Tội không tố giác tội phạm được quy định tại Điều 390 Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 12/2017/QH14 và Luật số 86/2025/QH15. Một người có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự khi biết rõ một tội phạm đang được chuẩn bị, đang thực hiện hoặc đã thực hiện mà không tố giác với cơ quan có thẩm quyền, trong những trường hợp luật quy định. Không phải mọi sự im lặng đều là tội phạm; cần xét nhận thức, loại tội và mối quan hệ giữa các bên.
Tóm tắt nhanh
- Căn cứ chính là Điều 390 Bộ luật Hình sự.
- Chỉ bị xem xét khi biết rõ tội phạm mà không tố giác.
- Có quy định riêng cho người thân và người bào chữa.
- Khác với che giấu tội phạm tại Điều 389.
- Nên tố giác sớm hoặc trao đổi với luật sư khi chưa chắc chắn.
1. Tội không tố giác tội phạm là gì?
Đây là hành vi của người biết rõ tội phạm đang được chuẩn bị, đang được thực hiện hoặc đã được thực hiện nhưng không tố giác. Việc tố giác được thực hiện với cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận tố giác, tin báo về tội phạm theo Điều 144 Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13 (đã được sửa đổi, bổ sung).
Tố giác vừa là quyền, vừa là trách nhiệm của công dân trong phòng, chống tội phạm. Tuy vậy, pháp luật hình sự chỉ xử lý khi hành vi thỏa mãn các dấu hiệu và thuộc phạm vi mà Điều 390 quy định, không phải với mọi tội phạm hay mọi người biết thông tin.

2. Dấu hiệu pháp lý của tội không tố giác tội phạm
2.1. Yếu tố “biết rõ” và hành vi không tố giác
“Biết rõ” là có thông tin cụ thể, đáng tin cậy về việc tội phạm đã, đang hoặc sắp xảy ra, không phải tin đồn hay suy đoán. Hành vi khách quan là không báo cho cơ quan có thẩm quyền dù có điều kiện để báo.
Về lỗi, đây là lỗi cố ý: người đó nhận thức được mình biết rõ về tội phạm nhưng vẫn không tố giác. Nếu thông tin mơ hồ hoặc người đó không có điều kiện thực tế để tố giác, cần đánh giá lại việc có đủ yếu tố cấu thành hay không.
2.2. Chủ thể và hình phạt
Chủ thể là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự theo Điều 12 Bộ luật Hình sự. Hình phạt, khung hình phạt cụ thể của tội này cần đối chiếu trực tiếp khoản 1 Điều 390; mức xử lý cụ thể tùy tính chất, mức độ hành vi và các tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng theo Điều 51, Điều 52 Bộ luật Hình sự.
Với người dưới 18 tuổi, trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự, còn trình tự, thủ tục theo Luật Tư pháp người chưa thành niên số 59/2024/QH15.
| Nội dung | Điểm cần nhớ | Căn cứ |
|---|---|---|
| Không tố giác tội phạm | Biết rõ tội phạm nhưng không tố giác; chủ yếu là không hành động | Điều 390 Bộ luật Hình sự |
| Che giấu tội phạm | Có hành vi chủ động che giấu tội phạm hoặc người phạm tội mà trước đó không hứa hẹn với người phạm tội | Điều 389 Bộ luật Hình sự |
| Người thân của người phạm tội | Có quy định riêng về trách nhiệm hình sự, kèm ngoại lệ | Khoản 2 Điều 390 Bộ luật Hình sự |
| Suy đoán vô tội | Chỉ coi là có tội khi có bản án kết tội đã có hiệu lực | Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự |
Để hiểu nền tảng của các khái niệm này, bạn có thể xem thêm nội dung về tội phạm là gì theo Bộ luật Hình sự.
3. Trường hợp không phải chịu trách nhiệm hình sự
3.1. Người thân của người phạm tội
Theo khoản 2 Điều 390 Bộ luật Hình sự, người không tố giác là ông, bà, cha, mẹ, con, cháu, anh chị em ruột, vợ hoặc chồng của người phạm tội không phải chịu trách nhiệm hình sự, trừ trường hợp luật quy định ngoại lệ (như các tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc một số tội đặc biệt nghiêm trọng khác). Quy định thể hiện sự cân nhắc đến tình cảm gia đình.
Cần đối chiếu điều luật để xác định tội cụ thể có thuộc nhóm ngoại lệ hay không, vì việc phân loại tội phạm dựa trên Điều 9 Bộ luật Hình sự và khung hình phạt của từng tội. Bạn có thể tham khảo thêm về phân loại tội phạm.
Ví dụ giả định
Anh A biết em ruột của mình là B đã thực hiện một hành vi vi phạm pháp luật hình sự nhưng không báo cơ quan có thẩm quyền. Nếu tội của B không thuộc nhóm ngoại lệ tại khoản 2 Điều 390, anh A không phải chịu trách nhiệm hình sự về tội không tố giác. Nếu tội thuộc nhóm ngoại lệ thì việc đánh giá phải dựa trên điều luật và hồ sơ cụ thể.
3.2. Người bào chữa và bí mật nghề nghiệp
Người bào chữa thực hiện quyền, nghĩa vụ theo Điều 73 Bộ luật Tố tụng hình sự và có nghĩa vụ giữ bí mật thông tin theo pháp luật về luật sư. Phạm vi nghĩa vụ tố giác của người bào chữa được xác định theo Điều 390 Bộ luật Hình sự và quy định liên quan; cần đối chiếu điều luật cho từng trường hợp.
Bạn nên trao đổi trực tiếp với luật sư để xác định đúng ranh giới giữa giữ bí mật nghề nghiệp và nghĩa vụ theo luật trong từng vụ việc.

