Luật sư hình sự chuyên sâu – Bảo vệ quyền lợi hợp pháp

Vi phạm hình sự là gì và những quy định quan trọng cần biết

Vi phạm hình sự là gì

Mục lục

Vi phạm hình sự là gì? Phân biệt ranh giới giữa Phạt Tiền và Đi Tù

Trong thực tiễn tư vấn pháp luật, có hàng ngàn trường hợp người dân nhầm lẫn giữa “Vi phạm hành chính”, “Tranh chấp dân sự” và “Vi phạm hình sự”. Nhiều người cho rằng vay tiền không trả chỉ là kiện cáo dân sự, hay đánh nhau chỉ bị công an xã phạt hành chính. Nhưng ranh giới giữa việc nộp vài triệu đồng tiền phạt với việc bị tra tay vào còng số 8, tống đạt Lệnh khởi tố là cực kỳ mong manh.

Hiểu rõ Vi phạm hình sự là gì không chỉ là kiến thức pháp luật đơn thuần, mà chính là “tấm khiên” bảo vệ bạn khỏi vòng lao lý. Hãy cùng đội ngũ chuyên gia của Luật sư Hình sự mổ xẻ khái niệm này, phân tích 4 yếu tố định tội và cách nhận diện các hành vi đưa bạn thẳng đến trại giam.

1. Vi phạm hình sự là gì?

Theo Điều 8 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017), Vi phạm hình sự (hay còn gọi là Tội phạm) là những hành vi có tính nguy hiểm cho xã hội đáng kể, do người có năng lực trách nhiệm hình sự hoặc pháp nhân thương mại thực hiện (cố ý hoặc vô ý), xâm phạm đến các quyền và lợi ích hợp pháp được Nhà nước bảo vệ. Điểm mấu chốt là hành vi này BẮT BUỘC phải được quy định rõ trong Bộ luật Hình sự và phải chịu hình phạt (tù giam, phạt tiền, cải tạo không giam giữ…).

Ví dụ: Bạn trộm cắp một chiếc điện thoại trị giá 1,5 triệu đồng -> Chưa đủ định lượng hình sự (nếu chưa có tiền án/tiền sự), chỉ là Vi phạm hành chính. Nhưng nếu chiếc điện thoại trị giá 2,5 triệu đồng -> Đã cấu thành Vi phạm hình sự tội Trộm cắp tài sản (Điều 173), bạn hoàn toàn có thể phải ngồi tù.

Định nghĩa vi phạm hình sự và ranh giới với vi phạm hành chính
Phân định rõ ranh giới giữa Vi phạm hành chính và Vi phạm hình sự

2. 04 Yếu tố cấu thành một “Vi phạm hình sự”

Một nguyên tắc vàng trong luật hình sự mà bất kỳ Luật sư bào chữa nào cũng nằm lòng: Hành vi chỉ cấu thành tội phạm khi thỏa mãn ĐẦY ĐỦ 4 yếu tố cấu thành. Thiếu 1 trong 4 yếu tố, Cơ quan điều tra không thể khởi tố.

2.1. Mặt khách quan: Hành vi và Hậu quả

Là những biểu hiện ra bên ngoài thế giới khách quan, bao gồm hành vi nguy hiểm (đánh người, chiếm đoạt tiền) và hậu quả xảy ra. Giữa hành vi và hậu quả phải có mối quan hệ nhân quả trực tiếp. (Ví dụ: Nạn nhân chết phải do vết đâm của Bị can gây ra, chứ không phải do nguyên nhân khác trên đường đi cấp cứu).

2.2. Mặt chủ quan: Lỗi, Động cơ, Mục đích

Là diễn biến tâm lý bên trong của người phạm tội. Họ thực hiện hành vi đó với Lỗi cố ý (biết là sai nhưng vẫn làm) hay Lỗi vô ý (do cẩu thả hoặc quá tự tin)? Yếu tố này là “chìa khóa” để phân biệt các tội danh. Ví dụ: Cùng làm chết người, nhưng cố ý tước đoạt mạng sống là tội Giết người (Tử hình), còn vô ý làm chết người thì khung hình phạt nhẹ hơn rất nhiều.

2.3. Chủ thể: Năng lực và Độ tuổi

Không phải ai cũng phải chịu trách nhiệm hình sự. Bộ luật Hình sự quy định độ tuổi nghiêm ngặt:

  • Người từ đủ 16 tuổi trở lên: Chịu trách nhiệm về MỌI vi phạm hình sự.
  • Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi: Chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự đối với Tội phạm Rất nghiêm trọng hoặc Đặc biệt nghiêm trọng thuộc một số tội danh cụ thể được liệt kê tại Điều 12 (Ví dụ: Giết người, Cướp tài sản, Hiếp dâm…). Nếu phạm tội ít nghiêm trọng (như Trộm cắp vặt), họ sẽ không bị truy cứu TNHS.

