên liên hệ với luật sư bào chữa hình sự để được hỗ trợ đánh giá hồ sơ kịp thời.
5. Câu hỏi thường gặp về Các cấp xét xử của tòa án
Hệ thống pháp luật Việt Nam có bao nhiêu cấp xét xử?
Hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam thực hiện chế độ hai cấp xét xử, bao gồm cấp xét xử sơ thẩm và cấp xét xử phúc thẩm theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự hiện hành.
Giám đốc thẩm có phải là cấp xét xử thứ ba không?
Giám đốc thẩm không phải là một cấp xét xử mà là thủ tục đặc biệt xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi phát hiện có vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
Bị cáo vắng mặt tại phiên tòa sơ thẩm thì thời hạn kháng cáo tính từ khi nào?
Theo quy định tại Điều 333 Bộ luật Tố tụng hình sự, trường hợp bị cáo vắng mặt tại phiên tòa sơ thẩm thì thời hạn kháng cáo 15 ngày được tính từ ngày nhận được bản án hoặc ngày bản án được niêm yết công khai.
Bản án sơ thẩm có hiệu lực ngay sau khi tuyên án không?
Bản án sơ thẩm không có hiệu lực ngay sau khi tuyên án mà phải chờ hết thời hạn kháng cáo, kháng nghị theo luật định nếu không có kháng cáo hoặc kháng nghị nào được đưa ra.
Người thân có được nộp đơn kháng cáo thay cho bị cáo đã thành niên không?
Việc kháng cáo thuộc về những người có quyền kháng cáo theo Điều 331 Bộ luật Tố tụng hình sự. Người thân của bị cáo đã thành niên không đương nhiên có quyền kháng cáo thay; nên trao đổi với luật sư để xác định tư cách tham gia tố tụng.
Bản án phúc thẩm có thể bị kháng cáo tiếp lên Tòa án nhân dân tối cao không?
Bản án phúc thẩm có hiệu lực pháp luật ngay sau khi tuyên án nên không thể bị kháng cáo theo thủ tục thông thường, đương sự chỉ có quyền đề nghị người có thẩm quyền xem xét kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm.
Bài viết cùng chủ đề
Tư vấn và chịu trách nhiệm chuyên môn
Nội dung được biên soạn dưới sự chịu trách nhiệm chuyên môn của Luật sư Bùi Khắc Long — Thẻ luật sư số 15188/LS, Đoàn Luật sư TP. Hồ Chí Minh. Luật sư thuộc Công ty Luật TNHH Duy Minh. Hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật hình sự; nguyên công tác tại Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Long An.
Mỗi vụ việc hình sự có tình tiết riêng. Khi đã nhận giấy triệu tập, quyết định khởi tố, hoặc người thân bị tạm giữ, tạm giam, nên trao đổi trực tiếp với luật sư để được đánh giá hồ sơ và định hướng bảo vệ quyền lợi đúng pháp luật. Hotline: 0984 138 515.
Nội dung được rà soát theo quy định pháp luật có hiệu lực tại ngày 18/10/2026.
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời gian; Quý bạn đọc vui lòng đối chiếu văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng hoặc liên hệ Luật sư để được hướng dẫn chính xác cho trường hợp của mình.