4. Phân biệt không tố giác và che giấu tội phạm
Không tố giác tội phạm chủ yếu là việc biết mà không báo. Che giấu tội phạm theo Điều 389 Bộ luật Hình sự có hành vi tích cực hơn, nhằm che đậy tội phạm hoặc người phạm tội mà trước đó không hứa hẹn với người phạm tội.
Việc xác định đúng tội danh phụ thuộc vào có hay không hành vi chủ động và có hay không sự hứa hẹn trước. Bạn có thể xem thêm về tội che giấu tội phạm để thấy rõ khác biệt.
Rủi ro cần tránh
- Tự kết luận mình “không biết rõ” mà chưa đối chiếu với thông tin thực tế đã nhận được.
- Nhầm giữa việc chỉ im lặng với việc có hành vi giúp che đậy, vì hai hành vi thuộc hai điều luật khác nhau.
- Tự ý điều tra hoặc đối chất với người liên quan thay vì báo cơ quan có thẩm quyền.
5. Cách ứng xử đúng khi biết thông tin về tội phạm
Khi biết thông tin đáng tin cậy, bạn có thể tố giác bằng đơn hoặc trực tiếp với cơ quan có thẩm quyền. Hướng dẫn chi tiết có tại nội dung về tố giác tội phạm, và bạn có thể tham khảo mẫu đơn tố giác tội phạm để trình bày rõ ràng.
Sau khi tiếp nhận, cơ quan có thẩm quyền giải quyết nguồn tin theo thời hạn, thủ tục tại Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự. Nếu bạn là người thân của người bị nghi phạm tội, lo ngại về an toàn hoặc chưa rõ mình thuộc trường hợp nào, nên trao đổi với luật sư trước khi quyết định.
Lưu ý từ thực tiễn
Khi làm việc với cơ quan có thẩm quyền, việc ghi lại rõ thời điểm biết thông tin, nguồn thông tin và mức độ chắc chắn của mình giúp việc đánh giá yếu tố “biết rõ” chính xác hơn. Người bị tố giác hay bị nghi ngờ vẫn được bảo đảm suy đoán vô tội.
Hiểu đúng tội không tố giác tội phạm giúp bạn vừa thực hiện trách nhiệm công dân vừa tránh rủi ro pháp lý không đáng có. Nếu bạn đang ở trong tình huống cụ thể, hãy trao đổi với luật sư hình sự để được đánh giá hồ sơ, xác định đúng vai trò và phạm vi nghĩa vụ của mình theo quy định hiện hành.
6. Câu hỏi thường gặp về tội không tố giác tội phạm
Không tố giác tội phạm có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không?
Có thể, nếu bạn biết rõ tội phạm và không tố giác trong phạm vi Điều 390 Bộ luật Hình sự quy định. Việc có bị truy cứu hay không tùy loại tội, mối quan hệ với người phạm tội và kết quả điều tra, truy tố, xét xử.
Người thân không tố giác có bị xử lý không?
Theo khoản 2 Điều 390, ông, bà, cha, mẹ, con, cháu, anh chị em ruột, vợ hoặc chồng của người phạm tội không phải chịu trách nhiệm hình sự, trừ trường hợp luật quy định ngoại lệ. Cần đối chiếu tội cụ thể.
Chỉ nghe tin đồn mà không báo thì có phạm tội không?
Thường không đủ dấu hiệu, vì tội này đòi hỏi biết rõ về tội phạm. Tin đồn hay suy đoán chưa chắc đã là sự biết rõ. Tuy vậy, nếu có thông tin đáng tin cậy, bạn nên báo cơ quan có thẩm quyền.
Không tố giác khác che giấu tội phạm ở điểm nào?
Không tố giác (Điều 390) chủ yếu là biết mà không báo. Che giấu tội phạm (Điều 389) có hành vi chủ động che đậy tội phạm hoặc người phạm tội, mà trước đó không hứa hẹn với người phạm tội.
Tố giác tội phạm thì gửi cho cơ quan nào?
Bạn có thể tố giác với cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận tố giác, tin báo về tội phạm theo Điều 144 Bộ luật Tố tụng hình sự, bằng lời hoặc bằng văn bản. Nếu chưa rõ nơi nộp, nên hỏi luật sư.
Luật sư biết thân chủ phạm tội có phải tố giác không?
Luật sư có nghĩa vụ giữ bí mật nghề nghiệp, đồng thời phải tuân thủ phạm vi nghĩa vụ theo Điều 390 Bộ luật Hình sự. Mức độ cụ thể cần đối chiếu điều luật và hoàn cảnh từng vụ việc.
Bài viết cùng chủ đề
Tư vấn và chịu trách nhiệm chuyên môn
Nội dung được biên soạn dưới sự chịu trách nhiệm chuyên môn của Luật sư Bùi Khắc Long — Thẻ luật sư số 15188/LS, Đoàn Luật sư TP. Hồ Chí Minh. Luật sư thuộc Công ty Luật TNHH Duy Minh. Hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật hình sự; nguyên công tác tại Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Long An.
Mỗi vụ việc hình sự có tình tiết riêng. Khi đã nhận giấy triệu tập, quyết định khởi tố, hoặc người thân bị tạm giữ, tạm giam, nên trao đổi trực tiếp với luật sư để được đánh giá hồ sơ và định hướng bảo vệ quyền lợi đúng pháp luật. Hotline: 0984 138 515.
Nội dung được rà soát theo quy định pháp luật có hiệu lực tại ngày 17/10/2026.
*Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý cho từng vụ việc cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời gian; Quý bạn đọc vui lòng đối chiếu văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm áp dụng hoặc liên hệ Luật sư để được hướng dẫn chính xác cho trường hợp của mình.