2.4. Khách thể: Quan hệ xã hội bị xâm phạm

Là những quyền và lợi ích được luật Hình sự bảo vệ (Tính mạng, sức khỏe, danh dự, tài sản, an ninh quốc gia…). Nếu hành vi không xâm phạm đến các khách thể này, nó không phải là tội phạm.

3. Phân loại 04 mức độ Vi phạm hình sự

Căn cứ vào Điều 9 BLHS, vi phạm hình sự được chia thành 4 loại, quyết định toàn bộ mức án, thẩm quyền điều tra và quyền lợi tại ngoại của bị can:

  1. Tội phạm ít nghiêm trọng: Phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù đến 03 năm. (Dễ xin án treo, được tại ngoại hầu tra).
  2. Tội phạm nghiêm trọng: Mức án cao nhất từ trên 03 năm đến 07 năm tù.
  3. Tội phạm rất nghiêm trọng: Mức án cao nhất từ trên 07 năm đến 15 năm tù. (Thời gian tạm giam điều tra cực lâu, tối đa 12 tháng).
  4. Tội phạm đặc biệt nghiêm trọng: Mức án cao nhất từ trên 15 năm đến 20 năm, Tù chung thân hoặc Tử hình.

Đặc biệt lưu ý, theo hệ thống tư pháp mới, mọi vụ án thuộc mức độ Nghiêm trọng trở lên đều do Cơ quan Cảnh sát Điều tra Cấp Tỉnh hoặc Cấp Bộ thụ lý (bãi bỏ thẩm quyền cấp huyện). Cơ quan cấp xã chỉ có quyền tiếp nhận tin báo, bảo vệ hiện trường và bàn giao trong vòng 24 giờ.

4. Chiến lược “Hình sự hóa” và “Dân sự hóa”

Trong quá trình giải quyết các vụ án, đặc biệt là án kinh tế tài sản (Vay mượn, Hợp tác kinh doanh), ranh giới giữa Vi phạm hình sự (Lừa đảo/Lạm dụng tín nhiệm) và Tranh chấp dân sự là cực kỳ khó phân định. Vai trò của Luật sư tham gia lúc này là lèo lái bản chất vụ việc:

  • Dân sự hóa quan hệ hình sự: Bào chữa cho Bị can, chứng minh đây chỉ là rủi ro kinh doanh, không có ý thức chiếm đoạt, từ đó yêu cầu Đình chỉ vụ án hình sự, đẩy vụ việc sang Tòa án dân sự giải quyết. Giúp thân chủ thoát cảnh tù tội.
  • Hình sự hóa quan hệ dân sự: Đại diện cho Bị hại, nộp Đơn tố giác, chứng minh thủ đoạn gian dối của kẻ vay tiền bỏ trốn để ép Cơ quan điều tra phải Khởi tố vụ án Hình sự, tạo áp lực cực lớn buộc kẻ gian phải nôn lại tiền.

Nội dung liên quan

Liên hệ Luật sư Bùi Khắc Long — Chứng chỉ hành nghề số 17116/TP/LS-CCHN, Đoàn Luật sư TP.HCM

Điện thoại / Zalo: 0984 138 515 — Email: lsbuikhaclong@gmail.com

Địa chỉ: Số 35 Dương Văn An, phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh

Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng vụ việc cụ thể.

Bài viết liên quan

Đánh bạc đi tù bao nhiêu năm là thắc mắc của nhiều người. Tìm hiểu chi tiết các khung hình phạt tù đối với tội đánh bạc và hướng xử lý theo quy định mới nhất.
Hướng dẫn chi tiết cách soạn thảo đơn xin giảm nhẹ hình phạt cho bị cáo chuẩn pháp lý. Tìm hiểu đối tượng được làm đơn, hồ sơ chứng cứ đính kèm và những lưu ý thực tế để đạt hiệu quả cao nhất.
Tìm hiểu chi tiết các dấu hiệu của tội phạm theo quy định pháp luật hình sự Việt Nam. Phân tích tính nguy hiểm cho xã hội, tính trái pháp luật và các yếu tố liên quan để đánh giá rủi ro pháp lý.
Tìm hiểu chi tiết các dấu hiệu của tội phạm theo quy định pháp luật hình sự Việt Nam. Phân tích tính nguy hiểm cho xã hội, tính trái pháp luật và các yếu tố liên quan để đánh giá rủi ro pháp lý.
Tìm hiểu chi tiết các dấu hiệu của tội phạm theo quy định pháp luật hình sự Việt Nam. Phân tích tính nguy hiểm cho xã hội, tính trái pháp luật và các yếu tố liên quan để đánh giá rủi ro pháp lý.
Tìm hiểu chi tiết các dấu hiệu của tội phạm theo quy định pháp luật hình sự Việt Nam. Phân tích tính nguy hiểm cho xã hội, tính trái pháp luật và các yếu tố liên quan để đánh giá rủi ro pháp lý.
Bạn đang cần hỗ trợ pháp lý trong vụ việc hình sự?

Hãy để luật sư hình sự đồng hành cùng bạn!