Thời hạn tạm giam người dưới 18 tuổi đang là vấn đề được nhiều gia đình đặc biệt quan tâm khi có người thân không may vướng vào các rắc rối mang tính chất hình sự. Ở độ tuổi nhận thức chưa hoàn thiện, việc áp dụng biện pháp tạm giam đối với người chưa thành niên luôn được pháp luật cân nhắc kỹ lưỡng nhằm đảm bảo tính nhân đạo.
Đặc biệt, sự ra đời của Luật Tư pháp người chưa thành niên 2024 (sẽ chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2026) đã mang đến nhiều thay đổi quan trọng. Những quy định mới này hướng đến việc bảo vệ tốt nhất các quyền lợi hợp pháp, hạn chế tối đa thời gian cách ly các em khỏi xã hội.
Vậy pháp luật hiện hành và các quy định mới đặt ra những điều kiện gì để áp dụng biện pháp ngăn chặn này? Khi nào gia đình có thể xin bảo lĩnh hoặc thay đổi hình thức cưỡng chế? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chuyên sâu về quy định pháp lý, rủi ro tố tụng và các bước cần thiết để bảo vệ quyền lợi cho người bị buộc tội.
1. Quy định về căn cứ áp dụng tạm giam người dưới 18 tuổi
Xác định căn cứ pháp lý là bước đầu tiên để hiểu rõ thời hạn tạm giam người dưới 18 tuổi được áp dụng trong những hoàn cảnh nào. Khác với người trưởng thành, việc tạm giam người chưa thành niên chỉ được coi là biện pháp mang tính chất ngoại lệ.
Cơ quan tiến hành tố tụng chỉ ban hành quyết định tạm giam khi nhận thấy không thể áp dụng các biện pháp ngăn chặn khác nhẹ nhàng hơn, chẳng hạn như bảo lĩnh hay cấm đi khỏi nơi cư trú. Việc xem xét quyết định này phụ thuộc rất lớn vào độ tuổi và tính chất hành vi vi phạm.
1.1. Đối với người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi
Nhóm tuổi từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi có nhận thức xã hội và khả năng kiểm soát hành vi còn nhiều hạn chế. Do đó, pháp luật hình sự quy định việc tạm giam đối với nhóm tuổi này vô cùng khắt khe.
Biện pháp tạm giam thường chỉ được cân nhắc áp dụng trong trường hợp cá nhân bị khởi tố, điều tra về những tội phạm có tính chất rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng do cố ý. Những hành vi này phải gây ra nguy hiểm lớn cho xã hội và có nhận định rõ ràng về nguy cơ cản trở hoạt động điều tra nếu được tại ngoại.

Đồng thời, theo tinh thần của Luật Tư pháp người chưa thành niên 2024, cơ quan thẩm quyền phải đánh giá toàn diện môi trường sống, hoàn cảnh gia đình. Nếu có người đại diện đủ tư cách đứng ra bảo lãnh và kiểm soát, khả năng không bị áp dụng tạm giam sẽ cao hơn.
1.2. Đối với người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi
Khi bước vào độ tuổi từ 16 đến dưới 18 tuổi, cá nhân đã có sự phát triển rõ rệt hơn về mặt trí tuệ và sự tự chủ. Do vậy, phạm vi các trường hợp có thể bị xem xét tạm giam cũng được mở rộng hơn so với nhóm 14-16 tuổi.
Cơ quan tố tụng có thể ra quyết định tạm giam nếu thuộc trường hợp phạm tội nghiêm trọng do cố ý, tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng. Tuy nhiên, nếu thuộc loại tội ít nghiêm trọng, đối tượng này vẫn có nguy cơ bị tạm giam nếu có các dấu hiệu bỏ trốn và đã có quyết định truy nã, hoặc có hành vi tiêu hủy chứng cứ, mua chuộc người làm chứng.
Nội dung liên quan
- Thời hạn tạm giam và những quy định quan trọng cần biết
- Thời hạn tạm giam để điều tra và các quy định cần biết
- Thời hạn tạm giam để truy tố theo quy định pháp luật
- Luật sư bào chữa hình sự — quyền của người bào chữa và các hướng bào chữa
Liên hệ Luật sư Bùi Khắc Long — Chứng chỉ hành nghề số 17116/TP/LS-CCHN, Đoàn Luật sư TP.HCM
Điện thoại / Zalo: 0984 138 515 — Email: lsbuikhaclong@gmail.com
Địa chỉ: Số 35 Dương Văn An, phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh
Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không thay thế ý kiến tư vấn cho từng vụ việc cụ thể.






